defiantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows open resistance or bold disobedience.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự chống đối công khai hoặc sự không vâng lời một cách táo bạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He stood defiantly before the judge, refusing to answer any questions."
"Anh ta đứng một cách thách thức trước mặt thẩm phán, từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào."
-
"She slammed the door defiantly and stormed out of the house."
"Cô ấy đóng sầm cửa một cách thách thức và xông ra khỏi nhà."
-
"The protesters defiantly marched through the streets despite the police presence."
"Những người biểu tình đã diễu hành một cách thách thức trên đường phố bất chấp sự hiện diện của cảnh sát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'defiantly' thường được sử dụng để mô tả hành động thể hiện sự thách thức, không tuân thủ quy tắc hoặc mệnh lệnh, thường là một cách công khai và mạnh mẽ. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'disobediently' (không vâng lời) và thể hiện sự chủ động chống đối chứ không chỉ đơn thuần là không tuân theo. So với 'rebelliously' (nổi loạn), 'defiantly' có thể không nhất thiết liên quan đến một cuộc nổi loạn lớn hơn, mà chỉ là một hành động chống đối cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stared stared defiantly (nhìn chằm chằm một cách thách thức)
-
replied replied defiantly (trả lời một cách đầy thách thức)
-
stood stood defiantly (đứng một cách đầy thách thức)
Idioms
-
To stand defiantly in the face of adversity
Đứng vững một cách kiên cường trước nghịch cảnh.
"She stood defiantly in the face of adversity, refusing to give up on her dreams."
(Cô ấy đứng vững một cách kiên cường trước nghịch cảnh, từ chối từ bỏ ước mơ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defiantly
Trạng từMột cách thể hiện sự chống đối công khai hoặc sự không vâng lời một cách táo bạo.
"He stood defiantly before the judge, refusing to answer any questions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defiantly".
