(Top Banner Ad)
subordinate role
C1
Tính từ (adjective) C1 Quản trị kinh doanh, Xã hội học, Tâm lý học

subordinate role

UK: /səˈbɔːdɪnət rəʊl/ • US: /səˈbɔːrdɪnət roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò thứ yếu vai trò phụ thuộc vai trò cấp dưới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lower in rank or position.

Vietnamese Meaning

Có cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the company, he plays a subordinate role."

    "Trong công ty, anh ấy đóng một vai trò thứ yếu."

  • "He was given a subordinate role in the team, responsible for data entry."

    "Anh ấy được giao một vai trò thứ yếu trong nhóm, chịu trách nhiệm nhập dữ liệu."

  • "In many traditional families, women often have a subordinate role."

    "Trong nhiều gia đình truyền thống, phụ nữ thường có một vai trò thứ yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective subordinate cấp dưới, phụ thuộc, thứ yếu
Noun subordinate người cấp dưới, người phụ thuộc
Verb subordinate đặt dưới quyền, làm cho phụ thuộc
Noun subordination sự phụ thuộc, sự đặt dưới quyền
Noun role vai trò, chức năng
Verb role-play đóng vai, diễn vai
Noun role-playing hoạt động đóng vai, diễn xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub- (under) + ordinare (to arrange, order)
Late Latin
subordinare (to place in a lower rank)
Late Latin
subordinatus (past participle)
Old French
subordiner
English
subordinate

Nguồn gốc của 'Subordinate'

Từ 'subordinate' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp 'sub-' (có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới') và 'ordinare' (có nghĩa là 'sắp xếp' hoặc 'đặt theo thứ tự'). Do đó, 'subordinate' ban đầu mang ý nghĩa là 'được đặt dưới' hoặc 'có vị trí thấp hơn trong một trật tự'. Điều này thể hiện rõ bản chất phân cấp và phụ thuộc của vai trò này.

Usage Note

Tính từ 'subordinate' thường được sử dụng để mô tả một vị trí, vai trò hoặc cá nhân có quyền hạn hoặc tầm quan trọng thấp hơn so với người khác hoặc một cái gì đó khác. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc và thứ bậc trong một hệ thống hoặc tổ chức.

Prepositions

to

'Subordinate to' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc người mà vai trò hoặc vị trí đó phụ thuộc vào. Ví dụ: 'The marketing department is subordinate to the sales department' (Phòng marketing trực thuộc phòng kinh doanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + subordinate role
  • play play a subordinate role
    (đóng vai trò thứ yếu/phụ thuộc)
  • assume assume a subordinate role
    (đảm nhận vai trò phụ thuộc/thứ yếu)
  • take on take on a subordinate role
    (thực hiện/đảm đương vai trò dưới quyền)
  • be relegated to be relegated to a subordinate role
    (bị giáng xuống/bị đẩy xuống vai trò thứ yếu)
Adjective + subordinate role
  • purely a purely subordinate role
    (một vai trò thuần túy phụ thuộc)
  • merely a merely subordinate role
    (một vai trò chỉ là thứ yếu)
  • minor a minor subordinate role
    (một vai trò phụ nhỏ)
  • secondary a secondary subordinate role
    (một vai trò phụ thứ cấp)

Idioms

  • To play a subordinate role

    Đóng vai trò thứ yếu, phụ thuộc

    "In that project, I had to play a subordinate role, mostly assisting the lead engineer."

    (Trong dự án đó, tôi phải đóng vai trò thứ yếu, chủ yếu hỗ trợ kỹ sư trưởng.)

  • To be relegated to a subordinate role

    Bị đẩy xuống/bị giáng xuống vai trò thứ yếu/phụ thuộc

    "After the restructuring, many experienced staff members were relegated to subordinate roles."

    (Sau tái cơ cấu, nhiều nhân viên giàu kinh nghiệm bị đẩy xuống các vai trò thứ yếu.)

  • To assume a subordinate role

    Đảm nhận vai trò phụ thuộc/thứ yếu

    "He was willing to assume a subordinate role to learn from the best."

    (Anh ấy sẵn lòng đảm nhận một vai trò phụ thuộc để học hỏi từ những người giỏi nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subordinate role

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Có cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn.

"In the company, he plays a subordinate role."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He accepted a subordinate role in the company to gain experience.
Anh ấy chấp nhận một vai trò thứ yếu trong công ty để có thêm kinh nghiệm.
Phủ định
She doesn't want to subordinate her own ambitions to anyone else's.
Cô ấy không muốn đặt những tham vọng của bản thân dưới bất kỳ ai khác.
Nghi vấn
Does he feel subordinate to his manager?
Anh ấy có cảm thấy mình dưới quyền quản lý của mình không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always accepted her subordinate role in the company.
Cô ấy luôn chấp nhận vai trò thứ yếu của mình trong công ty.
Phủ định
He has not been willing to subordinate his own ambitions for the good of the team.
Anh ấy đã không sẵn lòng hạ thấp tham vọng của riêng mình vì lợi ích của đội.
Nghi vấn
Has the intern felt subordinate to the other employees?
Thực tập sinh có cảm thấy mình ở vị trí thấp kém so với các nhân viên khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subordinate role".

Cấu trúc thứ bậc trong tổ chức

Trong nhiều tổ chức và công ty hiện đại, 'vai trò cấp dưới' là một phần thiết yếu của cấu trúc thứ bậc. Nó mô tả những vị trí có trách nhiệm và quyền hạn ít hơn, hoạt động dưới sự chỉ đạo của các vai trò cấp trên. Việc hiểu và chấp nhận vai trò cấp dưới là quan trọng để đảm bảo hoạt động trôi chảy và hiệu quả của bộ máy tổ chức, giúp phân công lao động rõ ràng và duy trì trật tự.

Vai trò hỗ trợ trong đội nhóm

Trong nhiều đội nhóm hoặc dự án, việc một người chấp nhận một 'vai trò phụ thuộc' không có nghĩa là họ kém quan trọng. Ngược lại, vai trò hỗ trợ hay cấp dưới thường rất cần thiết để đảm bảo thành công chung. Ví dụ, trong một dàn nhạc, các nhạc công phụ đóng vai trò thiết yếu để hỗ trợ nhạc trưởng và các nghệ sĩ solo, tạo nên một bản hòa tấu hoàn chỉnh và tuyệt vời.