(Top Banner Ad)
subordinate ethnic group
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân chủng học, Chính trị học

subordinate ethnic group

UK: səˈbɔːdɪnət ˈɛθnɪk ɡruːp • US: səˈbɔːrdənət ˈɛθnɪk ɡruːp

Nghĩa tiếng Việt

nhóm dân tộc thiểu số (về quyền lực) nhóm dân tộc yếu thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ethnic group that has less power or influence within a society compared to a dominant ethnic group.

Vietnamese Meaning

Một nhóm dân tộc thiểu số có ít quyền lực hoặc ảnh hưởng hơn trong một xã hội so với nhóm dân tộc thống trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subordinate ethnic group often faces discrimination in employment and housing."

    "Nhóm dân tộc thiểu số thường phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong việc làm và nhà ở."

  • "Studies show that subordinate ethnic groups often have lower levels of education and income."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng các nhóm dân tộc thiểu số thường có trình độ học vấn và thu nhập thấp hơn."

  • "The government is implementing policies to address the disparities faced by subordinate ethnic groups."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để giải quyết sự chênh lệch mà các nhóm dân tộc thiểu số phải đối mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subordinate cấp dưới, người dưới quyền
Verb subordinate đặt dưới quyền, phụ thuộc hóa
Adjective subordinate phụ thuộc, thứ yếu
Noun ethnicity sắc tộc, dân tộc tính
Adjective ethnic thuộc dân tộc, sắc tộc
Noun group nhóm, tập đoàn
Verb group nhóm lại, gom lại

Synonyms

marginalized ethnic group (nhóm dân tộc bị gạt ra ngoài lề)minority ethnic group (nhóm dân tộc thiểu số (về quyền lực))

Antonyms

dominant ethnic group (nhóm dân tộc thống trị)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subordinare
English
subordinate
Greek
ethnos
English
ethnic
Old French
groupe
English
group

Nguồn gốc 'Subordinate'

Từ 'subordinate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subordinare', ghép từ 'sub-' (dưới) và 'ordinare' (sắp xếp, ra lệnh). Nó mang ý nghĩa 'được sắp xếp ở dưới' hoặc 'dưới quyền', phản ánh một vị trí thấp hơn trong một hệ thống hoặc cấu trúc xã hội.

Nguồn gốc 'Ethnic' và 'Group'

Từ 'ethnic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'ethnos' nghĩa là 'quốc gia, nhân dân', chỉ một nhóm người có chung bản sắc văn hóa, ngôn ngữ hoặc nguồn gốc. 'Group' đến từ tiếng Pháp cổ 'groupe' nghĩa là 'cụm, bó'. Khi kết hợp, 'subordinate ethnic group' mô tả một nhóm dân tộc bị đặt vào vị trí yếu thế, thường bị gạt ra rìa hoặc chịu thiệt thòi trong một xã hội lớn hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về bất bình đẳng xã hội, phân tầng xã hội và các mối quan hệ quyền lực giữa các nhóm dân tộc khác nhau. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch về quyền lực, địa vị, và sự tiếp cận các nguồn lực giữa các nhóm dân tộc. 'Subordinate' ở đây không mang nghĩa tiêu cực về giá trị con người mà chỉ đơn thuần là sự khác biệt về vị thế xã hội. Cần phân biệt với các khái niệm như 'minority group' (nhóm thiểu số) vì 'minority' chỉ đề cập đến số lượng, còn 'subordinate' nhấn mạnh đến vị thế và quyền lực.

Prepositions

within in

Khi sử dụng 'within', nó nhấn mạnh đến phạm vi của một xã hội cụ thể (ví dụ: 'within the United States'). Khi sử dụng 'in', nó mang tính tổng quát hơn, đề cập đến một bối cảnh chung (ví dụ: 'in many countries').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subordinate ethnic group
  • historically historically subordinate ethnic group
    (nhóm dân tộc thiểu số bị đặt dưới quyền trong lịch sử)
  • politically politically subordinate ethnic group
    (nhóm dân tộc thiểu số bị đặt dưới quyền về chính trị)
  • marginalized marginalized subordinate ethnic group
    (nhóm dân tộc thiểu số bị gạt ra rìa, bên lề)
Verb + subordinate ethnic group
  • oppress oppress a subordinate ethnic group
    (áp bức một nhóm dân tộc thiểu số)
  • recognize recognize a subordinate ethnic group
    (công nhận một nhóm dân tộc thiểu số)
  • protect protect a subordinate ethnic group
    (bảo vệ một nhóm dân tộc thiểu số)
Noun + preposition + subordinate ethnic group
  • rights rights of subordinate ethnic groups
    (quyền của các nhóm dân tộc thiểu số)
  • challenges challenges faced by subordinate ethnic groups
    (những thách thức mà các nhóm dân tộc thiểu số phải đối mặt)

Idioms

  • a subordinate ethnic group's struggle for equality

    cuộc đấu tranh vì bình đẳng của một nhóm dân tộc thiểu số

    "The article discussed a subordinate ethnic group's struggle for equality in the country."

    (Bài báo thảo luận về cuộc đấu tranh vì bình đẳng của một nhóm dân tộc thiểu số trong nước.)

  • the plight of subordinate ethnic groups

    tình cảnh khó khăn của các nhóm dân tộc thiểu số

    "Humanitarian organizations often highlight the plight of subordinate ethnic groups."

    (Các tổ chức nhân đạo thường nhấn mạnh tình cảnh khó khăn của các nhóm dân tộc thiểu số.)

  • issues affecting subordinate ethnic groups

    các vấn đề ảnh hưởng đến các nhóm dân tộc thiểu số

    "Government policies need to address issues affecting subordinate ethnic groups."

    (Các chính sách của chính phủ cần giải quyết các vấn đề ảnh hưởng đến các nhóm dân tộc thiểu số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subordinate ethnic group

noun
Lật mặt

Một nhóm dân tộc thiểu số có ít quyền lực hoặc ảnh hưởng hơn trong một xã hội so với nhóm dân tộc thống trị.

"The subordinate ethnic group often faces discrimination in employment and housing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subordinate ethnic group".

Bất bình đẳng và Phân biệt đối xử

Trong nhiều xã hội, các nhóm dân tộc thiểu số (subordinate ethnic groups) thường phải đối mặt với bất bình đẳng về kinh tế, xã hội và chính trị. Họ có thể bị phân biệt đối xử trong giáo dục, việc làm hoặc tiếp cận các dịch vụ công, dẫn đến tình trạng bị gạt ra bên lề và thiếu cơ hội.

Quyền của các nhóm thiểu số

Khái niệm 'subordinate ethnic group' gắn liền với các cuộc thảo luận về quyền con người và quyền của các nhóm thiểu số. Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã phát triển luật pháp và chính sách nhằm bảo vệ bản sắc văn hóa, ngôn ngữ và đảm bảo sự tham gia bình đẳng của các nhóm dân tộc thiểu số vào đời sống xã hội và chính trị, để họ không bị áp đặt bởi nhóm đa số.