(Top Banner Ad)
strenuously
C1
Trạng từ C1 Chung

strenuously

UK: /ˈstrenjuəsli/ • US: /ˈstrenjuəsli/

Nghĩa tiếng Việt

hết sức mình kịch liệt cật lực gắng sức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that involves great effort or energy.

Vietnamese Meaning

Một cách đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He worked strenuously to finish the project on time."

    "Anh ấy đã làm việc hết sức mình để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "She strenuously denied the allegations."

    "Cô ấy đã kịch liệt phủ nhận những cáo buộc."

  • "The team members worked strenuously to meet the deadline."

    "Các thành viên trong nhóm đã làm việc cật lực để kịp thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strenuous căng thẳng, vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực
Noun strenuousness tính chất căng thẳng, sự vất vả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strēnuus
English
strenuous
English
strenuously

Nguồn gốc của 'strenuously'

Từ 'strenuously' bắt nguồn từ tiếng Latin 'strēnuus', có nghĩa là 'hăng hái, tích cực'. Nó ám chỉ sự nỗ lực hết mình, một cách mạnh mẽ và đầy nhiệt huyết. Nó thường được dùng để miêu tả các hoạt động đòi hỏi nhiều năng lượng hoặc sự tập trung.

Usage Note

Từ 'strenuously' thường được dùng để miêu tả những hành động hoặc nỗ lực được thực hiện với cường độ cao, thể hiện sự quyết tâm và dồn hết sức lực. Nó khác với 'energetically' ở chỗ nhấn mạnh vào sự khó khăn và nỗ lực bỏ ra hơn là chỉ đơn thuần là sự năng động. So với 'vigorously', 'strenuously' mang ý nghĩa đòi hỏi sự gắng sức nhiều hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + strenuously
  • worked worked strenuously
    (làm việc một cách cật lực)
  • fought fought strenuously
    (chiến đấu một cách quyết liệt)
Verb + strenuously
  • argue argue strenuously
    (tranh luận một cách gay gắt)
  • deny deny strenuously
    (phủ nhận một cách mạnh mẽ)

Idioms

  • strenuously advocate for something

    kiên trì ủng hộ điều gì đó

    "She strenuously advocated for women's rights."

    (Cô ấy kiên trì ủng hộ quyền của phụ nữ.)

  • strenuously object to something

    phản đối kịch liệt điều gì đó

    "He strenuously objected to the new policy."

    (Anh ấy phản đối kịch liệt chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strenuously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc năng lượng.

"He worked strenuously to finish the project on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was working strenuously to meet the deadline.
Cô ấy đã làm việc cật lực để kịp thời hạn.
Phủ định
They were not arguing strenuously, but rather calmly discussing the issue.
Họ không tranh cãi gay gắt, mà đang bình tĩnh thảo luận vấn đề.
Nghi vấn
Were you exercising strenuously when you felt the pain?
Bạn có đang tập thể dục gắng sức khi bạn cảm thấy đau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strenuously".

Giá trị của sự nỗ lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nỗ lực và làm việc chăm chỉ thường được đánh giá cao. 'Strenuously' thể hiện tinh thần này, cho thấy việc cố gắng hết mình để đạt được mục tiêu là một đức tính tốt.