strenuously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that involves great effort or energy.
Vietnamese Meaning
Một cách đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He worked strenuously to finish the project on time."
"Anh ấy đã làm việc hết sức mình để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
-
"She strenuously denied the allegations."
"Cô ấy đã kịch liệt phủ nhận những cáo buộc."
-
"The team members worked strenuously to meet the deadline."
"Các thành viên trong nhóm đã làm việc cật lực để kịp thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | strenuous | căng thẳng, vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực |
| Noun | strenuousness | tính chất căng thẳng, sự vất vả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'strenuously' thường được dùng để miêu tả những hành động hoặc nỗ lực được thực hiện với cường độ cao, thể hiện sự quyết tâm và dồn hết sức lực. Nó khác với 'energetically' ở chỗ nhấn mạnh vào sự khó khăn và nỗ lực bỏ ra hơn là chỉ đơn thuần là sự năng động. So với 'vigorously', 'strenuously' mang ý nghĩa đòi hỏi sự gắng sức nhiều hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
worked worked strenuously (làm việc một cách cật lực)
-
fought fought strenuously (chiến đấu một cách quyết liệt)
-
argue argue strenuously (tranh luận một cách gay gắt)
-
deny deny strenuously (phủ nhận một cách mạnh mẽ)
Idioms
-
strenuously advocate for something
kiên trì ủng hộ điều gì đó
"She strenuously advocated for women's rights."
(Cô ấy kiên trì ủng hộ quyền của phụ nữ.)
-
strenuously object to something
phản đối kịch liệt điều gì đó
"He strenuously objected to the new policy."
(Anh ấy phản đối kịch liệt chính sách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strenuously
Trạng từMột cách đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc năng lượng.
"He worked strenuously to finish the project on time."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was working strenuously to meet the deadline. |
Cô ấy đã làm việc cật lực để kịp thời hạn. |
| Phủ định | They were not arguing strenuously, but rather calmly discussing the issue. |
Họ không tranh cãi gay gắt, mà đang bình tĩnh thảo luận vấn đề. |
| Nghi vấn | Were you exercising strenuously when you felt the pain? |
Bạn có đang tập thể dục gắng sức khi bạn cảm thấy đau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strenuously".
