zealously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows great energy or enthusiasm in pursuit of a cause or objective.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện năng lượng hoặc sự nhiệt tình lớn trong việc theo đuổi một mục tiêu hoặc lý tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She zealously guarded her reputation."
"Cô ấy nhiệt tình bảo vệ danh tiếng của mình."
-
"The lawyer zealously defended his client."
"Luật sư nhiệt tình bào chữa cho thân chủ của mình."
-
"Environmental activists zealously fight against deforestation."
"Các nhà hoạt động môi trường nhiệt tình đấu tranh chống lại nạn phá rừng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Zealously" diễn tả hành động được thực hiện với lòng nhiệt thành, hăng hái và tận tâm cao độ. Nó thường được sử dụng để mô tả cách ai đó làm việc, đấu tranh hoặc ủng hộ điều gì đó một cách mạnh mẽ. Khác với 'enthusiastically' chỉ đơn thuần thể hiện sự hào hứng, 'zealously' mang sắc thái của sự kiên trì và quyết tâm cao độ, đôi khi đến mức cực đoan.
Prepositions
Khi sử dụng với 'for', nó thường diễn tả sự nhiệt tình, hăng hái vì một mục tiêu hoặc người nào đó. Ví dụ: 'He zealously campaigned for his candidate.' (Anh ấy nhiệt tình vận động cho ứng cử viên của mình.). Khi sử dụng với 'in', nó thường diễn tả sự nhiệt tình trong một hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'She zealously participated in the project.' (Cô ấy nhiệt tình tham gia vào dự án.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly zealously (cực kỳ hăng hái)
-
understandably understandably zealously (hăng hái một cách dễ hiểu)
-
defend defend zealously (bảo vệ một cách hăng hái)
-
promote promote zealously (quảng bá một cách nhiệt tình)
-
pursue pursue zealously (theo đuổi một cách hăng say)
Idioms
-
pursue something zealously
theo đuổi điều gì đó một cách nhiệt tình, hết mình
"She pursued her dreams zealously, never giving up despite the obstacles."
(Cô ấy theo đuổi ước mơ của mình một cách nhiệt tình, không bao giờ bỏ cuộc dù gặp phải khó khăn.)
-
defend something zealously
bảo vệ điều gì đó một cách hăng hái, quyết liệt
"He defended his beliefs zealously, even when faced with strong opposition."
(Anh ấy bảo vệ niềm tin của mình một cách hăng hái, ngay cả khi đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zealously
AdverbMột cách thể hiện năng lượng hoặc sự nhiệt tình lớn trong việc theo đuổi một mục tiêu hoặc lý tưởng.
"She zealously guarded her reputation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zealously".
