(Top Banner Ad)
ardently
C1
Trạng từ C1 Chung

ardently

UK: /ˈɑːdntli/ • US: /ˈɑːrdəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách nồng nhiệt một cách nhiệt thành một cách mãnh liệt hăng hái say đắm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows very strong feelings.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện những cảm xúc rất mạnh mẽ, nồng nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ardently believed in the power of education."

    "Anh ấy tin tưởng một cách mãnh liệt vào sức mạnh của giáo dục."

  • "She ardently defended her political views."

    "Cô ấy hăng hái bảo vệ quan điểm chính trị của mình."

  • "They ardently support the environmental protection initiatives."

    "Họ nhiệt tình ủng hộ các sáng kiến bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ardent nhiệt huyết, sôi nổi
Noun ardor sự nhiệt huyết, lòng hăng hái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ardēns
English
ardent
English
ardently

Nguồn gốc của 'ardently'

Từ 'ardently' xuất phát từ tiếng Latin 'ardēns', có nghĩa là 'cháy bỏng' hoặc 'nhiệt huyết'. Nó miêu tả một cảm xúc mạnh mẽ và sâu sắc. Tưởng tượng ngọn lửa bùng cháy, đó chính là cảm giác 'ardently' muốn truyền tải.

Usage Note

Từ 'ardently' thường được dùng để miêu tả hành động hoặc cảm xúc được thực hiện hoặc cảm nhận với cường độ cao, sự nhiệt tình và đam mê lớn. Nó thường liên quan đến tình yêu, sự ủng hộ, hoặc mong muốn cháy bỏng. Khác với 'enthusiastically' (nhiệt tình), 'ardently' mang sắc thái sâu sắc và mãnh liệt hơn về cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • believe believe ardently
    (tin tưởng một cách mãnh liệt)
  • hope hope ardently
    (hy vọng một cách thiết tha)
  • desire desire ardently
    (khao khát cháy bỏng)
Verb + ardently
  • love love ardently
    (yêu say đắm)
  • support support ardently
    (ủng hộ nhiệt thành)
  • pursue pursue ardently
    (theo đuổi một cách hăng hái)

Idioms

  • With ardent desire

    Với mong muốn cháy bỏng

    "She spoke of her dreams with ardent desire."

    (Cô ấy nói về những giấc mơ của mình với mong muốn cháy bỏng.)

  • Ardent admirer

    Người ngưỡng mộ cuồng nhiệt

    "He was an ardent admirer of her work."

    (Anh ấy là một người ngưỡng mộ cuồng nhiệt các tác phẩm của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ardently

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện những cảm xúc rất mạnh mẽ, nồng nhiệt.

"He ardently believed in the power of education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ardently".

Sự nhiệt huyết trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự nhiệt huyết (ardor) thường được coi trọng và đánh giá cao. Nó thể hiện sự đam mê, quyết tâm và cam kết đối với một mục tiêu hoặc một người nào đó. Điều này có thể thấy trong các mối quan hệ tình cảm, sự nghiệp hoặc các hoạt động nghệ thuật.