bristle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short, stiff hair or fiber, especially one of those on an animal's back or a brush.
Vietnamese Meaning
Lông cứng và ngắn, đặc biệt là một trong những sợi lông trên lưng động vật hoặc trên bàn chải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old brush had many bristles missing."
"Cái bàn chải cũ bị rụng nhiều lông cứng."
-
"The dog's fur was bristling with static electricity."
"Lông chó dựng đứng lên vì tĩnh điện."
-
"She bristled with anger when she heard the news."
"Cô ấy nổi giận khi nghe tin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ lông cứng ở động vật (như lợn) hoặc các sợi cứng trên bàn chải.
Prepositions
"Bristle with" nghĩa là đầy hoặc được bao phủ bởi cái gì đó. Ví dụ: The surface bristled with spikes.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bristle at bristle at the suggestion (phản ứng gay gắt/tức giận trước lời đề nghị)
-
bristle with bristle with resentment (bừng bừng sự oán giận)
-
short short bristles (những sợi lông cứng ngắn)
-
synthetic synthetic bristles (lông nhân tạo (thường dùng cho bàn chải))
-
make make the hair bristle (làm cho lông tóc dựng đứng lên (vì sợ hãi))
Idioms
-
bristle with anger/indignation
bừng bừng giận dữ/căm phẫn
"The politician bristled with indignation when his integrity was questioned."
(Vị chính trị gia bừng bừng căm phẫn khi tính chính trực của ông ta bị nghi ngờ.)
-
bristle with (something)
đầy rẫy, chứa đầy (một cách nổi bật)
"The whole town seems to be bristling with security cameras."
(Dường như cả thị trấn đang đầy rẫy camera an ninh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bristle
Danh từLông cứng và ngắn, đặc biệt là một trong những sợi lông trên lưng động vật hoặc trên bàn chải.
"The old brush had many bristles missing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bristle".
