(Top Banner Ad)
strepsirrhini
C1
danh từ C1 Động vật học, Sinh học

strepsirrhini

UK: /ˌstrɛpsɪˈraɪni/ • US: /ˌstrɛpsɪˈraɪni/

Nghĩa tiếng Việt

phân bộ Strepsirrhini linh trưởng mũi ướt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A suborder of primates that includes the lemurs of Madagascar, lorises, galagos, and pottos. They are characterized by a moist rhinarium (the fleshy area surrounding the nostrils) and a toothcomb.

Vietnamese Meaning

Một phân bộ linh trưởng bao gồm vượn cáo của Madagascar, cu li, galago và potto. Chúng được đặc trưng bởi một rhinarium ẩm ướt (vùng thịt xung quanh lỗ mũi) và một lược răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strepsirrhini are known for their reliance on olfaction and specialized adaptations to various ecological niches."

    "Strepsirrhini được biết đến với sự phụ thuộc vào khứu giác và các thích nghi chuyên biệt với các hốc sinh thái khác nhau."

  • "The evolution of Strepsirrhini provides valuable insights into the diversification of primates."

    "Sự tiến hóa của Strepsirrhini cung cấp những hiểu biết có giá trị về sự đa dạng hóa của linh trưởng."

  • "Many species of Strepsirrhini are threatened by habitat loss and hunting."

    "Nhiều loài Strepsirrhini đang bị đe dọa bởi mất môi trường sống và săn bắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strepsirrhine Một động vật thuộc phân bộ Strepsirrhini
Adjective strepsirrhine Thuộc hoặc liên quan đến phân bộ Strepsirrhini

Related Words

Haplorhini (Haplorhini (phân bộ linh trưởng đối lập, bao gồm khỉ, vượn và người))primate (linh trưởng)lemur (vượn cáo)loris (cu li)galago (galago)potto (potto)rhinarium (rhinarium (vùng mũi ướt))toothcomb (lược răng)

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στρέψις (strepsis)
Ancient Greek
ῥίς (rhis)
New Latin
Strepsirrhini

Nguồn gốc tên gọi 'mũi xoắn'

Từ 'strepsirrhini' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, là sự kết hợp của 'strepsis' (nghĩa là 'xoắn' hoặc 'uốn cong') và 'rhis' (nghĩa là 'mũi'). Tên gọi này được dùng để chỉ đặc điểm vùng mũi ẩm ướt và có tuyến, thường có hình dạng xoắn hoặc uốn cong đặc trưng của các loài động vật trong phân bộ này, giúp phân biệt chúng với các loài linh trưởng khác có mũi khô.

Usage Note

Thuật ngữ 'Strepsirrhini' được sử dụng trong phân loại khoa học để phân biệt nhóm linh trưởng này với Haplorhini (bao gồm khỉ, vượn và con người). Đặc điểm 'rhinarium ẩm ướt' là một điểm khác biệt quan trọng, liên quan đến khứu giác nhạy bén hơn so với Haplorhini.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strepsirrhini
  • extant extant Strepsirrhini
    (Các loài Strepsirrhini còn tồn tại)
  • early early Strepsirrhini
    (Các loài Strepsirrhini sơ khai)
  • nocturnal nocturnal Strepsirrhini
    (Các loài Strepsirrhini hoạt động về đêm)
Noun + of + strepsirrhini
  • evolution evolution of Strepsirrhini
    (Sự tiến hóa của phân bộ Strepsirrhini)
  • taxonomy taxonomy of Strepsirrhini
    (Phân loại học của phân bộ Strepsirrhini)
  • diversity diversity of Strepsirrhini
    (Sự đa dạng của phân bộ Strepsirrhini)

Idioms

  • Strepsirrhini primates

    Các loài linh trưởng thuộc phân bộ Strepsirrhini

    "Lemurs are classified as Strepsirrhini primates."

    (Vượn cáo được phân loại là các loài linh trưởng thuộc phân bộ Strepsirrhini.)

  • characteristics of Strepsirrhini

    Các đặc điểm của phân bộ Strepsirrhini

    "Researchers often study the unique characteristics of Strepsirrhini."

    (Các nhà nghiên cứu thường nghiên cứu các đặc điểm độc đáo của phân bộ Strepsirrhini.)

  • evolutionary history of Strepsirrhini

    Lịch sử tiến hóa của phân bộ Strepsirrhini

    "The evolutionary history of Strepsirrhini provides insights into primate origins."

    (Lịch sử tiến hóa của phân bộ Strepsirrhini cung cấp những hiểu biết sâu sắc về nguồn gốc loài linh trưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strepsirrhini

danh từ
Lật mặt

Một phân bộ linh trưởng bao gồm vượn cáo của Madagascar, cu li, galago và potto. Chúng được đặc trưng bởi một rhinarium ẩm ướt (vùng thịt xung quanh lỗ mũi) và một lược răng.

"Strepsirrhini are known for their reliance on olfaction and specialized adaptations to various ecological niches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strepsirrhini".

Tầm quan trọng trong nghiên cứu linh trưởng

Phân bộ Strepsirrhini đại diện cho những loài linh trưởng nguyên thủy hơn, đóng vai trò then chốt trong việc giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự tiến hóa ban đầu và các đặc điểm cơ bản của các loài linh trưởng nói chung.

Ví dụ nổi bật: Vượn cáo (Lemur)

Mặc dù tên gọi 'strepsirrhini' mang tính khoa học, nhưng nhiều thành viên của phân bộ này, đặc biệt là vượn cáo (lemur) ở Madagascar, lại rất nổi tiếng và được yêu thích. Chúng có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái địa phương và là biểu tượng của sự đa dạng sinh học cần được bảo tồn trên toàn cầu.