(Top Banner Ad)
subheading
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Xuất bản

subheading

UK: /ˈsʌbˌhɛdɪŋ/ • US: /ˈsʌbˌhɛdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu đề phụ đề mục con
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heading given to a subsection of a piece of writing.

Vietnamese Meaning

Một tiêu đề được đưa ra cho một phần nhỏ hơn của một bài viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report was divided into sections, each with a subheading."

    "Báo cáo được chia thành các phần, mỗi phần có một tiêu đề phụ."

  • "Read the subheadings to get a quick overview of the article."

    "Đọc các tiêu đề phụ để có được cái nhìn tổng quan nhanh chóng về bài viết."

  • "The document was poorly formatted, with no subheadings to guide the reader."

    "Tài liệu được định dạng kém, không có tiêu đề phụ nào để hướng dẫn người đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head đầu; người đứng đầu; tiêu đề
Verb head dẫn đầu; hướng về; đề tựa
Noun heading tiêu đề, đề mục chính
Noun headline tít báo, dòng tít lớn
Noun header tiêu đề trên đầu trang; phần đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Old English
hēafod
Middle English
hedde
English
head
English (compound)
subheading

Nguồn gốc của 'subheading'

Từ 'subheading' là một từ ghép trong tiếng Anh. Tiền tố 'sub-' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sub' nghĩa là 'bên dưới' hoặc 'phụ'. Phần 'heading' xuất phát từ 'head' (đầu) trong tiếng Anh cổ (hēafod) và tiếng Anh Trung đại (hedde), sau đó phát triển thành 'heading' để chỉ tiêu đề chính. Khi kết hợp lại, 'subheading' có nghĩa đen là 'tiêu đề phụ' hoặc 'tiêu đề nhỏ hơn' nằm dưới một tiêu đề chính.

Usage Note

Subheading dùng để chia nhỏ một phần lớn của văn bản thành các phần nhỏ hơn, dễ đọc và dễ tiếp thu hơn. Nó giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt nội dung chính của từng phần. Khác với 'heading' là tiêu đề chính của một phần lớn hoặc toàn bộ văn bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subheading
  • clear a clear subheading
    (một tiêu đề phụ rõ ràng)
  • descriptive a descriptive subheading
    (một tiêu đề phụ mang tính mô tả)
  • numbered numbered subheadings
    (các tiêu đề phụ được đánh số)
  • short short subheadings
    (các tiêu đề phụ ngắn gọn)
Verb + subheading
  • add add a subheading
    (thêm một tiêu đề phụ)
  • create create a subheading
    (tạo một tiêu đề phụ)
  • use use subheadings
    (sử dụng các tiêu đề phụ)
  • organize with organize with subheadings
    (tổ chức bằng các tiêu đề phụ)
Preposition + subheading
  • under a under a subheading
    (dưới một tiêu đề phụ)
Noun + subheading
  • main heading and main heading and subheading
    (tiêu đề chính và tiêu đề phụ)

Idioms

  • under a subheading

    dưới một tiêu đề phụ (ám chỉ nội dung nằm trong phần đó)

    "You can find more details under the subheading 'Project Timeline'."

    (Bạn có thể tìm thấy thêm chi tiết dưới tiêu đề phụ 'Tiến độ dự án'.)

  • main heading and subheading

    tiêu đề chính và tiêu đề phụ (cấu trúc phân cấp thông tin)

    "The document uses a clear structure of main headings and subheadings."

    (Tài liệu sử dụng cấu trúc rõ ràng gồm các tiêu đề chính và tiêu đề phụ.)

  • use subheadings to organize

    sử dụng các tiêu đề phụ để tổ chức (nội dung, thông tin)

    "Always use subheadings to organize your essay for better readability."

    (Luôn sử dụng các tiêu đề phụ để tổ chức bài luận của bạn để dễ đọc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subheading

noun
Lật mặt

Một tiêu đề được đưa ra cho một phần nhỏ hơn của một bài viết.

"The report was divided into sections, each with a subheading."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The subheading clearly outlined the main point of the paragraph.
Tiêu đề phụ phác thảo rõ ràng điểm chính của đoạn văn.
Phủ định
The report didn't need a subheading to clarify its purpose.
Báo cáo không cần tiêu đề phụ để làm rõ mục đích của nó.
Nghi vấn
Does the subheading accurately reflect the content of the section?
Tiêu đề phụ có phản ánh chính xác nội dung của phần này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author includes a clear subheading for each section.
Tác giả đưa ra một tiêu đề phụ rõ ràng cho mỗi phần.
Phủ định
The report doesn't have a subheading to indicate the topic.
Báo cáo không có tiêu đề phụ nào để chỉ ra chủ đề.
Nghi vấn
Does this chapter need another subheading for clarity?
Chương này có cần thêm một tiêu đề phụ nữa để rõ ràng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subheading".

Vai trò trong tài liệu học thuật và chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, việc sử dụng 'subheading' (tiêu đề phụ) là cực kỳ quan trọng. Chúng giúp người đọc dễ dàng định hướng, nắm bắt cấu trúc thông tin phức tạp và tìm kiếm các phần cụ thể. Một bài luận, báo cáo hay tài liệu kỹ thuật có subheadings rõ ràng thường được đánh giá cao về tính chuyên nghiệp và khả năng truyền tải thông tin hiệu quả.

Tối ưu hóa cho trải nghiệm người dùng và SEO

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, subheadings không chỉ cải thiện khả năng đọc mà còn đóng vai trò then chốt trong tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và trải nghiệm người dùng (UX). Các công cụ tìm kiếm như Google sử dụng subheadings (thường là các thẻ H2, H3 trong HTML) để hiểu cấu trúc và chủ đề của nội dung. Đối với người dùng, subheadings giúp họ 'quét' nhanh nội dung, đặc biệt trên màn hình nhỏ của điện thoại, và quyết định liệu có nên đọc chi tiết hơn hay không.