lemur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A primate native to Madagascar.
Vietnamese Meaning
Một loài linh trưởng có nguồn gốc từ Madagascar.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lemurs are known for their distinctive calls."
"Loài vượn cáo được biết đến với tiếng kêu đặc biệt của chúng."
-
"Lemurs play an important role in Madagascar's ecosystem."
"Vượn cáo đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của Madagascar."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lemurine | thuộc về hoặc liên quan đến loài vượn cáo |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lemur là một loài động vật đặc hữu của Madagascar. Chúng khác với các loài linh trưởng khác ở một số đặc điểm, ví dụ như cách chúng duy trì sự sống trong các môi trường sống khác nhau. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn cho 'lemur' vì nó chỉ một loài cụ thể.
Prepositions
'about' có thể được sử dụng để nói về thông tin liên quan đến vượn cáo. 'of' có thể được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến vượn cáo (ví dụ: 'the lemurs of Madagascar').
Collocations (Từ đi kèm)
-
ring-tailed ring-tailed lemur (vượn cáo đuôi vòng)
-
black-and-white black-and-white ruffed lemur (vượn cáo cổ khoang đen trắng)
-
nocturnal nocturnal lemur (vượn cáo hoạt động ban đêm)
-
endangered endangered lemur (vượn cáo có nguy cơ tuyệt chủng)
-
group of group of lemurs (một nhóm vượn cáo)
-
family of family of lemurs (một gia đình vượn cáo)
-
protect protect lemurs (bảo vệ vượn cáo)
-
observe observe lemurs (quan sát vượn cáo)
Idioms
-
ring-tailed lemur
vượn cáo đuôi vòng (tên một loài vượn cáo đặc trưng)
"The ring-tailed lemur is famous for its long, black-and-white striped tail."
(Vượn cáo đuôi vòng nổi tiếng với chiếc đuôi dài, có sọc đen trắng.)
-
dancing lemur
vượn cáo nhảy múa (cách gọi ẩn dụ về loài vượn cáo sifaka di chuyển bằng hai chân)
"The sifaka is often called a 'dancing lemur' because of its unique hopping movement on the ground."
(Loài sifaka thường được gọi là 'vượn cáo nhảy múa' vì cách di chuyển bằng hai chân độc đáo trên mặt đất.)
-
nocturnal lemur
vượn cáo hoạt động ban đêm (một cụm từ mô tả tập tính của vượn cáo)
"Many species are nocturnal lemurs, active only after sunset."
(Nhiều loài là vượn cáo hoạt động ban đêm, chỉ năng động sau khi mặt trời lặn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lemur
danh từMột loài linh trưởng có nguồn gốc từ Madagascar.
"The lemurs are known for their distinctive calls."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeeper feeds the lemurs every morning. |
Người trông coi vườn thú cho lũ vượn cáo ăn mỗi sáng. |
| Phủ định | She does not see the lemur in the tree. |
Cô ấy không nhìn thấy con vượn cáo trên cây. |
| Nghi vấn | Did you know that the lemur is native to Madagascar? |
Bạn có biết rằng vượn cáo có nguồn gốc từ Madagascar không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you visit Madagascar, you will likely see a lemur. |
Nếu bạn đến thăm Madagascar, bạn có thể sẽ thấy một con vượn cáo. |
| Phủ định | If the zoo doesn't protect its lemurs, they won't survive for long. |
Nếu sở thú không bảo vệ những con vượn cáo của mình, chúng sẽ không sống sót được lâu. |
| Nghi vấn | Will the lemur be happy if we give it some fruit? |
Liệu con vượn cáo có vui không nếu chúng ta cho nó một ít trái cây? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lemur was spotted in the rainforest. |
Con vượn cáo đã được phát hiện trong rừng nhiệt đới. |
| Phủ định | The lemur is not considered a threat to the local ecosystem. |
Vượn cáo không được coi là mối đe dọa đối với hệ sinh thái địa phương. |
| Nghi vấn | Will the lemur be protected by the new conservation efforts? |
Liệu vượn cáo có được bảo vệ bởi những nỗ lực bảo tồn mới không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have studied the lemur's behavior extensively. |
Các nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi của vượn cáo một cách rộng rãi. |
| Phủ định | I have not seen a lemur in the wild before. |
Tôi chưa từng thấy vượn cáo trong tự nhiên trước đây. |
| Nghi vấn | Has she ever visited Madagascar, the lemur's natural habitat? |
Cô ấy đã bao giờ đến thăm Madagascar, môi trường sống tự nhiên của vượn cáo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lemur".
