(Top Banner Ad)
particle physics
C1
Noun C1 Vật lý học

particle physics

UK: /ˈpɑːtɪkl ˈfɪzɪks/ • US: /ˈpɑːrtɪkl ˈfɪzɪks/

Nghĩa tiếng Việt

vật lý hạt vật lý hạt cơ bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of physics that studies the nature of the particles that constitute matter and radiation.

Vietnamese Meaning

Ngành vật lý học nghiên cứu bản chất của các hạt cấu tạo nên vật chất và bức xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Standard Model is the theoretical framework for particle physics."

    "Mô hình Chuẩn là khuôn khổ lý thuyết cho vật lý hạt."

  • "CERN is a leading research center in particle physics."

    "CERN là một trung tâm nghiên cứu hàng đầu trong lĩnh vực vật lý hạt."

  • "Experiments in particle physics have revealed new fundamental particles."

    "Các thí nghiệm trong vật lý hạt đã tiết lộ các hạt cơ bản mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun particle Hạt, phân tử (một phần rất nhỏ của vật chất, thường là nguyên tử hoặc nhỏ hơn)
Noun physics Vật lý học (ngành khoa học nghiên cứu về vật chất, năng lượng và các hiện tượng tự nhiên)
Noun physicist Nhà vật lý học (người nghiên cứu và làm việc trong lĩnh vực vật lý)
Adjective physical Thuộc vật lý, vật chất; liên quan đến cơ thể
Noun subatomic particle Hạt hạ nguyên tử (các hạt nhỏ hơn nguyên tử, như proton, neutron, electron)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
particula
English
particle
Ancient Greek
φύσις (physis)
Latin
physica
English
physics
Modern English
particle physics

Nguồn gốc 'Particle'

Từ 'particle' (hạt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'particula', là dạng rút gọn của 'pars', có nghĩa là 'một phần nhỏ'. Nó mô tả những vật thể vô cùng nhỏ, không thể nhìn thấy bằng mắt thường, đặt nền móng cho khái niệm hạt cơ bản trong vật lý.

Nguồn gốc 'Physics'

Từ 'physics' (vật lý) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'physis', có nghĩa là 'tự nhiên'. Sau đó, nó phát triển thành 'physica' trong tiếng Latin, chỉ nghiên cứu về thế giới tự nhiên. Khi ghép lại, 'particle physics' trở thành ngành nghiên cứu các thành phần cơ bản nhất của tự nhiên và các lực tương tác giữa chúng.

Usage Note

Particle physics, còn được gọi là vật lý hạt cơ bản, là một lĩnh vực chuyên biệt trong vật lý, tập trung vào việc khám phá các thành phần cơ bản nhất của vũ trụ và các tương tác giữa chúng. Nó khác với các lĩnh vực vật lý khác như vật lý chất rắn hay vật lý thiên văn, mặc dù có sự liên kết và ảnh hưởng lẫn nhau. Particle physics sử dụng các thí nghiệm quy mô lớn, thường với các máy gia tốc hạt, để tạo ra và nghiên cứu các hạt này.

Prepositions

in of

'in particle physics' (trong vật lý hạt) dùng để chỉ các vấn đề hoặc nghiên cứu được thực hiện trong lĩnh vực này. 'of particle physics' (của vật lý hạt) dùng để chỉ các khía cạnh hoặc đặc tính của lĩnh vực này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + particle physics
  • theoretical theoretical particle physics
    (vật lý hạt lý thuyết)
  • experimental experimental particle physics
    (vật lý hạt thực nghiệm)
  • modern modern particle physics
    (vật lý hạt hiện đại)
  • high-energy high-energy particle physics
    (vật lý hạt năng lượng cao)
Verb + particle physics
  • study study particle physics
    (nghiên cứu vật lý hạt)
  • research in research in particle physics
    (nghiên cứu trong lĩnh vực vật lý hạt)
  • specialize in specialize in particle physics
    (chuyên về vật lý hạt)
  • understand understand particle physics
    (hiểu về vật lý hạt)
Noun + particle physics
  • advances in advances in particle physics
    (những tiến bộ trong vật lý hạt)
  • the field of the field of particle physics
    (lĩnh vực vật lý hạt)
  • the frontiers of the frontiers of particle physics
    (ranh giới/biên giới của vật lý hạt (những lĩnh vực mới nhất, tiên tiến nhất))

