bristle
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bristle'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lông cứng và ngắn, đặc biệt là một trong những sợi lông trên lưng động vật hoặc trên bàn chải.
Definition (English Meaning)
A short, stiff hair or fiber, especially one of those on an animal's back or a brush.
Ví dụ Thực tế với 'Bristle'
-
"The old brush had many bristles missing."
"Cái bàn chải cũ bị rụng nhiều lông cứng."
-
"The dog's fur was bristling with static electricity."
"Lông chó dựng đứng lên vì tĩnh điện."
-
"She bristled with anger when she heard the news."
"Cô ấy nổi giận khi nghe tin."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bristle'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bristle
- Verb: bristle
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bristle'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ lông cứng ở động vật (như lợn) hoặc các sợi cứng trên bàn chải.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Bristle with" nghĩa là đầy hoặc được bao phủ bởi cái gì đó. Ví dụ: The surface bristled with spikes.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bristle'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.