(Top Banner Ad)
stubble
B2
noun B2 Ngoại hình

stubble

UK: /ˈstʌbl/ • US: /ˈstʌbl/

Nghĩa tiếng Việt

râu lún phún râu ria gốc rạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short, stiff hairs growing on a man's face when he has not shaved for some time.

Vietnamese Meaning

Râu ngắn và cứng mọc trên mặt đàn ông khi họ không cạo râu trong một thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a few days' stubble on his chin."

    "Anh ta có vài ngày không cạo râu trên cằm."

  • "He hasn't shaved in a week and has a noticeable stubble."

    "Anh ấy đã không cạo râu một tuần và có một lớp râu mọc khá rõ."

  • "The field was covered in stubble after the wheat was harvested."

    "Cánh đồng được bao phủ bởi gốc rạ sau khi lúa mì được thu hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stubble Râu ria lởm chởm (sau khi cạo), gốc rạ (trên cánh đồng)
Adjective stubbled Có râu ria lởm chởm, có gốc rạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stub-
Old English
stubul, stobel
Middle English
stubble
Modern English
stubble

Nguồn gốc nông nghiệp

Từ 'stubble' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stubul' hoặc 'stobel', dùng để chỉ những thân cây nhỏ còn sót lại trên cánh đồng sau khi thu hoạch ngũ cốc. Điều này gợi lên hình ảnh một cánh đồng vừa mới gặt xong, với những gốc rạ lởm chởm.

Liên hệ với 'gốc cây'

Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng 'stubble' có liên hệ với các từ chỉ 'gốc cây' hoặc 'mẩu cụt' trong các ngôn ngữ German cổ khác, như tiếng Na Uy cổ 'stobbi' (gốc cây) hay tiếng Low German 'stubbe' (gốc cây). Điều này nhấn mạnh đặc tính 'ngắn', 'còn sót lại' của từ.

Usage Note

Stubble chỉ phần râu ngắn, mới mọc, thường chỉ sau một hoặc vài ngày không cạo. Nó thường được dùng để miêu tả diện mạo của một người đàn ông. So với 'beard' (râu), stubble ngắn hơn và chưa đủ dài để được coi là một bộ râu hoàn chỉnh. 'Five o'clock shadow' là một cụm từ liên quan, thường dùng để chỉ stubble mọc vào cuối ngày sau khi cạo râu vào buổi sáng.

Prepositions

of

'Stubble of': Thường dùng để diễn tả stubble thuộc về ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The stubble of his beard' (Râu ngắn của bộ râu anh ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stubble
  • short short stubble
    (râu ria ngắn, lởm chởm)
  • rough rough stubble
    (râu ria lởm chởm cứng)
  • dark dark stubble
    (râu ria đen, lởm chởm)
Verb + stubble
  • grow grow stubble
    (để râu ria mọc lởm chởm)
  • have have stubble
    (có râu ria lởm chởm)
  • shave off shave off stubble
    (cạo sạch râu ria lởm chởm)
Noun + stubble
  • beard beard stubble
    (râu lởm chởm)
  • chin chin stubble
    (râu cằm lởm chởm)

Idioms

  • five o'clock shadow / five o'clock stubble

    Râu mọc lởm chởm vào cuối ngày (đặc biệt là sau khi đã cạo vào buổi sáng), trông như cần phải cạo râu lại.

    "He had a distinct five o'clock shadow by the time his meeting ended."

    (Anh ấy có một bộ râu lởm chởm rõ rệt vào cuối ngày khi cuộc họp kết thúc.)

  • designer stubble

    Kiểu râu cạo lởm chởm được cố tình để lại để tạo phong cách thời trang, không phải do lười cạo.

    "Many male celebrities sport designer stubble to achieve a rugged yet stylish look."

    (Nhiều người nổi tiếng nam giới để râu cạo lởm chởm có chủ đích để có vẻ ngoài phong trần nhưng vẫn sành điệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stubble

noun
Lật mặt

Râu ngắn và cứng mọc trên mặt đàn ông khi họ không cạo râu trong một thời gian.

"He had a few days' stubble on his chin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has always had stubble since he started shaving.
Anh ấy luôn để râu ria từ khi bắt đầu cạo râu.
Phủ định
She has not liked the stubble he's had recently.
Cô ấy không thích bộ râu ria mà anh ấy để gần đây.
Nghi vấn
Has he had stubble this long before?
Trước đây anh ấy đã từng để râu ria dài như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stubble".

Xu hướng thời trang râu

Trong văn hóa phương Tây, 'stubble' đã có một sự thay đổi lớn về nhận thức. Từ chỗ là dấu hiệu của việc cần cạo râu hoặc sự luộm thuộm, nó đã trở thành một phong cách thời trang được ưa chuộng gọi là 'designer stubble'. Kiểu râu này mang lại vẻ ngoài nam tính, phong trần và thường được thấy ở các ngôi sao điện ảnh hay người mẫu.

Chăm sóc da mặt

Đối với nam giới, 'stubble' không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn liên quan đến việc chăm sóc da. Râu mọc lởm chởm có thể gây ngứa hoặc kích ứng da nếu không được chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, một số người thấy rằng việc giữ 'stubble' ngắn thay vì cạo sát mỗi ngày có thể giúp giảm kích ứng do cạo râu.