(Top Banner Ad)
lemur
B1
danh từ B1 Động vật học

lemur

UK: /ˈliːmə/ • US: /ˈliːmər/

Nghĩa tiếng Việt

vượn cáo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A primate native to Madagascar.

Vietnamese Meaning

Một loài linh trưởng có nguồn gốc từ Madagascar.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lemurs are known for their distinctive calls."

    "Loài vượn cáo được biết đến với tiếng kêu đặc biệt của chúng."

  • "Lemurs play an important role in Madagascar's ecosystem."

    "Vượn cáo đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của Madagascar."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lemurine thuộc về hoặc liên quan đến loài vượn cáo

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lemures
New Latin
Lemur
English
lemur

Nguồn gốc tên gọi 'linh hồn đêm'

Từ 'lemur' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lemures', có nghĩa là 'những linh hồn của người chết' hoặc 'ma quỷ'. Nhà tự nhiên học người Thụy Điển Carl Linnaeus đã đặt tên cho loài vật này vào năm 1758, có lẽ vì tập tính hoạt động về đêm và đôi mắt to, phản chiếu ánh sáng của chúng, khiến chúng trông giống như những bóng ma trong đêm. (The word 'lemur' originates from the Latin 'lemures', meaning 'spirits of the dead' or 'ghosts'. The Swedish naturalist Carl Linnaeus named this animal in 1758, probably because of their nocturnal activity and large, light-reflecting eyes, which made them look like ghosts in the night.)

Usage Note

Lemur là một loài động vật đặc hữu của Madagascar. Chúng khác với các loài linh trưởng khác ở một số đặc điểm, ví dụ như cách chúng duy trì sự sống trong các môi trường sống khác nhau. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn cho 'lemur' vì nó chỉ một loài cụ thể.

Prepositions

about of

'about' có thể được sử dụng để nói về thông tin liên quan đến vượn cáo. 'of' có thể được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến vượn cáo (ví dụ: 'the lemurs of Madagascar').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lemur
  • ring-tailed ring-tailed lemur
    (vượn cáo đuôi vòng)
  • black-and-white black-and-white ruffed lemur
    (vượn cáo cổ khoang đen trắng)
  • nocturnal nocturnal lemur
    (vượn cáo hoạt động ban đêm)
  • endangered endangered lemur
    (vượn cáo có nguy cơ tuyệt chủng)
Noun + lemur
  • group of group of lemurs
    (một nhóm vượn cáo)
  • family of family of lemurs
    (một gia đình vượn cáo)
Verb + lemur
  • protect protect lemurs
    (bảo vệ vượn cáo)
  • observe observe lemurs
    (quan sát vượn cáo)

Idioms

  • ring-tailed lemur

    vượn cáo đuôi vòng (tên một loài vượn cáo đặc trưng)

    "The ring-tailed lemur is famous for its long, black-and-white striped tail."

    (Vượn cáo đuôi vòng nổi tiếng với chiếc đuôi dài, có sọc đen trắng.)

  • dancing lemur

    vượn cáo nhảy múa (cách gọi ẩn dụ về loài vượn cáo sifaka di chuyển bằng hai chân)

    "The sifaka is often called a 'dancing lemur' because of its unique hopping movement on the ground."

    (Loài sifaka thường được gọi là 'vượn cáo nhảy múa' vì cách di chuyển bằng hai chân độc đáo trên mặt đất.)

  • nocturnal lemur

    vượn cáo hoạt động ban đêm (một cụm từ mô tả tập tính của vượn cáo)

    "Many species are nocturnal lemurs, active only after sunset."

    (Nhiều loài là vượn cáo hoạt động ban đêm, chỉ năng động sau khi mặt trời lặn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lemur

danh từ
Lật mặt

Một loài linh trưởng có nguồn gốc từ Madagascar.

"The lemurs are known for their distinctive calls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper feeds the lemurs every morning.
Người trông coi vườn thú cho lũ vượn cáo ăn mỗi sáng.
Phủ định
She does not see the lemur in the tree.
Cô ấy không nhìn thấy con vượn cáo trên cây.
Nghi vấn
Did you know that the lemur is native to Madagascar?
Bạn có biết rằng vượn cáo có nguồn gốc từ Madagascar không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit Madagascar, you will likely see a lemur.
Nếu bạn đến thăm Madagascar, bạn có thể sẽ thấy một con vượn cáo.
Phủ định
If the zoo doesn't protect its lemurs, they won't survive for long.
Nếu sở thú không bảo vệ những con vượn cáo của mình, chúng sẽ không sống sót được lâu.
Nghi vấn
Will the lemur be happy if we give it some fruit?
Liệu con vượn cáo có vui không nếu chúng ta cho nó một ít trái cây?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lemur was spotted in the rainforest.
Con vượn cáo đã được phát hiện trong rừng nhiệt đới.
Phủ định
The lemur is not considered a threat to the local ecosystem.
Vượn cáo không được coi là mối đe dọa đối với hệ sinh thái địa phương.
Nghi vấn
Will the lemur be protected by the new conservation efforts?
Liệu vượn cáo có được bảo vệ bởi những nỗ lực bảo tồn mới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have studied the lemur's behavior extensively.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi của vượn cáo một cách rộng rãi.
Phủ định
I have not seen a lemur in the wild before.
Tôi chưa từng thấy vượn cáo trong tự nhiên trước đây.
Nghi vấn
Has she ever visited Madagascar, the lemur's natural habitat?
Cô ấy đã bao giờ đến thăm Madagascar, môi trường sống tự nhiên của vượn cáo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lemur".

Biểu tượng của Madagascar

Vượn cáo là loài đặc hữu của Madagascar và quần đảo Comoro lân cận, không tìm thấy ở bất cứ nơi nào khác trên thế giới. Chúng được coi là biểu tượng tự nhiên của Madagascar và đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của đảo. Rất nhiều loài vượn cáo đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống. (Lemurs are endemic to Madagascar and the nearby Comoro Islands, not found anywhere else in the world. They are considered a natural symbol of Madagascar and play a crucial role in the island's ecosystem. Many lemur species are facing extinction due to habitat loss.)

Vượn cáo trong văn hóa đại chúng

Vượn cáo đã trở nên nổi tiếng hơn trên toàn cầu nhờ bộ phim hoạt hình 'Madagascar' (2005) của hãng DreamWorks. Nhân vật Vua Julien XIII, một con vượn cáo đuôi vòng, là một trong những nhân vật được yêu thích nhất trong phim, giúp nâng cao nhận thức về loài vật độc đáo này. (Lemurs have become more globally famous thanks to DreamWorks' animated film 'Madagascar' (2005). King Julien XIII, a ring-tailed lemur character, is one of the most beloved characters in the film, helping to raise awareness about this unique animal.)