(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bristle
B2

bristle

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

lông cứng dựng lông nổi giận bực tức
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bristle'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lông cứng và ngắn, đặc biệt là một trong những sợi lông trên lưng động vật hoặc trên bàn chải.

Definition (English Meaning)

A short, stiff hair or fiber, especially one of those on an animal's back or a brush.

Ví dụ Thực tế với 'Bristle'

  • "The old brush had many bristles missing."

    "Cái bàn chải cũ bị rụng nhiều lông cứng."

  • "The dog's fur was bristling with static electricity."

    "Lông chó dựng đứng lên vì tĩnh điện."

  • "She bristled with anger when she heard the news."

    "Cô ấy nổi giận khi nghe tin."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bristle'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bristle
  • Verb: bristle
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

prickle(gai) resent(bực tức)
get angry(tức giận)

Trái nghĩa (Antonyms)

calm(bình tĩnh)
soothe(xoa dịu)

Từ liên quan (Related Words)

hair(tóc, lông)
brush(bàn chải)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Bristle'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ lông cứng ở động vật (như lợn) hoặc các sợi cứng trên bàn chải.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

"Bristle with" nghĩa là đầy hoặc được bao phủ bởi cái gì đó. Ví dụ: The surface bristled with spikes.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bristle'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)