(Top Banner Ad)
zealously
C1
Adverb C1 Tổng quát

zealously

UK: /ˈziːləsli/ • US: /ˈzɛləsli/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt tình hăng hái hết mình tận tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows great energy or enthusiasm in pursuit of a cause or objective.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện năng lượng hoặc sự nhiệt tình lớn trong việc theo đuổi một mục tiêu hoặc lý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She zealously guarded her reputation."

    "Cô ấy nhiệt tình bảo vệ danh tiếng của mình."

  • "The lawyer zealously defended his client."

    "Luật sư nhiệt tình bào chữa cho thân chủ của mình."

  • "Environmental activists zealously fight against deforestation."

    "Các nhà hoạt động môi trường nhiệt tình đấu tranh chống lại nạn phá rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zeal nhiệt huyết, sự hăng hái
Adjective zealous hăng hái, nhiệt tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
zēlos (ζῆλος)
Late Latin
zelus
Old French
zelous
English
zealous
English
zealously

Nguồn gốc của 'Zealously'

Từ 'zealously' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'zēlos', có nghĩa là 'nhiệt huyết' hoặc 'ghen tị'. Nó du nhập vào tiếng Latinh, sau đó là tiếng Pháp cổ, và cuối cùng là tiếng Anh. Câu chuyện của từ này cho thấy sự biến đổi của một cảm xúc mạnh mẽ qua các ngôn ngữ và nền văn hóa khác nhau, cuối cùng chỉ sự hăng hái, nhiệt tình.

Usage Note

"Zealously" diễn tả hành động được thực hiện với lòng nhiệt thành, hăng hái và tận tâm cao độ. Nó thường được sử dụng để mô tả cách ai đó làm việc, đấu tranh hoặc ủng hộ điều gì đó một cách mạnh mẽ. Khác với 'enthusiastically' chỉ đơn thuần thể hiện sự hào hứng, 'zealously' mang sắc thái của sự kiên trì và quyết tâm cao độ, đôi khi đến mức cực đoan.

Prepositions

for in

Khi sử dụng với 'for', nó thường diễn tả sự nhiệt tình, hăng hái vì một mục tiêu hoặc người nào đó. Ví dụ: 'He zealously campaigned for his candidate.' (Anh ấy nhiệt tình vận động cho ứng cử viên của mình.). Khi sử dụng với 'in', nó thường diễn tả sự nhiệt tình trong một hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'She zealously participated in the project.' (Cô ấy nhiệt tình tham gia vào dự án.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zealously
  • incredibly incredibly zealously
    (cực kỳ hăng hái)
  • understandably understandably zealously
    (hăng hái một cách dễ hiểu)
Verb + zealously
  • defend defend zealously
    (bảo vệ một cách hăng hái)
  • promote promote zealously
    (quảng bá một cách nhiệt tình)
  • pursue pursue zealously
    (theo đuổi một cách hăng say)

Idioms

  • pursue something zealously

    theo đuổi điều gì đó một cách nhiệt tình, hết mình

    "She pursued her dreams zealously, never giving up despite the obstacles."

    (Cô ấy theo đuổi ước mơ của mình một cách nhiệt tình, không bao giờ bỏ cuộc dù gặp phải khó khăn.)

  • defend something zealously

    bảo vệ điều gì đó một cách hăng hái, quyết liệt

    "He defended his beliefs zealously, even when faced with strong opposition."

    (Anh ấy bảo vệ niềm tin của mình một cách hăng hái, ngay cả khi đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zealously

Adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện năng lượng hoặc sự nhiệt tình lớn trong việc theo đuổi một mục tiêu hoặc lý tưởng.

"She zealously guarded her reputation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zealously".

Giá trị của sự nhiệt huyết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nhiệt huyết được coi là một đức tính tốt, thể hiện sự đam mê và cam kết đối với một mục tiêu nào đó. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự nhiệt huyết quá mức đôi khi có thể dẫn đến những hành động tiêu cực.