inversion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of inverting something or the state of being inverted.
Vietnamese Meaning
Hành động đảo ngược một cái gì đó hoặc trạng thái bị đảo ngược.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The inversion of the usual word order created a dramatic effect."
"Việc đảo ngược trật tự từ thông thường đã tạo ra một hiệu ứng ấn tượng."
-
"The inversion of the matrix is a key step in solving the equation."
"Việc nghịch đảo ma trận là một bước quan trọng trong việc giải phương trình."
-
"Inversion of control is a common software design pattern."
"Đảo ngược quyền điều khiển là một mẫu thiết kế phần mềm phổ biến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Inversion chỉ sự thay đổi vị trí hoặc trật tự thông thường. Trong ngôn ngữ học, nó đặc biệt đề cập đến sự đảo ngược trật tự từ trong câu. Trong toán học và khoa học, nó ám chỉ sự biến đổi, thay đổi vị trí của các yếu tố. Khác với 'reversal' (đảo ngược) có thể mang nghĩa đơn giản là đổi ngược thứ tự, 'inversion' thường mang tính kỹ thuật hoặc hình thức hơn.
Prepositions
'Inversion of' được dùng để chỉ sự đảo ngược của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'inversion of control' (đảo ngược quyền điều khiển). 'Inversion in' thường được dùng để chỉ sự đảo ngược trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'inversion in sentence structure' (đảo ngữ trong cấu trúc câu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete inversion (sự đảo ngược hoàn toàn)
-
sharp sharp inversion (sự đảo ngược rõ rệt/mạnh)
-
temperature temperature inversion (hiện tượng đảo ngược nhiệt độ (trong khí tượng))
-
grammatical grammatical inversion (đảo ngữ (trong ngữ pháp))
-
cause cause inversion (gây ra sự đảo ngược)
-
undergo undergo inversion (trải qua sự đảo ngược)
-
result in result in inversion (dẫn đến sự đảo ngược)
-
roles inversion of roles (sự đảo ngược vai trò)
-
priorities inversion of priorities (sự đảo ngược các ưu tiên)
Idioms
-
inversion of the natural order
sự đảo lộn trật tự tự nhiên
"The sudden rise of the underdog was seen as an inversion of the natural order."
(Sự vươn lên đột ngột của đội yếu thế được xem là một sự đảo lộn trật tự tự nhiên.)
-
inversion of roles
sự đảo ngược vai trò
"In the play, there was a humorous inversion of roles, with the children acting like adults."
(Trong vở kịch, có một sự đảo ngược vai trò hài hước khi lũ trẻ hành động như người lớn.)
-
grammatical inversion
đảo ngữ (trong ngữ pháp)
""Seldom have I seen such beauty" is an example of grammatical inversion."
("Seldom have I seen such beauty" là một ví dụ về đảo ngữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inversion
Danh từHành động đảo ngược một cái gì đó hoặc trạng thái bị đảo ngược.
"The inversion of the usual word order created a dramatic effect."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government acknowledged the inversion of priorities in the education system, they would invest more in teachers' training. |
Nếu chính phủ thừa nhận sự đảo ngược các ưu tiên trong hệ thống giáo dục, họ sẽ đầu tư nhiều hơn vào việc đào tạo giáo viên. |
| Phủ định | If there weren't such a profound inversion of values in society, people wouldn't be so focused on material possessions. |
Nếu không có sự đảo lộn các giá trị sâu sắc trong xã hội, mọi người sẽ không quá tập trung vào của cải vật chất. |
| Nghi vấn | Would the company's profits increase if there was an inversion of their marketing strategy? |
Liệu lợi nhuận của công ty có tăng lên nếu có sự đảo ngược trong chiến lược tiếp thị của họ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The inversion of the original image is being considered by the art critic. |
Sự đảo ngược của hình ảnh gốc đang được nhà phê bình nghệ thuật xem xét. |
| Phủ định | The inversion of the matrix was not able to be calculated by the software. |
Sự đảo ngược của ma trận không thể được tính toán bởi phần mềm. |
| Nghi vấn | Was the inversion of control properly implemented in the system architecture? |
Việc đảo ngược điều khiển đã được triển khai đúng cách trong kiến trúc hệ thống chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inversion".
