(Top Banner Ad)
string theory
C2
noun C2 Vật lý lý thuyết

string theory

UK: /ˈstrɪŋ ˈθɪəri/ • US: /ˈstrɪŋ ˈθɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết dây
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theoretical framework in physics that replaces point-like particles as the fundamental building blocks of the universe with one-dimensional, extended objects called strings.

Vietnamese Meaning

Một khung lý thuyết trong vật lý, thay thế các hạt điểm như là các khối xây dựng cơ bản của vũ trụ bằng các vật thể mở rộng một chiều gọi là dây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "String theory is an active area of research in theoretical physics."

    "Lý thuyết dây là một lĩnh vực nghiên cứu tích cực trong vật lý lý thuyết."

  • "Many physicists are working to develop a consistent formulation of string theory."

    "Nhiều nhà vật lý đang làm việc để phát triển một công thức nhất quán của lý thuyết dây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun string theorist nhà nghiên cứu thuyết dây
Noun superstring theory thuyết siêu dây (một phiên bản tiên tiến hơn của thuyết dây)
Noun M-theory Thuyết M (một khuôn khổ tổng quát hơn bao gồm nhiều phiên bản của thuyết dây)

Related Words

M-theory (Lý thuyết M)Superstring theory (Lý thuyết siêu dây)Quantum gravity (Lượng tử hấp dẫn)Particle physics (Vật lý hạt)

Subject Area

Vật lý lý thuyết

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
strenge (meaning 'rope, cord')
English
string
Ancient Greek
θεωρία (theōría, meaning 'contemplation, speculation')
Late Latin
theoria
English
theory
English (coined)
string theory

Sự ra đời của 'Thuyết Dây'

Thuyết dây là một nhánh của vật lý lý thuyết, được hình thành vào cuối những năm 1960 và đầu những năm 1970. Nó ra đời từ nỗ lực của các nhà vật lý nhằm tìm kiếm một lý thuyết thống nhất mọi lực trong tự nhiên. Ý tưởng cốt lõi là thay vì xem các hạt cơ bản như các điểm, chúng thực chất là những 'dây' nhỏ bé, rung động ở các tần số khác nhau để tạo ra các loại hạt khác nhau. Thuật ngữ 'string theory' (thuyết dây) trực tiếp phản ánh khái niệm này, kết hợp 'string' (dây) và 'theory' (lý thuyết).

Usage Note

Lý thuyết dây cố gắng thống nhất tất cả các lực cơ bản của tự nhiên và vật chất bằng cách mô tả chúng như các dao động của những sợi dây cực nhỏ. Khác với các lý thuyết hạt điểm, lý thuyết dây tránh được nhiều vấn đề liên quan đến vô cực trong các tính toán.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + string theory
  • develop develop string theory
    (phát triển thuyết dây)
  • explore explore string theory
    (khám phá/nghiên cứu thuyết dây)
  • understand understand string theory
    (hiểu thuyết dây)
  • criticize criticize string theory
    (phê phán thuyết dây)
Adjective + string theory
  • complex complex string theory
    (thuyết dây phức tạp)
  • elegant elegant string theory
    (thuyết dây thanh lịch/tao nhã)
  • controversial controversial string theory
    (thuyết dây gây tranh cãi)
Noun + string theory
  • proponent a proponent of string theory
    (người ủng hộ thuyết dây)
  • aspects aspects of string theory
    (các khía cạnh của thuyết dây)
  • challenges challenges in string theory
    (những thách thức trong thuyết dây)

Idioms

  • delve into string theory

    đi sâu vào thuyết dây (nghiên cứu kỹ lưỡng)

    "Many physicists continue to delve into string theory despite the experimental difficulties."

    (Nhiều nhà vật lý tiếp tục đi sâu vào thuyết dây mặc dù có những khó khăn về thực nghiệm.)

  • the core tenets of string theory

    các nguyên lý cốt lõi của thuyết dây

    "Understanding the core tenets of string theory requires advanced mathematical knowledge."

    (Để hiểu các nguyên lý cốt lõi của thuyết dây đòi hỏi kiến thức toán học cao cấp.)

  • string theory as a theory of everything

    thuyết dây như một lý thuyết của mọi thứ (ám chỉ mục tiêu của thuyết dây)

    "String theory is often discussed as a potential theory of everything, aiming to unify all fundamental forces."

    (Thuyết dây thường được thảo luận như một lý thuyết tiềm năng của mọi thứ, nhằm mục đích thống nhất tất cả các lực cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

string theory

noun
Lật mặt

Một khung lý thuyết trong vật lý, thay thế các hạt điểm như là các khối xây dựng cơ bản của vũ trụ bằng các vật thể mở rộng một chiều gọi là dây.

"String theory is an active area of research in theoretical physics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "string theory".

Thuyết Dây: Tham Vọng Thống Nhất Vũ Trụ

Thuyết dây là một trong những lý thuyết tham vọng nhất trong vật lý hiện đại, với mục tiêu thống nhất tất cả các lực cơ bản của tự nhiên (lực hấp dẫn, lực điện từ, lực hạt nhân mạnh và yếu) và giải thích mọi thứ trong vũ trụ. Mặc dù sự phức tạp và thiếu bằng chứng thực nghiệm trực tiếp khiến nó trở thành chủ đề gây tranh cãi, nhưng khát vọng lớn lao này đã thu hút sự chú ý của công chúng và các nhà khoa học trên toàn thế giới, thường được nhắc đến trong các chương trình khoa học phổ biến và sách báo.

Biểu Tượng của Sự Phức Tạp Khoa Học

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, thuyết dây thường được xem là biểu tượng của sự phức tạp khoa học tột độ. Nó thường xuất hiện trong các bộ phim khoa học viễn tưởng, phim tài liệu, và cả sitcom (ví dụ: The Big Bang Theory) như một chủ đề mà chỉ những bộ óc thiên tài nhất mới có thể nắm bắt. Hình ảnh này vừa thể hiện sự ngưỡng mộ đối với trí tuệ con người, vừa tạo ra một sự bí ẩn và khó tiếp cận đối với công chúng về lĩnh vực vật lý lý thuyết.