Idioms

  • the Standard Model of particle physics

    Mô hình Chuẩn của vật lý hạt (một lý thuyết nền tảng mô tả các hạt cơ bản và các lực tương tác của chúng)

    "The Higgs boson was the last particle predicted by the Standard Model of particle physics to be experimentally confirmed."

    (Hạt Higgs là hạt cuối cùng được dự đoán bởi Mô hình Chuẩn của vật lý hạt được xác nhận bằng thực nghiệm.)

  • the quest for a unified theory in particle physics

    cuộc tìm kiếm một lý thuyết thống nhất trong vật lý hạt (nhằm kết hợp tất cả các lực cơ bản của tự nhiên thành một khung lý thuyết duy nhất)

    "Many physicists are dedicated to the quest for a unified theory in particle physics, hoping to combine general relativity and quantum mechanics."

    (Nhiều nhà vật lý đang cống hiến cho cuộc tìm kiếm một lý thuyết thống nhất trong vật lý hạt, hy vọng kết hợp thuyết tương đối rộng và cơ học lượng tử.)

  • pushing the boundaries of particle physics

    đẩy lùi ranh giới của vật lý hạt (thực hiện nghiên cứu hoặc khám phá những điều mới mẻ, đột phá trong lĩnh vực này)

    "The experiments at the Large Hadron Collider are constantly pushing the boundaries of particle physics."

    (Các thí nghiệm tại Máy gia tốc hạt lớn (LHC) không ngừng đẩy lùi ranh giới của vật lý hạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

particle physics

Noun
Lật mặt

Ngành vật lý học nghiên cứu bản chất của các hạt cấu tạo nên vật chất và bức xạ.

"The Standard Model is the theoretical framework for particle physics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering particle physics is crucial for understanding the universe's fundamental constituents.
Xem xét vật lý hạt là rất quan trọng để hiểu các thành phần cơ bản của vũ trụ.
Phủ định
Not studying particle physics prevents a complete grasp of quantum mechanics.
Không nghiên cứu vật lý hạt ngăn cản sự nắm bắt đầy đủ về cơ học lượng tử.
Nghi vấn
Is researching particle physics essential for advancements in technology?
Nghiên cứu vật lý hạt có cần thiết cho sự tiến bộ trong công nghệ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were studying particle physics at CERN last year.
Họ đã học vật lý hạt tại CERN năm ngoái.
Phủ định
She wasn't researching particle physics before the experiment began.
Cô ấy đã không nghiên cứu vật lý hạt trước khi thí nghiệm bắt đầu.
Nghi vấn
Were you attending the particle physics conference in Geneva last summer?
Bạn có tham dự hội nghị vật lý hạt ở Geneva vào mùa hè năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "particle physics".

Máy Gia Tốc Hạt Lớn (LHC)

LHC tại CERN (Thụy Sĩ) là cỗ máy lớn nhất và mạnh nhất thế giới, được xây dựng để nghiên cứu vật lý hạt bằng cách va chạm các hạt ở tốc độ cao. Nó đã giúp khám phá hạt Higgs, một cột mốc quan trọng trong việc hiểu vũ trụ của chúng ta, và tượng trưng cho sự hợp tác quốc tế to lớn trong khoa học.

Giải Nobel và Vật lý Hạt

Nhiều nhà khoa học làm việc trong lĩnh vực vật lý hạt đã được trao giải Nobel Vật lý vì những khám phá đột phá của họ. Các giải thưởng này vinh danh những thành tựu như việc phát hiện ra các hạt cơ bản, phát triển các lý thuyết nền tảng hay các công nghệ thí nghiệm, nhấn mạnh tầm quan trọng của ngành đối với tiến bộ khoa học toàn cầu.