(Top Banner Ad)
quantum gravity
C2
Danh từ C2 Vật lý lý thuyết

quantum gravity

UK: /ˈkwɒntəm ˈɡrævəti/ • US: /ˈkwɑːntəm ˈɡrævəti/

Nghĩa tiếng Việt

hấp dẫn lượng tử
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A field of theoretical physics that seeks to describe gravity according to the principles of quantum mechanics, and where quantum effects of gravity cannot be ignored.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực của vật lý lý thuyết tìm cách mô tả lực hấp dẫn theo các nguyên tắc của cơ học lượng tử, và nơi các hiệu ứng lượng tử của lực hấp dẫn không thể bỏ qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quantum gravity is one of the biggest unsolved problems in modern physics."

    "Hấp dẫn lượng tử là một trong những vấn đề chưa được giải quyết lớn nhất trong vật lý hiện đại."

  • "Many physicists are working on developing a consistent theory of quantum gravity."

    "Nhiều nhà vật lý đang nỗ lực phát triển một lý thuyết nhất quán về hấp dẫn lượng tử."

  • "The search for quantum gravity is driven by the need to understand the universe at its most fundamental level."

    "Việc tìm kiếm hấp dẫn lượng tử được thúc đẩy bởi nhu cầu hiểu vũ trụ ở cấp độ cơ bản nhất của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantum lượng tử (một đơn vị năng lượng hoặc vật chất nhỏ nhất)
Noun gravity trọng lực (lực hút giữa các vật thể có khối lượng)
Adjective gravitational thuộc về trọng lực
Verb quantize lượng tử hóa (áp dụng các nguyên lý của cơ học lượng tử)
Noun quantization sự lượng tử hóa
Noun physicist nhà vật lý học

Related Words

Subject Area

Vật lý lý thuyết

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
English
quantum
Latin
gravis
English
gravity
English
quantum gravity

Nguồn gốc của 'quantum gravity'

'Quantum gravity' là một thuật ngữ hiện đại, ghép từ 'quantum' (lượng tử) và 'gravity' (trọng lực). Từ 'quantum' bắt nguồn từ tiếng Latin 'quantus' nghĩa là 'bao nhiêu', được nhà vật lý Max Planck giới thiệu vào đầu thế kỷ 20 để mô tả các gói năng lượng rời rạc. 'Gravity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gravitas' (sự nặng nề). Khi các nhà khoa học nhận ra rằng thuyết trọng lực của Einstein (thuyết tương đối rộng) không tương thích với cơ học lượng tử, họ bắt đầu tìm kiếm một lý thuyết hợp nhất. 'Quantum gravity' trở thành tên gọi cho lĩnh vực nghiên cứu đầy thách thức này, nhằm mục đích mô tả trọng lực ở cấp độ lượng tử và thống nhất hai trụ cột của vật lý hiện đại.

Usage Note

Quantum gravity là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển, tìm cách thống nhất hai trụ cột chính của vật lý hiện đại: thuyết tương đối rộng (mô tả lực hấp dẫn ở quy mô lớn) và cơ học lượng tử (mô tả các hạt và lực ở quy mô nhỏ). Việc kết hợp hai lý thuyết này gặp nhiều khó khăn về mặt toán học và khái niệm, dẫn đến nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau như lý thuyết dây, hấp dẫn lượng tử vòng, và các phương pháp khác.

