(Top Banner Ad)
summoned
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Pháp luật, Tổng quát

summoned

UK: /ˈsʌm.ənd/ • US: /ˈsʌm.ənd/

Nghĩa tiếng Việt

bị triệu tập đã triệu tập gọi đến khơi gợi thu hút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of summon.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của summon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was summoned to court as a witness."

    "Anh ta đã bị triệu tập đến tòa án với tư cách là nhân chứng."

  • "The manager summoned a meeting to discuss the crisis."

    "Người quản lý đã triệu tập một cuộc họp để thảo luận về cuộc khủng hoảng."

  • "I summoned all my courage and walked into the room."

    "Tôi đã thu hết can đảm và bước vào phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb summon Triệu tập, gọi đến
Noun summons Trát đòi, giấy triệu tập
Noun summoner Người triệu tập, người ra trát đòi
Adjective unsummoned Không được triệu tập, không được gọi đến

Synonyms

called (gọi)convoked (triệu tập)invited (mời)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
summonere
Old French
somondre
Middle English
somounen
English
summon

Cội nguồn Lời kêu gọi

Từ 'summoned' có nguồn gốc từ động từ Latin 'summonere', kết hợp giữa 'sub-' (nghĩa là 'dưới' hoặc 'thầm kín') và 'monere' (nghĩa là 'cảnh báo' hoặc 'nhắc nhở'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'nhắc nhở một cách kín đáo'. Qua tiếng Pháp cổ 'somondre', nghĩa của nó đã phát triển thành 'kêu gọi' hoặc 'triệu tập', mang ý nghĩa chính thức và công khai hơn như ngày nay.

Usage Note

Là dạng quá khứ của động từ 'summon'. 'Summon' mang ý nghĩa triệu tập, gọi đến, hoặc đánh thức (một cảm xúc, ký ức). Việc sử dụng 'summoned' cho thấy hành động triệu tập, gọi đến đã xảy ra trong quá khứ.

Prepositions

to for

Khi 'summon' đi với 'to', nó có nghĩa là triệu tập ai đó đến một địa điểm cụ thể (ví dụ: summoned to court). Khi đi với 'for', nó có nghĩa là triệu tập để làm gì đó hoặc vì lý do gì (ví dụ: summoned for jury duty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + summoned
  • urgently urgently summoned
    (được triệu tập khẩn cấp)
  • duly duly summoned
    (được triệu tập đúng thủ tục/quy định)
  • personally personally summoned
    (được đích thân triệu tập)
Verb + summoned
  • was was summoned
    (đã được/bị triệu tập)
  • be be summoned
    (được/bị triệu tập)
  • get get summoned
    (được/bị triệu tập (thông tục hơn))
Summoned + Preposition
  • to summoned to court
    (bị triệu tập ra tòa)
  • before summoned before a judge
    (bị triệu tập trước thẩm phán)
  • for summoned for questioning
    (bị triệu tập để thẩm vấn)

Idioms

  • summoned up one's courage/strength

    đã lấy hết can đảm/sức lực

    "She finally summoned up her courage to confess her feelings."

    (Cuối cùng cô ấy đã lấy hết can đảm để thú nhận tình cảm của mình.)

  • be summoned for jury duty

    bị triệu tập làm nghĩa vụ bồi thẩm đoàn

    "My neighbor was summoned for jury duty last month."

    (Hàng xóm của tôi đã bị triệu tập làm nghĩa vụ bồi thẩm đoàn tháng trước.)

  • be summoned to appear

    bị triệu tập ra trình diện

    "The witness was summoned to appear in court next week."

    (Nhân chứng đã bị triệu tập ra trình diện tại tòa vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summoned

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của summon.

"He was summoned to court as a witness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The queen summoned the royal guard to the throne room.
Nữ hoàng đã triệu tập đội cận vệ hoàng gia đến phòng ngai vàng.
Phủ định
The witness was not summoned to court last week.
Nhân chứng đã không được triệu tập đến tòa án vào tuần trước.
Nghi vấn
Were they summoned to jury duty?
Họ đã được triệu tập để thực hiện nghĩa vụ bồi thẩm đoàn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summoned".

Pháp luật và Tư pháp

Trong các nước phương Tây, việc 'bị triệu tập' (summoned) thường gắn liền với hệ thống pháp luật. Người dân có thể bị triệu tập ra tòa làm chứng, đối mặt với cáo buộc, hoặc thực hiện nghĩa vụ bồi thẩm đoàn. