subheading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A heading given to a subsection of a piece of writing.
Vietnamese Meaning
Một tiêu đề được đưa ra cho một phần nhỏ hơn của một bài viết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report was divided into sections, each with a subheading."
"Báo cáo được chia thành các phần, mỗi phần có một tiêu đề phụ."
-
"Read the subheadings to get a quick overview of the article."
"Đọc các tiêu đề phụ để có được cái nhìn tổng quan nhanh chóng về bài viết."
-
"The document was poorly formatted, with no subheadings to guide the reader."
"Tài liệu được định dạng kém, không có tiêu đề phụ nào để hướng dẫn người đọc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Subheading dùng để chia nhỏ một phần lớn của văn bản thành các phần nhỏ hơn, dễ đọc và dễ tiếp thu hơn. Nó giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt nội dung chính của từng phần. Khác với 'heading' là tiêu đề chính của một phần lớn hoặc toàn bộ văn bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear a clear subheading (một tiêu đề phụ rõ ràng)
-
descriptive a descriptive subheading (một tiêu đề phụ mang tính mô tả)
-
numbered numbered subheadings (các tiêu đề phụ được đánh số)
-
short short subheadings (các tiêu đề phụ ngắn gọn)
-
add add a subheading (thêm một tiêu đề phụ)
-
create create a subheading (tạo một tiêu đề phụ)
-
use use subheadings (sử dụng các tiêu đề phụ)
-
organize with organize with subheadings (tổ chức bằng các tiêu đề phụ)
-
under a under a subheading (dưới một tiêu đề phụ)
-
main heading and main heading and subheading (tiêu đề chính và tiêu đề phụ)
Idioms
-
under a subheading
dưới một tiêu đề phụ (ám chỉ nội dung nằm trong phần đó)
"You can find more details under the subheading 'Project Timeline'."
(Bạn có thể tìm thấy thêm chi tiết dưới tiêu đề phụ 'Tiến độ dự án'.)
-
main heading and subheading
tiêu đề chính và tiêu đề phụ (cấu trúc phân cấp thông tin)
"The document uses a clear structure of main headings and subheadings."
(Tài liệu sử dụng cấu trúc rõ ràng gồm các tiêu đề chính và tiêu đề phụ.)
-
use subheadings to organize
sử dụng các tiêu đề phụ để tổ chức (nội dung, thông tin)
"Always use subheadings to organize your essay for better readability."
(Luôn sử dụng các tiêu đề phụ để tổ chức bài luận của bạn để dễ đọc hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subheading
nounMột tiêu đề được đưa ra cho một phần nhỏ hơn của một bài viết.
"The report was divided into sections, each with a subheading."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The subheading clearly outlined the main point of the paragraph. |
Tiêu đề phụ phác thảo rõ ràng điểm chính của đoạn văn. |
| Phủ định | The report didn't need a subheading to clarify its purpose. |
Báo cáo không cần tiêu đề phụ để làm rõ mục đích của nó. |
| Nghi vấn | Does the subheading accurately reflect the content of the section? |
Tiêu đề phụ có phản ánh chính xác nội dung của phần này không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The author includes a clear subheading for each section. |
Tác giả đưa ra một tiêu đề phụ rõ ràng cho mỗi phần. |
| Phủ định | The report doesn't have a subheading to indicate the topic. |
Báo cáo không có tiêu đề phụ nào để chỉ ra chủ đề. |
| Nghi vấn | Does this chapter need another subheading for clarity? |
Chương này có cần thêm một tiêu đề phụ nữa để rõ ràng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subheading".
