(Top Banner Ad)
primate
B2
Danh từ B2 Sinh học, Động vật học

primate

UK: /ˈpraɪmeɪt/ • US: /ˈpraɪmeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

linh trưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any mammal of the order Primates, including monkeys, apes, and humans.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loài động vật có vú nào thuộc bộ Linh trưởng, bao gồm khỉ, vượn và người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Humans are the most intelligent primates."

    "Con người là loài linh trưởng thông minh nhất."

  • "Scientists study primates to learn more about human evolution."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu linh trưởng để tìm hiểu thêm về sự tiến hóa của loài người."

  • "Many primate species are endangered due to habitat loss."

    "Nhiều loài linh trưởng đang bị đe dọa do mất môi trường sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun primatology ngành linh trưởng học (nghiên cứu về linh trưởng)
Noun primatologist nhà linh trưởng học (người nghiên cứu về linh trưởng)
Adjective primate-like giống linh trưởng

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Latin
primas
Old French
primat
English
primate

Nguồn gốc của 'Primate'

Từ 'primate' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'primas' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người đứng đầu, người có thứ hạng cao nhất'. Từ này lại xuất phát từ 'primus' nghĩa là 'đầu tiên'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các chức sắc cao cấp trong nhà thờ. Sau này, vào thế kỷ 18, nhà tự nhiên học Carl Linnaeus đã dùng từ 'Primates' để đặt tên cho bộ linh trưởng, bao gồm cả con người, vì ông coi chúng là những loài động vật đứng đầu về mặt tiến hóa.

Usage Note

Từ 'primate' dùng để chỉ một nhóm rộng lớn các loài động vật có vú có đặc điểm chung như có năm ngón tay/chân, có móng vuốt hoặc móng tay, và có xu hướng có thị lực tốt và não bộ phát triển. Nó nhấn mạnh vị trí của loài người trong thế giới tự nhiên như một phần của bộ Linh trưởng, chứ không phải một thực thể tách biệt hoàn toàn. Không có các từ đồng nghĩa hoàn toàn thay thế được 'primate' trong tất cả các ngữ cảnh, nhưng có thể sử dụng các cụm từ mô tả cụ thể hơn như 'ape', 'monkey', hoặc 'human'.

Prepositions

of among

'Primate of' thường được dùng để chỉ một cá thể thuộc bộ Linh trưởng trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'a primate of the forest'). 'Primates among' thường dùng để so sánh bộ Linh trưởng với các nhóm động vật khác (ví dụ: 'Primates among mammals are...').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primate
  • non-human non-human primate
    (linh trưởng không phải người)
  • endangered endangered primate
    (linh trưởng có nguy cơ tuyệt chủng)
  • wild wild primate
    (linh trưởng hoang dã)
  • social social primate
    (linh trưởng sống theo bầy đàn)
Noun + primate
  • primate primate conservation
    (bảo tồn linh trưởng)
  • primate primate research
    (nghiên cứu về linh trưởng)
  • primate primate behavior
    (hành vi của linh trưởng)
  • primate primate species
    (loài linh trưởng)
  • primate primate brain
    (não bộ của linh trưởng)
Verb + primate
  • study study primates
    (nghiên cứu linh trưởng)
  • observe observe primates
    (quan sát linh trưởng)
  • protect protect primates
    (bảo vệ linh trưởng)

Idioms

  • non-human primate

    linh trưởng không phải người (đề cập đến tất cả các loài linh trưởng trừ con người)

    "Researchers often study the social structures of non-human primates to understand human evolution."

    (Các nhà nghiên cứu thường nghiên cứu cấu trúc xã hội của các loài linh trưởng không phải người để hiểu về sự tiến hóa của loài người.)

  • great apes and other primates

    các loài vượn lớn và các loài linh trưởng khác (phân loại rộng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học)

    "Conservation efforts are crucial for great apes and other primates facing habitat loss."

    (Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với các loài vượn lớn và các loài linh trưởng khác đang đối mặt với việc mất môi trường sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primate

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ loài động vật có vú nào thuộc bộ Linh trưởng, bao gồm khỉ, vượn và người.

"Humans are the most intelligent primates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primate".

Chức sắc Tôn giáo

Trong một số hệ thống giáo hội Kitô giáo (như Anh giáo, Công giáo Rôma), 'Primate' là một chức danh cao cấp, thường dùng để chỉ một tổng giám mục hoặc giám mục đứng đầu một khu vực hoặc quốc gia, có thẩm quyền trên các giám mục khác trong khu vực đó. Nó phản ánh ý nghĩa ban đầu của từ 'primas' (người đứng đầu, ưu việt).

Vị trí của Con người trong Sinh học

Việc phân loại con người vào bộ 'Primates' cùng với các loài khỉ, vượn và vượn người lớn khác của Linnaeus đã tạo ra nhiều cuộc tranh luận và suy nghĩ sâu sắc về vị trí của loài người trong tự nhiên. Nó nhấn mạnh mối quan hệ tiến hóa chung giữa con người và các loài linh trưởng khác, đồng thời đặt ra các câu hỏi về đạo đức trong việc đối xử với các loài vật gần gũi này.