(Top Banner Ad)
hierarchical structure
C1
Noun C1 Nhiều lĩnh vực (Tổ chức, Khoa học máy tính, Sinh học, Xã hội học)

hierarchical structure

UK: /ˌhaɪ.əˈrɑː.kɪ.kəl ˈstrʌk.tʃər/ • US: /ˌhaɪ.əˈrɑːr.kɪ.kəl ˈstrʌk.tʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc phân cấp hệ thống phân cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system or organization in which people or groups are ranked one above the other according to status or authority.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoặc tổ chức trong đó con người hoặc các nhóm được xếp hạng trên dưới theo địa vị hoặc quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a rigid hierarchical structure, which makes it difficult for employees to communicate across departments."

    "Công ty có một cấu trúc phân cấp cứng nhắc, gây khó khăn cho nhân viên trong việc giao tiếp giữa các phòng ban."

  • "The army has a clear hierarchical structure, with officers at the top and soldiers at the bottom."

    "Quân đội có một cấu trúc phân cấp rõ ràng, với các sĩ quan ở trên và binh lính ở dưới."

  • "The government operates within a hierarchical structure of federal, state, and local authorities."

    "Chính phủ hoạt động trong một cấu trúc phân cấp gồm các cơ quan liên bang, tiểu bang và địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hierarchy hệ thống cấp bậc, thứ bậc
Adjective hierarchical có tính phân cấp, có thứ bậc
Adverb hierarchically một cách có thứ bậc, theo cấp độ
Noun structure cấu trúc, cơ cấu
Verb structure cấu trúc hóa, sắp xếp
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Verb restructure tái cấu trúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Tổ chức, Khoa học máy tính, Sinh học, Xã hội học)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἱεράρχης (hierárkhēs)
Late Latin
hierarchia
English
hierarchy
English
hierarchical
Latin
structura
Old French
structure
English
structure
English
hierarchical structure

Nguồn gốc của 'Hierarchical'

Từ 'hierarchical' (có tính phân cấp) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, 'hieros' (linh thiêng) và 'arkhein' (cai trị), ban đầu dùng để chỉ hệ thống tổ chức của các chức sắc tôn giáo (thần quyền). Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để mô tả bất kỳ hệ thống nào có thứ bậc rõ ràng từ trên xuống dưới trong xã hội, tổ chức.

Ý nghĩa của 'Structure'

Từ 'structure' (cấu trúc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'structura', mang ý nghĩa 'sự xây dựng' hay 'cách sắp xếp các bộ phận'. Khi kết hợp với 'hierarchical', nó tạo nên 'cấu trúc phân cấp', ám chỉ một hệ thống được sắp xếp theo các cấp độ quyền hạn hoặc tầm quan trọng khác nhau.

Usage Note

Cấu trúc phân cấp thường biểu thị một hệ thống quyền lực, kiểm soát hoặc sắp xếp thứ tự. Nó ám chỉ sự phân chia rõ ràng giữa các cấp bậc khác nhau, với mỗi cấp bậc có quyền hạn và trách nhiệm riêng. Khác với 'flat structure' (cấu trúc phẳng) nơi mà ít hoặc không có các cấp quản lý trung gian.

Prepositions

in of

‘In’ được dùng khi nói đến việc cấu trúc phân cấp tồn tại trong một tổ chức hoặc hệ thống lớn hơn. Ví dụ: 'There is a hierarchical structure *in* the company.' 'Of' được dùng để mô tả bản chất phân cấp của chính cấu trúc. Ví dụ: 'The structure *of* the organization is hierarchical.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hierarchical structure
  • rigid rigid hierarchical structure
    (cấu trúc phân cấp cứng nhắc)
  • flat flat hierarchical structure
    (cấu trúc phân cấp phẳng (ít cấp bậc))
  • complex complex hierarchical structure
    (cấu trúc phân cấp phức tạp)
  • strict strict hierarchical structure
    (cấu trúc phân cấp chặt chẽ)
Verb + hierarchical structure
  • establish establish a hierarchical structure
    (thiết lập một cấu trúc phân cấp)
  • maintain maintain a hierarchical structure
    (duy trì một cấu trúc phân cấp)
  • challenge challenge the hierarchical structure
    (thách thức cấu trúc phân cấp)
  • dismantle dismantle a hierarchical structure
    (tháo dỡ/phá bỏ một cấu trúc phân cấp)
  • flatten flatten the hierarchical structure
    (làm phẳng cấu trúc phân cấp (giảm bớt cấp bậc))
Prepositional Phrase + hierarchical structure
  • within within a hierarchical structure
    (trong một cấu trúc phân cấp)
  • at the top of at the top of the hierarchical structure
    (ở cấp cao nhất của cấu trúc phân cấp)
  • at the bottom of at the bottom of the hierarchical structure
    (ở cấp thấp nhất của cấu trúc phân cấp)

Idioms

  • break down the hierarchical structure

    phá vỡ/giảm bớt sự phân cấp

    "The new management aimed to break down the hierarchical structure to foster more collaboration."

    (Ban quản lý mới đặt mục tiêu phá vỡ cấu trúc phân cấp để thúc đẩy sự hợp tác nhiều hơn.)

  • climb the hierarchical structure

    thăng tiến trong hệ thống cấp bậc

    "Many young professionals aspire to climb the hierarchical structure within their companies."

    (Nhiều chuyên gia trẻ khao khát thăng tiến trong cấu trúc phân cấp của công ty họ.)

  • navigate a hierarchical structure

    điều hướng/làm việc hiệu quả trong một cấu trúc phân cấp

    "It takes skill to effectively navigate a complex hierarchical structure in a large organization."

    (Cần có kỹ năng để điều hướng hiệu quả trong một cấu trúc phân cấp phức tạp ở một tổ chức lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hierarchical structure

Noun
Lật mặt

Một hệ thống hoặc tổ chức trong đó con người hoặc các nhóm được xếp hạng trên dưới theo địa vị hoặc quyền lực.

"The company has a rigid hierarchical structure, which makes it difficult for employees to communicate across departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hierarchical structure".

Tổ chức phương Tây và phương Đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các công ty công nghệ hiện đại, có xu hướng giảm bớt cấu trúc phân cấp để thúc đẩy sự sáng tạo và linh hoạt. Ngược lại, một số nền văn hóa phương Đông vẫn coi trọng cấu trúc phân cấp chặt chẽ trong công việc và xã hội, nơi sự tôn trọng cấp bậc là điều tối quan trọng và quy trình ra quyết định thường tập trung ở cấp trên.

Sự phát triển của cấu trúc tổ chức

Theo truyền thống, các tổ chức lớn như quân đội hay chính phủ thường có cấu trúc phân cấp rất rõ ràng. Tuy nhiên, trong thế kỷ 21, nhiều công ty đang thử nghiệm các mô hình 'phẳng' hơn (flat hierarchy) để trao quyền cho nhân viên cấp dưới và tăng tốc độ ra quyết định, tạo ra sự linh hoạt và khả năng thích ứng tốt hơn với thị trường thay đổi nhanh chóng.