stubble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Short, stiff hairs growing on a man's face when he has not shaved for some time.
Vietnamese Meaning
Râu ngắn và cứng mọc trên mặt đàn ông khi họ không cạo râu trong một thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a few days' stubble on his chin."
"Anh ta có vài ngày không cạo râu trên cằm."
-
"He hasn't shaved in a week and has a noticeable stubble."
"Anh ấy đã không cạo râu một tuần và có một lớp râu mọc khá rõ."
-
"The field was covered in stubble after the wheat was harvested."
"Cánh đồng được bao phủ bởi gốc rạ sau khi lúa mì được thu hoạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stubble | Râu ria lởm chởm (sau khi cạo), gốc rạ (trên cánh đồng) |
| Adjective | stubbled | Có râu ria lởm chởm, có gốc rạ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stubble chỉ phần râu ngắn, mới mọc, thường chỉ sau một hoặc vài ngày không cạo. Nó thường được dùng để miêu tả diện mạo của một người đàn ông. So với 'beard' (râu), stubble ngắn hơn và chưa đủ dài để được coi là một bộ râu hoàn chỉnh. 'Five o'clock shadow' là một cụm từ liên quan, thường dùng để chỉ stubble mọc vào cuối ngày sau khi cạo râu vào buổi sáng.
Prepositions
'Stubble of': Thường dùng để diễn tả stubble thuộc về ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The stubble of his beard' (Râu ngắn của bộ râu anh ta).
Collocations (Từ đi kèm)
-
short short stubble (râu ria ngắn, lởm chởm)
-
rough rough stubble (râu ria lởm chởm cứng)
-
dark dark stubble (râu ria đen, lởm chởm)
-
grow grow stubble (để râu ria mọc lởm chởm)
-
have have stubble (có râu ria lởm chởm)
-
shave off shave off stubble (cạo sạch râu ria lởm chởm)
-
beard beard stubble (râu lởm chởm)
-
chin chin stubble (râu cằm lởm chởm)
Idioms
-
five o'clock shadow / five o'clock stubble
Râu mọc lởm chởm vào cuối ngày (đặc biệt là sau khi đã cạo vào buổi sáng), trông như cần phải cạo râu lại.
"He had a distinct five o'clock shadow by the time his meeting ended."
(Anh ấy có một bộ râu lởm chởm rõ rệt vào cuối ngày khi cuộc họp kết thúc.)
-
designer stubble
Kiểu râu cạo lởm chởm được cố tình để lại để tạo phong cách thời trang, không phải do lười cạo.
"Many male celebrities sport designer stubble to achieve a rugged yet stylish look."
(Nhiều người nổi tiếng nam giới để râu cạo lởm chởm có chủ đích để có vẻ ngoài phong trần nhưng vẫn sành điệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stubble
nounRâu ngắn và cứng mọc trên mặt đàn ông khi họ không cạo râu trong một thời gian.
"He had a few days' stubble on his chin."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has always had stubble since he started shaving. |
Anh ấy luôn để râu ria từ khi bắt đầu cạo râu. |
| Phủ định | She has not liked the stubble he's had recently. |
Cô ấy không thích bộ râu ria mà anh ấy để gần đây. |
| Nghi vấn | Has he had stubble this long before? |
Trước đây anh ấy đã từng để râu ria dài như vậy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stubble".
