(Top Banner Ad)
systemic
C1
adjective C1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

systemic

UK: /sɪˈstɛmɪk/ • US: /sɪˈstɛmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính hệ thống thuộc về hệ thống có hệ thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or affecting the entire body or a system; of or pertaining to a system as a whole.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể hoặc một hệ thống; thuộc về hoặc liên quan đến một hệ thống như một tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to address the systemic issues that are causing the problems."

    "Công ty cần giải quyết các vấn đề mang tính hệ thống đang gây ra các rắc rối."

  • "Systemic racism is a deeply rooted problem in society."

    "Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống là một vấn đề ăn sâu vào xã hội."

  • "The government is implementing systemic reforms to improve the healthcare system."

    "Chính phủ đang thực hiện các cải cách mang tính hệ thống để cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống, cơ chế
Noun systematization sự hệ thống hóa
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống
Adverb systematically một cách có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
systēma
Late Latin
systema
English (17th C)
system
English (19th C)
systemic

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ "systemic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "systēma", có nghĩa là "một tổng thể được kết hợp" hoặc "một nhóm các bộ phận làm việc cùng nhau". Sau đó, nó được Latin hóa thành "systema" và du nhập vào tiếng Anh như "system" (hệ thống). Đến thế kỷ 19, hậu tố "-ic" được thêm vào để tạo thành "systemic", mô tả những gì liên quan hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ một hệ thống, chứ không chỉ một phần riêng lẻ.

Usage Note

Tính từ 'systemic' nhấn mạnh rằng điều gì đó ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống, không chỉ một phần nhỏ. Nó thường được sử dụng để mô tả các vấn đề lan rộng hoặc các giải pháp toàn diện. Khác với 'systematic' (có hệ thống, theo phương pháp), 'systemic' tập trung vào phạm vi ảnh hưởng trên toàn hệ thống. Ví dụ, 'systematic review' chỉ một quy trình đánh giá có hệ thống, trong khi 'systemic change' đề cập đến sự thay đổi ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.

Prepositions

in to

*Systemic in:* Chỉ ra rằng điều gì đó là vốn có, ăn sâu vào hệ thống. Ví dụ: 'Systemic bias in the legal system.'
*Systemic to:* Chỉ ra rằng điều gì đó là thiết yếu, không thể tách rời khỏi hệ thống. Ví dụ: 'Corruption is systemic to that organization.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + systemic
  • deeply deeply systemic
    (mang tính hệ thống sâu sắc)
  • inherently inherently systemic
    (vốn dĩ mang tính hệ thống)
  • fundamentally fundamentally systemic
    (về cơ bản mang tính hệ thống)
Systemic + Noun
  • systemic systemic change
    (thay đổi mang tính hệ thống)
  • systemic systemic risk
    (rủi ro hệ thống)
  • systemic systemic problem
    (vấn đề hệ thống)
  • systemic systemic issue
    (vấn đề mang tính hệ thống)
  • systemic systemic racism
    (phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống)
  • systemic systemic failure
    (thất bại của hệ thống)
  • systemic systemic disease
    (bệnh toàn thân)
  • systemic systemic approach
    (cách tiếp cận có hệ thống)
Verb + systemic
  • address address systemic issues
    (giải quyết các vấn đề mang tính hệ thống)
  • tackle tackle systemic problems
    (giải quyết các vấn đề hệ thống)
  • create create systemic solutions
    (tạo ra các giải pháp có hệ thống)

Idioms

  • systemic change

    sự thay đổi toàn diện, sự thay đổi mang tính hệ thống (ảnh hưởng đến mọi mặt của một hệ thống)

    "We need systemic change to address climate change effectively."

    (Chúng ta cần sự thay đổi mang tính hệ thống để giải quyết biến đổi khí hậu một cách hiệu quả.)

  • systemic risk

    rủi ro hệ thống (rủi ro có thể gây ra sự sụp đổ của toàn bộ hệ thống hoặc thị trường tài chính)

    "The collapse of a major bank can pose a systemic risk to the economy."

    (Sự sụp đổ của một ngân hàng lớn có thể gây ra rủi ro hệ thống cho nền kinh tế.)

  • systemic racism

    phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống (sự phân biệt đối xử và bất công đối với một nhóm chủng tộc cụ thể, ăn sâu vào các thể chế và cấu trúc xã hội)

    "Activists are working to dismantle systemic racism in various institutions."

    (Các nhà hoạt động đang nỗ lực xóa bỏ phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống trong nhiều thể chế khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systemic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể hoặc một hệ thống; thuộc về hoặc liên quan đến một hệ thống như một tổng thể.

"The company needs to address the systemic issues that are causing the problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented systemic changes to improve efficiency.
Công ty đã thực hiện những thay đổi có hệ thống để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
The problem isn't isolated; it's systemically ingrained in the organization.
Vấn đề không phải là cá biệt; nó ăn sâu vào tổ chức một cách có hệ thống.
Nghi vấn
Is there a systemic bias in the hiring process?
Có sự thiên vị mang tính hệ thống trong quy trình tuyển dụng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's problems are seen as systemic and are being addressed with comprehensive reforms.
Các vấn đề của công ty được xem là có tính hệ thống và đang được giải quyết bằng các cải cách toàn diện.
Phủ định
The corruption was not considered to be systemically ingrained in the government.
Sự tham nhũng không được coi là ăn sâu có hệ thống trong chính phủ.
Nghi vấn
Is the bias systemically embedded within the algorithm?
Liệu sự thiên vị có được nhúng một cách có hệ thống trong thuật toán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systemic".

Phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống

Khái niệm "phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống" (systemic racism) đã trở thành một chủ đề thảo luận quan trọng ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Nó đề cập đến cách các chính sách, thể chế và cấu trúc xã hội có thể tạo ra hoặc duy trì sự bất bình đẳng và bất công đối với các nhóm chủng tộc cụ thể, ngay cả khi không có ý định phân biệt rõ ràng từ cá nhân. Hiểu biết về khái niệm này giúp nhận diện và giải quyết các vấn đề xã hội sâu sắc hơn.

Y học: Bệnh toàn thân

Trong y học, "systemic disease" (bệnh toàn thân) là một thuật ngữ quan trọng, dùng để chỉ các bệnh ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể hoặc nhiều hệ cơ quan, chứ không chỉ giới hạn ở một vị trí cụ thể. Ví dụ như bệnh lupus hoặc tiểu đường có thể gây ra các vấn đề mang tính hệ thống. Việc sử dụng từ "systemic" trong ngữ cảnh này nhấn mạnh tầm ảnh hưởng rộng khắp của bệnh.