(Top Banner Ad)
hypothetical
C1
adjective C1 Triết học, Khoa học, Toán học

hypothetical

UK: /ˌhaɪ.pəˈθet.ɪ.kəl/ • US: /ˌhaɪ.pəˈθet.ɪ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

giả định mang tính giả thuyết giả thiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or serving as a hypothesis.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc đóng vai trò như một giả thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a hypothetical situation, of course."

    "Đây chỉ là một tình huống giả định thôi, tất nhiên."

  • "Let's consider a hypothetical scenario."

    "Hãy xem xét một tình huống giả định."

  • "The question is purely hypothetical."

    "Câu hỏi này hoàn toàn mang tính giả định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypothesis Giả thuyết
Adverb hypothetically Một cách giả thuyết, theo giả thuyết
Verb hypothesize Đưa ra giả thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hypothetikos (ὑποθετικός)
Latin
hypotheticus
English
hypothetical

Nguồn Gốc của 'Hypothetical'

Từ 'hypothetical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hypothetikos,' có nghĩa là 'dựa trên một giả thuyết.' Nó ám chỉ điều gì đó không chắc chắn hoặc chỉ là một khả năng. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học đưa ra một giả thuyết và sau đó thực hiện các thí nghiệm để chứng minh hoặc bác bỏ nó. Đó là tinh thần của 'hypothetical' - khám phá những gì có thể xảy ra.

Usage Note

Tính từ 'hypothetical' thường được dùng để mô tả các tình huống, ý tưởng hoặc câu hỏi chỉ mang tính giả định, không có thật hoặc chưa được chứng minh. Nó nhấn mạnh tính chất có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn của điều được mô tả. Khác với 'theoretical' (mang tính lý thuyết), 'hypothetical' thường gắn liền với một tình huống cụ thể được tạo ra để suy luận hoặc thử nghiệm.

Prepositions

about on

'hypothetical about': được sử dụng khi bạn muốn hỏi hoặc suy đoán về một tình huống giả định cụ thể. 'hypothetical on': ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng để chỉ một thảo luận hoặc suy ngẫm mang tính giả định về một chủ đề nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypothetical
  • purely purely hypothetical
    (hoàn toàn mang tính giả thuyết)
  • entirely entirely hypothetical
    (hoàn toàn mang tính giả thuyết)
  • largely largely hypothetical
    (phần lớn mang tính giả thuyết)
Verb + hypothetical
  • consider consider a hypothetical situation
    (xem xét một tình huống giả định)
  • discuss discuss hypothetical scenarios
    (thảo luận các kịch bản giả định)
  • pose pose a hypothetical question
    (đặt một câu hỏi giả định)

Idioms

  • For hypothetical purposes

    cho mục đích giả định

    "For hypothetical purposes, let's assume the company doubles its revenue."

    (Cho mục đích giả định, hãy cứ cho rằng công ty tăng gấp đôi doanh thu.)

  • In a hypothetical situation

    Trong một tình huống giả định

    "In a hypothetical situation where you won the lottery, what would you do?"

    (Trong một tình huống giả định nếu bạn trúng số độc đắc, bạn sẽ làm gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypothetical

adjective
Lật mặt

Dựa trên hoặc đóng vai trò như một giả thuyết.

"This is a hypothetical situation, of course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company's profits are based on hypothetical sales figures worries the investors.
Việc lợi nhuận của công ty dựa trên số liệu bán hàng giả định khiến các nhà đầu tư lo lắng.
Phủ định
Whether the scenario is hypothetically possible does not mean it will happen in reality.
Việc kịch bản có khả năng xảy ra trên lý thuyết không có nghĩa là nó sẽ xảy ra trong thực tế.
Nghi vấn
Whether the proposed solution is hypothetical or grounded in reality is what the team is debating.
Liệu giải pháp được đề xuất là giả thuyết hay dựa trên thực tế là điều mà nhóm đang tranh luận.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research paper, which explores hypothetical scenarios, provides valuable insights into potential future outcomes.
Bài nghiên cứu, cái mà khám phá những kịch bản giả định, cung cấp những hiểu biết giá trị về những kết quả tiềm năng trong tương lai.
Phủ định
A conclusion that is based on assumptions which are hypothetically sound might not be applicable in real-world circumstances.
Một kết luận mà dựa trên những giả định mà có vẻ hợp lý trên lý thuyết có thể không áp dụng được trong các tình huống thực tế.
Nghi vấn
Is this the model, which hypothetically could predict market trends, accurate enough for investment decisions?
Đây có phải là mô hình, cái mà trên lý thuyết có thể dự đoán xu hướng thị trường, đủ chính xác cho các quyết định đầu tư không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is hypothesizing about the effects of climate change.
Nhà khoa học đang đưa ra giả thuyết về những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.
Phủ định
They are not hypothesizing that the project will fail.
Họ không đưa ra giả thuyết rằng dự án sẽ thất bại.
Nghi vấn
Are you hypothesizing that the company will go bankrupt?
Bạn có đang đưa ra giả thuyết rằng công ty sẽ phá sản không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to invest in that project, even though its success is hypothetical.
Công ty sẽ đầu tư vào dự án đó, mặc dù thành công của nó chỉ là giả thuyết.
Phủ định
We are not going to base our decisions on hypothetical scenarios; we need concrete data.
Chúng tôi sẽ không dựa vào các kịch bản giả thuyết để đưa ra quyết định; chúng tôi cần dữ liệu cụ thể.
Nghi vấn
Are they going to proceed with the experiment, even if the results are hypothetically negative?
Họ có tiếp tục thử nghiệm không, ngay cả khi kết quả về mặt giả thuyết là tiêu cực?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer's argument was hypothetical, based on assumed evidence.
Lập luận của luật sư mang tính giả thuyết, dựa trên những bằng chứng được giả định.
Phủ định
She didn't consider the impact of the policy hypothetical; she believed it would have real consequences.
Cô ấy không coi tác động của chính sách là giả thuyết; cô ấy tin rằng nó sẽ gây ra những hậu quả thực sự.
Nghi vấn
Did the detective treat the suspect's alibi as hypothetical until he found supporting evidence?
Thám tử có coi lời khai ngoại phạm của nghi phạm là giả thuyết cho đến khi anh ta tìm thấy bằng chứng hỗ trợ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher considers the students' ideas hypothetical.
Giáo viên xem xét những ý tưởng của học sinh là giả thuyết.
Phủ định
She does not believe that hypothetical situations often occur in real life.
Cô ấy không tin rằng các tình huống giả thuyết thường xảy ra trong đời thực.
Nghi vấn
Does he hypothetically propose solutions during the meeting?
Anh ấy có đề xuất các giải pháp một cách giả định trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypothetical".

Thought Experiments

Trong triết học và khoa học, 'hypothetical' thường liên quan đến các thí nghiệm tư duy (thought experiments). Đây là những tình huống tưởng tượng được sử dụng để khám phá những hậu quả có thể xảy ra của một ý tưởng hoặc lý thuyết. Ví dụ nổi tiếng là 'con mèo của Schrödinger,' giúp minh họa sự phức tạp của cơ học lượng tử. Các thí nghiệm tư duy giúp chúng ta suy nghĩ sáng tạo và khám phá những giới hạn của kiến thức.