(Top Banner Ad)
subjunctive mood
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

subjunctive mood

UK: /səbˈdʒʌŋk.tɪv muːd/ • US: /səbˈdʒʌŋk.tɪv muːd/

Nghĩa tiếng Việt

thức giả định cách giả định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A grammatical mood used to express hypothetical, desired, imaginary, or possible situations.

Vietnamese Meaning

Một thức (mood) ngữ pháp được sử dụng để diễn tả các tình huống giả định, mong muốn, tưởng tượng hoặc có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is essential that he be present at the meeting."

    "Điều cần thiết là anh ấy phải có mặt trong cuộc họp."

  • "The doctor recommended that she take a break."

    "Bác sĩ khuyên cô ấy nên nghỉ ngơi."

  • "If I were you, I would accept the offer."

    "Nếu tôi là bạn, tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj/N subjunctive thuộc về thức giả định; thức giả định
Adv subjunctively một cách giả định (ít dùng)

Synonyms

hypothetical mood (thức giả định)

Antonyms

indicative mood (thức trần thuật)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subiunctivus
English
subjunctive
English
subjunctive mood

Nguồn gốc của 'Subjunctive'

Từ 'subjunctive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'subiunctivus', có nghĩa là 'được nối kèm, phụ thuộc'. Điều này phản ánh chức năng của nó là diễn tả một hành động hoặc trạng thái phụ thuộc vào một điều kiện, mong muốn, hay một tình huống giả định, thường không phải là sự thật.

'Mood' trong Ngữ pháp

Trong ngữ pháp, 'mood' (thức) không mang nghĩa là tâm trạng hay cảm xúc. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'modus', có nghĩa là 'cách thức, kiểu cách'. Thức của động từ chỉ cách người nói thể hiện thái độ của mình đối với hành động, liệu đó là một sự thật (indicative), một mệnh lệnh (imperative), hay một giả định/mong muốn (subjunctive).

Usage Note

Thức giả định (subjunctive mood) thường được sử dụng trong các mệnh đề 'that' sau các động từ như 'suggest', 'recommend', 'insist', 'demand', 'request', và sau các thành ngữ như 'it is necessary', 'it is important', 'it is crucial'. Nó cũng xuất hiện trong các câu điều kiện loại 2 và 3.

Prepositions

in for

'in' thường được dùng khi nói về việc sử dụng thức giả định trong một ngữ cảnh cụ thể. 'for' thường được dùng khi nói về mục đích của việc sử dụng thức giả định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + subjunctive mood
  • use use the subjunctive mood
    (sử dụng thức giả định)
  • require require the subjunctive mood
    (yêu cầu thức giả định)
  • express express a wish using the subjunctive mood
    (diễn tả một mong muốn bằng thức giả định)
Prepositional phrases with subjunctive mood
  • in in the subjunctive mood
    (ở thức giả định (chỉ một động từ hoặc cấu trúc))
  • with with the subjunctive mood
    (với thức giả định)
Noun phrases + subjunctive mood
  • rules of rules of the subjunctive mood
    (các quy tắc của thức giả định)
  • forms of forms of the subjunctive mood
    (các dạng của thức giả định)

Idioms

  • the usage of the subjunctive mood

    cách sử dụng thức giả định

    "Understanding the usage of the subjunctive mood is crucial for advanced English learners."

    (Hiểu về cách sử dụng thức giả định là rất quan trọng đối với người học tiếng Anh nâng cao.)

  • the importance of the subjunctive mood

    tầm quan trọng của thức giả định

    "Despite its decline, many still emphasize the importance of the subjunctive mood in formal writing."

    (Mặc dù đang dần mai một, nhiều người vẫn nhấn mạnh tầm quan trọng của thức giả định trong văn viết trang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subjunctive mood

Danh từ
Lật mặt

Một thức (mood) ngữ pháp được sử dụng để diễn tả các tình huống giả định, mong muốn, tưởng tượng hoặc có thể xảy ra.

"It is essential that he be present at the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, she will have been studying the subjunctive mood for five years.
Đến năm sau, cô ấy sẽ đã học thức giả định được năm năm.
Phủ định
They won't have been using the subjunctive mood correctly by the time the exam starts.
Họ sẽ không sử dụng thức giả định một cách chính xác vào thời điểm kỳ thi bắt đầu.
Nghi vấn
Will you have been teaching the subjunctive mood to your students for long when the new curriculum is implemented?
Liệu bạn đã dạy thức giả định cho học sinh của mình được lâu khi chương trình giảng dạy mới được thực hiện chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The subjunctive mood is often considered the most complex grammatical concept in English.
Thức giả định thường được coi là khái niệm ngữ pháp phức tạp nhất trong tiếng Anh.
Phủ định
The student's understanding of the subjunctive mood isn't as strong as her understanding of the indicative mood.
Sự hiểu biết của học sinh về thức giả định không mạnh bằng sự hiểu biết của cô ấy về thức tường thuật.
Nghi vấn
Is the use of the subjunctive mood more common in formal writing than in casual conversation?
Việc sử dụng thức giả định có phổ biến hơn trong văn viết trang trọng so với hội thoại thông thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subjunctive mood".

Sự khác biệt với các ngôn ngữ khác

Trong khi thức giả định (subjunctive mood) trong tiếng Anh ngày càng ít được sử dụng và thường bị thay thế bởi các cấu trúc khác, thì trong nhiều ngôn ngữ lãng mạn như tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, hay tiếng Ý, nó vẫn là một phần ngữ pháp vô cùng quan trọng và phức tạp. Việc học thức giả định trong tiếng Anh có thể giúp người học dễ dàng hơn khi tiếp cận các ngôn ngữ này.

Nét trang trọng và cổ điển

Thức giả định trong tiếng Anh thường mang lại cảm giác trang trọng, lịch sự hoặc cổ điển. Nó thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, học thuật, hoặc trong những lời khuyên, mong muốn mang tính trang trọng. Ví dụ, câu 'If I were you...' (Nếu tôi là bạn...) giữ lại dạng thức giả định 'were' thay vì 'was' để nhấn mạnh tính giả định và không có thật.