(Top Banner Ad)
subordinate clause
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

subordinate clause

UK: /səˈbɔːdɪnət klɔːz/ • US: /səˈbɔːrdɪnət klɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

mệnh đề phụ thuộc mệnh đề con
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clause that cannot stand alone as a sentence; it functions as a noun, adjective, or adverb within a larger sentence.

Vietnamese Meaning

Một mệnh đề không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh; nó đóng vai trò như một danh từ, tính từ, hoặc trạng từ trong một câu lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Because it was raining" is a subordinate clause."

    ""Bởi vì trời mưa" là một mệnh đề phụ thuộc."

  • "He left after the game ended."

    "Anh ấy rời đi sau khi trận đấu kết thúc."

  • "If you study hard, you will pass the exam."

    "Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective subordinate thứ yếu, phụ thuộc; cấp dưới
Verb subordinate đặt dưới quyền, làm cho phụ thuộc
Noun subordinate người cấp dưới, cấp dưới
Noun subordination sự phụ thuộc, sự đặt dưới quyền
Noun clause mệnh đề; điều khoản (trong hợp đồng, luật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
ordinare
Latin
subordinare
Late Latin
subordinatus
Latin
clausula
Old French
clause
English
subordinate
English
clause
English
subordinate clause

Nguồn gốc của 'subordinate clause'

Cụm từ 'subordinate clause' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Subordinate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sub-' (nghĩa là 'dưới') và 'ordinare' (nghĩa là 'sắp xếp'). Do đó, nó mang ý nghĩa 'xếp dưới', 'phụ thuộc'. Trong khi đó, 'clause' xuất phát từ tiếng Latin 'clausula', có nghĩa là 'sự kết thúc' hoặc 'một phần của câu'. Khi kết hợp lại, 'subordinate clause' mô tả chính xác một mệnh đề có vai trò phụ thuộc vào một mệnh đề khác trong câu, không thể đứng độc lập như một câu hoàn chỉnh.

Usage Note

Mệnh đề phụ thuộc, còn gọi là mệnh đề con, luôn phụ thuộc vào một mệnh đề chính (main clause) để tạo thành một câu hoàn chỉnh. Nó được giới thiệu bởi một liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction) như 'because', 'although', 'if', 'when', 'that', 'who', 'which', hoặc một đại từ quan hệ (relative pronoun). Sự khác biệt chính với mệnh đề độc lập (independent clause) là mệnh đề độc lập có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subordinate clause
  • adverbial adverbial subordinate clause
    (mệnh đề trạng ngữ phụ thuộc)
  • relative relative subordinate clause
    (mệnh đề quan hệ phụ thuộc)
  • noun noun subordinate clause
    (mệnh đề danh ngữ phụ thuộc)
  • dependent dependent subordinate clause
    (mệnh đề phụ thuộc)
Verb + subordinate clause
  • introduce introduce a subordinate clause
    (giới thiệu/bắt đầu một mệnh đề phụ thuộc)
  • contain contain a subordinate clause
    (chứa một mệnh đề phụ thuộc)
  • identify identify a subordinate clause
    (xác định một mệnh đề phụ thuộc)
Noun + subordinate clause
  • function the function of a subordinate clause
    (chức năng của một mệnh đề phụ thuộc)
  • type a type of subordinate clause
    (một loại mệnh đề phụ thuộc)

Idioms

  • main clause and subordinate clause

    mệnh đề chính và mệnh đề phụ thuộc (đây là các thuật ngữ ngữ pháp, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)

    "Every complex sentence consists of at least one main clause and one or more subordinate clauses."

    (Mọi câu phức đều bao gồm ít nhất một mệnh đề chính và một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc.)

  • connect a subordinate clause

    nối/liên kết một mệnh đề phụ thuộc (một cách diễn đạt chuẩn trong ngữ pháp)

    "Conjunctions are used to connect a subordinate clause to a main clause."

    (Các liên từ được dùng để nối một mệnh đề phụ thuộc với một mệnh đề chính.)

  • the role of a subordinate clause

    vai trò của một mệnh đề phụ thuộc (cách nói phổ biến trong phân tích ngữ pháp)

    "Understanding the role of a subordinate clause is crucial for advanced sentence construction."

    (Hiểu vai trò của mệnh đề phụ thuộc là rất quan trọng để xây dựng câu phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subordinate clause

Danh từ
Lật mặt

Một mệnh đề không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh; nó đóng vai trò như một danh từ, tính từ, hoặc trạng từ trong một câu lớn hơn.

""Because it was raining" is a subordinate clause."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sentence contains a subordinate clause.
Câu đó chứa một mệnh đề phụ.
Phủ định
This sentence does not contain a subordinate clause.
Câu này không chứa mệnh đề phụ.
Nghi vấn
Does this sentence have a subordinate clause?
Câu này có mệnh đề phụ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The main clause provides the core meaning, while the subordinate clause adds extra information.
Mệnh đề chính cung cấp ý nghĩa cốt lõi, trong khi mệnh đề phụ thêm thông tin bổ sung.
Phủ định
Not only does the subordinate clause add detail, but also it can completely change the sentence's meaning.
Không chỉ mệnh đề phụ thêm chi tiết, mà nó còn có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.
Nghi vấn
Should the subordinate clause come before the main clause, is a comma typically required?
Nếu mệnh đề phụ đứng trước mệnh đề chính, có thường cần dấu phẩy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subordinate clause".

Ngữ pháp phản ánh cấu trúc tư duy

Việc sử dụng thành thạo các mệnh đề phụ thuộc trong tiếng Anh không chỉ là kỹ năng ngữ pháp mà còn phản ánh khả năng cấu trúc tư duy logic của người học. Nó cho phép người nói và người viết diễn đạt các ý tưởng phức tạp, thiết lập mối quan hệ nhân quả, điều kiện, hoặc thời gian một cách rõ ràng và mạch lạc. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và pháp lý, khả năng thể hiện các ý tưởng có hệ thống và chi tiết thông qua cấu trúc câu phức tạp được đánh giá rất cao.

Tầm quan trọng trong giao tiếp học thuật và chuyên nghiệp

Trong các bối cảnh học thuật, nghiên cứu, hoặc kinh doanh ở các quốc gia nói tiếng Anh, việc sử dụng chính xác các mệnh đề phụ thuộc là yếu tố then chốt để tạo ra các văn bản chuyên nghiệp và thuyết phục. Nó cho phép người viết truyền tải các lập luận chặt chẽ, cung cấp thông tin chi tiết, và biểu đạt các sắc thái ý nghĩa tinh tế mà câu đơn giản không thể làm được, từ đó nâng cao độ tin cậy và hiệu quả của thông điệp.