(Top Banner Ad)
defiantly
C1
Trạng từ C1 Hành vi, Cảm xúc

defiantly

UK: /dɪˈfaɪəntli/ • US: /dɪˈfaɪəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thách thức một cách ngạo nghễ một cách ngang bướng hăm hở chống đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows open resistance or bold disobedience.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự chống đối công khai hoặc sự không vâng lời một cách táo bạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stood defiantly before the judge, refusing to answer any questions."

    "Anh ta đứng một cách thách thức trước mặt thẩm phán, từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào."

  • "She slammed the door defiantly and stormed out of the house."

    "Cô ấy đóng sầm cửa một cách thách thức và xông ra khỏi nhà."

  • "The protesters defiantly marched through the streets despite the police presence."

    "Những người biểu tình đã diễu hành một cách thách thức trên đường phố bất chấp sự hiện diện của cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defy chống đối, thách thức
Noun defiance sự chống đối, sự thách thức
Adjective defiant mang tính chống đối, thách thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fidere (to trust)
Latin
defidere (to distrust, to defy)
Old French
desfier (to renounce faith, to challenge)
English
defy
English
defiantly

Nguồn gốc của 'defiantly'

Từ 'defiantly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'defidere', có nghĩa là 'không tin tưởng'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'desfier', mang ý nghĩa 'từ bỏ đức tin' hoặc 'thách thức'. Cuối cùng, nó trở thành 'defy' trong tiếng Anh, và 'defiantly' là trạng từ diễn tả hành động thách thức, chống đối một cách công khai.

Usage Note

Từ 'defiantly' thường được sử dụng để mô tả hành động thể hiện sự thách thức, không tuân thủ quy tắc hoặc mệnh lệnh, thường là một cách công khai và mạnh mẽ. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'disobediently' (không vâng lời) và thể hiện sự chủ động chống đối chứ không chỉ đơn thuần là không tuân theo. So với 'rebelliously' (nổi loạn), 'defiantly' có thể không nhất thiết liên quan đến một cuộc nổi loạn lớn hơn, mà chỉ là một hành động chống đối cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + defiantly
  • stared stared defiantly
    (nhìn chằm chằm một cách thách thức)
  • replied replied defiantly
    (trả lời một cách đầy thách thức)
Adjective + defiantly
  • stood stood defiantly
    (đứng một cách đầy thách thức)

Idioms

  • To stand defiantly in the face of adversity

    Đứng vững một cách kiên cường trước nghịch cảnh.

    "She stood defiantly in the face of adversity, refusing to give up on her dreams."

    (Cô ấy đứng vững một cách kiên cường trước nghịch cảnh, từ chối từ bỏ ước mơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defiantly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự chống đối công khai hoặc sự không vâng lời một cách táo bạo.

"He stood defiantly before the judge, refusing to answer any questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defiantly".

Chủ nghĩa cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự độc lập và thể hiện bản thân được coi trọng. Hành động 'defiantly' có thể được hiểu là một cách để khẳng định quyền tự do cá nhân và chống lại sự áp bức hoặc bất công.