Prepositions

of in

* **quantum gravity of**: sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc của quantum gravity. Ví dụ: 'The challenges of quantum gravity *of* black holes'.
* **quantum gravity in**: sử dụng để chỉ quantum gravity được áp dụng hoặc xuất hiện trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Quantum gravity *in* the early universe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantum gravity
  • theoretical theoretical quantum gravity
    (trọng lực lượng tử lý thuyết)
  • experimental experimental quantum gravity
    (trọng lực lượng tử thực nghiệm)
  • loop loop quantum gravity
    (lý thuyết trọng lực lượng tử vòng)
  • string string quantum gravity
    (lý thuyết trọng lực lượng tử dây)
Verb + quantum gravity
  • study study quantum gravity
    (nghiên cứu trọng lực lượng tử)
  • explore explore quantum gravity
    (khám phá trọng lực lượng tử)
  • understand understand quantum gravity
    (hiểu về trọng lực lượng tử)
Noun + quantum gravity
  • theory of a theory of quantum gravity
    (một lý thuyết về trọng lực lượng tử)
  • quest for the quest for quantum gravity
    (hành trình tìm kiếm trọng lực lượng tử)
  • challenges of the challenges of quantum gravity
    (những thách thức của trọng lực lượng tử)

Idioms

  • the problem of quantum gravity

    vấn đề trọng lực lượng tử (ám chỉ sự không tương thích giữa thuyết tương đối rộng và cơ học lượng tử)

    "Scientists are still grappling with the fundamental problem of quantum gravity."

    (Các nhà khoa học vẫn đang vật lộn với vấn đề cơ bản của trọng lực lượng tử.)

  • a theory of quantum gravity

    một lý thuyết về trọng lực lượng tử (một lý thuyết tìm cách thống nhất trọng lực và cơ học lượng tử)

    "String theory is a leading candidate for a theory of quantum gravity."

    (Lý thuyết dây là một ứng cử viên hàng đầu cho một lý thuyết về trọng lực lượng tử.)

  • the holy grail of physics

    chén thánh của vật lý học (ám chỉ mục tiêu tối thượng, khó đạt được trong vật lý, thường là lý thuyết hợp nhất)

    "Many refer to the complete theory of quantum gravity as the holy grail of physics."

    (Nhiều người gọi lý thuyết hoàn chỉnh về trọng lực lượng tử là chén thánh của vật lý học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantum gravity

Danh từ
Lật mặt

Một lĩnh vực của vật lý lý thuyết tìm cách mô tả lực hấp dẫn theo các nguyên tắc của cơ học lượng tử, và nơi các hiệu ứng lượng tử của lực hấp dẫn không thể bỏ qua.

"Quantum gravity is one of the biggest unsolved problems in modern physics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will explore the implications of quantum gravity in the coming decades.
Các nhà khoa học sẽ khám phá những ảnh hưởng của hấp dẫn lượng tử trong những thập kỷ tới.
Phủ định
We will not fully understand quantum gravity until we develop new mathematical tools.
Chúng ta sẽ không hiểu đầy đủ về hấp dẫn lượng tử cho đến khi phát triển các công cụ toán học mới.
Nghi vấn
Will researchers be going to successfully merge quantum mechanics and general relativity to explain quantum gravity?
Liệu các nhà nghiên cứu có thành công trong việc hợp nhất cơ học lượng tử và thuyết tương đối rộng để giải thích hấp dẫn lượng tử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantum gravity".

Chén thánh của Vật lý học hiện đại

Trong cộng đồng khoa học và cả văn hóa đại chúng, việc tìm ra một lý thuyết hoàn chỉnh về trọng lực lượng tử thường được ví như 'chén thánh' của vật lý học hiện đại. Nó đại diện cho mục tiêu tối thượng: một lý thuyết thống nhất có thể mô tả mọi lực và hạt cơ bản trong vũ trụ, từ những hố đen khổng lồ đến các hạt hạ nguyên tử nhỏ bé, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc vũ trụ và bản chất của không thời gian.

Khám phá bí ẩn Vũ trụ

Trọng lực lượng tử là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn, thường xuyên xuất hiện trong các cuốn sách khoa học phổ thông, phim tài liệu và chương trình truyền hình về vũ trụ. Nó khơi gợi trí tò mò của công chúng về những bí ẩn sâu xa nhất của vũ trụ, từ sự ra đời của vũ trụ (Vụ Nổ Lớn) đến bản chất của không gian, thời gian và sự tồn tại của các chiều không gian khác, thúc đẩy sự quan tâm đến khoa học và khám phá.