(Top Banner Ad)
stratospheric
C1
Adjective C1 Khoa học, Kinh tế, Chung

stratospheric

UK: /ˌstrætəˈsfɛərɪk/ • US: /ˌstrætəˈsfɪrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cao ngất trời cao vút ở tầng bình lưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or situated in the stratosphere.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc nằm trong tầng bình lưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stratospheric ozone absorbs ultraviolet radiation."

    "Ozone ở tầng bình lưu hấp thụ bức xạ tia cực tím."

  • "The singer's stratospheric rise to fame was unexpected."

    "Sự nổi tiếng nhanh chóng của ca sĩ này là điều không ai ngờ tới."

  • "The price of gasoline has reached stratospheric heights."

    "Giá xăng đã tăng lên mức cao ngất ngưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stratosphere Tầng bình lưu
Adverb stratospherically Một cách chóng mặt, tăng vọt đến mức tầng bình lưu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kinh tế, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stratus
English
stratosphere
English
stratospheric

Nguồn gốc của 'Stratospheric'

Từ 'stratospheric' bắt nguồn từ 'stratosphere', tầng bình lưu của khí quyển. Tầng bình lưu là một khu vực rất cao, vì vậy 'stratospheric' thường được dùng để mô tả những thứ đạt đến mức độ rất cao, vượt trội hoặc ấn tượng, giống như việc bay vút lên tầng bình lưu vậy.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ vị trí địa lý. Thường được dùng để mô tả cái gì đó ở mức độ rất cao, ấn tượng, hoặc vượt trội, đặc biệt là về thành công, giá cả, hoặc sự phổ biến. So sánh với 'atmospheric', 'tropospheric', cho thấy sự khác biệt về vị trí trên bầu khí quyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stratospheric
  • remarkable remarkable stratospheric rise
    (Sự tăng trưởng vượt bậc đáng chú ý)
  • meteoric meteoric stratospheric success
    (Thành công vang dội như sao băng ở tầng bình lưu)
  • dramatic dramatic stratospheric increase
    (Sự gia tăng chóng mặt và ngoạn mục)
Verb + stratospheric
  • reach reach stratospheric heights
    (Đạt đến đỉnh cao chót vót)
  • soar to soar to stratospheric levels
    (Tăng vọt lên những mức cao chưa từng có)

Idioms

  • stratospheric prices

    Giá cả trên trời, rất đắt đỏ

    "The property market is booming, and house prices are now stratospheric."

    (Thị trường bất động sản đang bùng nổ, và giá nhà đất giờ đây đã ở mức trên trời.)

  • stratospheric popularity

    Sự nổi tiếng cực độ, mức độ yêu thích cao ngất ngưởng

    "The singer's stratospheric popularity shows no sign of waning."

    (Sự nổi tiếng cực độ của ca sĩ này không có dấu hiệu suy giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stratospheric

Adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc nằm trong tầng bình lưu.

"Stratospheric ozone absorbs ultraviolet radiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the satellite is launched, the costs will have been reaching stratospheric levels due to unforeseen delays.
Vào thời điểm vệ tinh được phóng, chi phí sẽ đạt đến mức cao ngất trời do những chậm trễ không lường trước.
Phủ định
By next year, the company won't have been experiencing stratospheric growth for as long as they predicted.
Đến năm sau, công ty sẽ không còn trải qua sự tăng trưởng vượt bậc như họ đã dự đoán.
Nghi vấn
Will the company have been spending stratospheric amounts on marketing before the product launch?
Liệu công ty có chi những khoản tiền khổng lồ cho marketing trước khi sản phẩm ra mắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stratospheric".

Tầng bình lưu trong văn hóa

Tầng bình lưu (stratosphere) thường được nhắc đến trong văn học và nghệ thuật như một biểu tượng của sự cao cả, những điều vượt xa tầm với thông thường. Nó gợi ý về sự thành công vượt trội, những mục tiêu lớn lao và những đỉnh cao chót vót.