strepsirrhini
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A suborder of primates that includes the lemurs of Madagascar, lorises, galagos, and pottos. They are characterized by a moist rhinarium (the fleshy area surrounding the nostrils) and a toothcomb.
Vietnamese Meaning
Một phân bộ linh trưởng bao gồm vượn cáo của Madagascar, cu li, galago và potto. Chúng được đặc trưng bởi một rhinarium ẩm ướt (vùng thịt xung quanh lỗ mũi) và một lược răng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Strepsirrhini are known for their reliance on olfaction and specialized adaptations to various ecological niches."
"Strepsirrhini được biết đến với sự phụ thuộc vào khứu giác và các thích nghi chuyên biệt với các hốc sinh thái khác nhau."
-
"The evolution of Strepsirrhini provides valuable insights into the diversification of primates."
"Sự tiến hóa của Strepsirrhini cung cấp những hiểu biết có giá trị về sự đa dạng hóa của linh trưởng."
-
"Many species of Strepsirrhini are threatened by habitat loss and hunting."
"Nhiều loài Strepsirrhini đang bị đe dọa bởi mất môi trường sống và săn bắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strepsirrhine | Một động vật thuộc phân bộ Strepsirrhini |
| Adjective | strepsirrhine | Thuộc hoặc liên quan đến phân bộ Strepsirrhini |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'Strepsirrhini' được sử dụng trong phân loại khoa học để phân biệt nhóm linh trưởng này với Haplorhini (bao gồm khỉ, vượn và con người). Đặc điểm 'rhinarium ẩm ướt' là một điểm khác biệt quan trọng, liên quan đến khứu giác nhạy bén hơn so với Haplorhini.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extant extant Strepsirrhini (Các loài Strepsirrhini còn tồn tại)
-
early early Strepsirrhini (Các loài Strepsirrhini sơ khai)
-
nocturnal nocturnal Strepsirrhini (Các loài Strepsirrhini hoạt động về đêm)
-
evolution evolution of Strepsirrhini (Sự tiến hóa của phân bộ Strepsirrhini)
-
taxonomy taxonomy of Strepsirrhini (Phân loại học của phân bộ Strepsirrhini)
-
diversity diversity of Strepsirrhini (Sự đa dạng của phân bộ Strepsirrhini)
Idioms
-
Strepsirrhini primates
Các loài linh trưởng thuộc phân bộ Strepsirrhini
"Lemurs are classified as Strepsirrhini primates."
(Vượn cáo được phân loại là các loài linh trưởng thuộc phân bộ Strepsirrhini.)
-
characteristics of Strepsirrhini
Các đặc điểm của phân bộ Strepsirrhini
"Researchers often study the unique characteristics of Strepsirrhini."
(Các nhà nghiên cứu thường nghiên cứu các đặc điểm độc đáo của phân bộ Strepsirrhini.)
-
evolutionary history of Strepsirrhini
Lịch sử tiến hóa của phân bộ Strepsirrhini
"The evolutionary history of Strepsirrhini provides insights into primate origins."
(Lịch sử tiến hóa của phân bộ Strepsirrhini cung cấp những hiểu biết sâu sắc về nguồn gốc loài linh trưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strepsirrhini
danh từMột phân bộ linh trưởng bao gồm vượn cáo của Madagascar, cu li, galago và potto. Chúng được đặc trưng bởi một rhinarium ẩm ướt (vùng thịt xung quanh lỗ mũi) và một lược răng.
"Strepsirrhini are known for their reliance on olfaction and specialized adaptations to various ecological niches."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strepsirrhini".
