(Top Banner Ad)
suiting
B2
Noun B2 Kinh doanh, Thời trang

suiting

UK: /ˈsuːtɪŋ/ • US: /ˈsuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vải may vest vải may quần áo âu vải may com-lê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fabric used for making suits or tailored clothing.

Vietnamese Meaning

Vải dùng để may quần áo vest hoặc quần áo được may đo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shop specializes in fine wool suiting."

    "Cửa hàng chuyên về các loại vải suiting bằng len cao cấp."

  • "This suiting is perfect for a business suit."

    "Loại vải suiting này rất phù hợp để may một bộ vest công sở."

  • "She chose a lightweight suiting for her summer suit."

    "Cô ấy đã chọn một loại vải suiting nhẹ cho bộ vest mùa hè của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suit Bộ com-lê, âu phục; vụ kiện; sự phù hợp
Noun suitor Người cầu hôn; nguyên đơn (trong vụ kiện)
Noun suitability Sự phù hợp, tính thích hợp
Verb suit Phù hợp, hợp với; làm hài lòng; thích hợp
Adjective suitable Thích hợp, phù hợp
Adjective unsuitable Không thích hợp, không phù hợp
Adverb suitably Một cách phù hợp, thích hợp
Adverb unsuitably Một cách không phù hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequor
Vulgar Latin
*sequita
Old French
suite
Middle English
sute
English
suit
English
suiting

Nguồn gốc của sự 'Phù hợp'

Từ 'suiting' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'suit', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'sequor' có nghĩa là 'đi theo' hoặc 'phù hợp'. Ban đầu, từ này ám chỉ một chuỗi các sự kiện hoặc một nhóm người đi theo nhau. Theo thời gian, ý nghĩa của 'suit' phát triển thành 'phù hợp với một mục đích hoặc hoàn cảnh nào đó', cũng như chỉ một bộ trang phục đồng bộ. Ngày nay, 'suiting' còn được dùng như một danh từ để chỉ loại vải chuyên dùng để may vest hoặc trang phục trang trọng.

Usage Note

Chỉ loại vải chuyên dụng, thường có chất lượng tốt, được sử dụng để may các loại trang phục trang trọng như vest, quần âu, váy công sở. Khác với các loại vải thông thường khác, suiting thường có độ bền cao, đứng dáng tốt và ít nhăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Vải may đo (Suiting fabric)
  • wool wool suiting
    (vải len may vest/âu phục)
  • linen linen suiting
    (vải lanh may vest/âu phục)
  • tailored tailored suiting
    (vải may đo (phù hợp với yêu cầu cụ thể))
  • dress dress suiting
    (vải may lễ phục/váy trang trọng)
Mức độ phù hợp (Degree of fitting)
  • perfectly perfectly suiting
    (hoàn toàn phù hợp)
  • well well suiting
    (rất phù hợp)
  • ideally ideally suiting
    (lý tưởng để phù hợp)

Idioms

  • suiting material/fabric

    Vải dùng để may âu phục/vest

    "This shop has a wide selection of suiting material."

    (Cửa hàng này có nhiều lựa chọn vải may âu phục.)

  • well suiting the occasion

    Rất phù hợp với dịp/hoàn cảnh

    "Her elegant outfit was well suiting the formal event."

    (Trang phục thanh lịch của cô ấy rất phù hợp với sự kiện trang trọng.)

  • perfectly suiting your needs

    Hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của bạn

    "This new software is perfectly suiting your needs for data analysis."

    (Phần mềm mới này hoàn toàn phù hợp với nhu cầu phân tích dữ liệu của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suiting

Noun
Lật mặt

Vải dùng để may quần áo vest hoặc quần áo được may đo.

"The shop specializes in fine wool suiting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a tailor, I would only use the finest suiting for my creations.
Nếu tôi là một thợ may, tôi sẽ chỉ sử dụng loại vải may quần áo tốt nhất cho các tác phẩm của mình.
Phủ định
If I didn't have a client with specific requests, I wouldn't buy this suiting.
Nếu tôi không có khách hàng với các yêu cầu cụ thể, tôi sẽ không mua loại vải may quần áo này.
Nghi vấn
Would you buy that suiting if it were on sale?
Bạn có mua loại vải may quần áo đó không nếu nó đang được giảm giá?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suiting".

Biểu tượng của sự chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và các sự kiện trang trọng, việc mặc 'suit' (âu phục) thường được coi là biểu tượng của sự chuyên nghiệp, tôn trọng và quyền lực. Một bộ vest may đo vừa vặn (tailored suiting) không chỉ thể hiện sự chỉnh chu mà còn ngầm khẳng định địa vị xã hội và sự thành công của người mặc.

Nghệ thuật may đo bespoke

Khái niệm 'bespoke suiting' (may đo riêng) là một truyền thống lâu đời, đặc biệt ở Anh (ví dụ như phố Savile Row). Nó đề cập đến việc may một bộ âu phục hoàn toàn theo số đo, sở thích và phong cách riêng của từng khách hàng, từ việc chọn vải (suiting fabric) cho đến từng chi tiết nhỏ. Đây là đỉnh cao của sự khéo léo và cá nhân hóa trong trang phục, thường có giá trị cao và được coi là một khoản đầu tư xứng đáng.