(Top Banner Ad)
stylishness
C1
danh từ C1 Thời trang, Phong cách

stylishness

UK: /ˈstaɪlɪʃnəs/ • US: /ˈstaɪlɪʃnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự sành điệu gu thẩm mỹ tính thời trang phong cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being stylish; elegance or sophistication in dress, appearance, or manner.

Vietnamese Meaning

Tính chất thanh lịch, phong cách; sự sang trọng hoặc tinh tế trong ăn mặc, ngoại hình hoặc cách cư xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her stylishness was evident in her choice of accessories."

    "Sự sành điệu của cô ấy thể hiện rõ qua việc lựa chọn phụ kiện."

  • "The restaurant is known for its stylishness and excellent service."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với sự sang trọng và dịch vụ tuyệt vời."

  • "She admired the stylishness of the new furniture."

    "Cô ấy ngưỡng mộ sự phong cách của bộ đồ nội thất mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun style kiểu, loại, phong cách, dáng vẻ
Verb style tạo kiểu, thiết kế, định hình
Adjective stylish sành điệu, có phong cách, hợp thời trang
Adverb stylishly một cách sành điệu, có phong cách
Adjective unstyled không được tạo kiểu, không có phong cách
Adjective unstylish không sành điệu, lỗi thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Phong cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stilus
Old French
stile
English
style
English
stylish
English
stylishness

Nguồn gốc của 'Stylishness'

Từ 'stylishness' xuất phát từ tính từ 'stylish' và hậu tố '-ness', biểu thị 'trạng thái' hoặc 'chất lượng'. Bản thân từ 'stylish' (có phong cách) lại bắt nguồn từ danh từ 'style' (phong cách). 'Style' có lịch sử lâu đời, từ tiếng Latin 'stilus' (dụng cụ viết nhọn, sau này là cách thức viết) qua tiếng Pháp cổ 'stile' (cột, cách thức). Đến thế kỷ 14, 'style' trong tiếng Anh bắt đầu mang nghĩa 'cách thức' hoặc 'phong cách' trong nghệ thuật, thời trang. 'Stylish' xuất hiện vào đầu thế kỷ 19 để chỉ người hoặc vật hợp thời trang, và 'stylishness' là sự tổng hòa của những phẩm chất đó.

Usage Note

Từ 'stylishness' nhấn mạnh đến một mức độ cao về phong cách và gu thẩm mỹ. Nó không chỉ đơn thuần là 'fashionable' (hợp thời trang), mà còn bao gồm sự tinh tế, độc đáo và khả năng thể hiện bản thân một cách có gu. Khác với 'elegance' (sự thanh lịch) thường mang tính trang trọng và cổ điển, 'stylishness' có thể áp dụng cho nhiều phong cách khác nhau, từ hiện đại đến cá tính.

Prepositions

in with

'Stylishness in': được dùng để chỉ sự thanh lịch, phong cách trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'stylishness in design'). 'Stylishness with': được dùng để chỉ sự kết hợp phong cách với một yếu tố khác (ví dụ: 'stylishness with simplicity').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stylishness
  • inherent inherent stylishness
    (vẻ sành điệu vốn có, bẩm sinh)
  • effortless effortless stylishness
    (vẻ sành điệu tự nhiên, không cần cố gắng)
  • understated understated stylishness
    (vẻ sành điệu tinh tế, không phô trương)
  • timeless timeless stylishness
    (vẻ sành điệu vượt thời gian)
  • modern modern stylishness
    (vẻ sành điệu hiện đại)
Verb + stylishness
  • possess possess stylishness
    (có được sự sành điệu)
  • exude exude stylishness
    (tỏa ra vẻ sành điệu)
  • embody embody stylishness
    (thể hiện, đại diện cho sự sành điệu)
  • enhance enhance stylishness
    (nâng cao, tăng cường sự sành điệu)
  • admire admire stylishness
    (ngưỡng mộ sự sành điệu)

Idioms

  • a touch of stylishness

    một chút sành điệu, một vẻ sang trọng

    "Adding a silk scarf can give any outfit a touch of stylishness."

    (Thêm một chiếc khăn lụa có thể khiến bất kỳ bộ trang phục nào trông sành điệu hơn.)

  • the epitome of stylishness

    hình mẫu lý tưởng của sự sành điệu, đỉnh cao của sự sành điệu

    "Her vintage Chanel suit was the epitome of stylishness."

    (Bộ vest Chanel cổ điển của cô ấy là hình mẫu lý tưởng của sự sành điệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stylishness

danh từ
Lật mặt

Tính chất thanh lịch, phong cách; sự sang trọng hoặc tinh tế trong ăn mặc, ngoại hình hoặc cách cư xử.

"Her stylishness was evident in her choice of accessories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stylishness".

Phong cách cá nhân và Thời trang

Trong văn hóa phương Tây, 'stylishness' thường được xem là một biểu hiện của cá tính và sự tự tin. Nó không chỉ đơn thuần là việc mặc theo xu hướng mà còn là khả năng lựa chọn trang phục, phụ kiện và cách thể hiện bản thân một cách độc đáo, thanh lịch và phù hợp với cá tính riêng. Sự sành điệu có thể được thể hiện qua nhiều phong cách khác nhau, từ tối giản, cổ điển đến táo bạo và hiện đại.

Sự Sành điệu và Vẻ Đẹp Vượt Thời Gian

Khái niệm 'stylishness' không chỉ bó hẹp trong những xu hướng nhất thời. Nhiều khi, sự sành điệu lại nằm ở khả năng tạo dựng một vẻ ngoài cổ điển, thanh lịch và vượt thời gian (timeless stylishness) – những thứ không bao giờ lỗi mốt. Chẳng hạn, phong cách thời trang Parisian chic (sành điệu kiểu Paris) nổi tiếng với sự tối giản, sang trọng và không cầu kỳ, được coi là biểu tượng của vẻ đẹp sành điệu vượt thời gian.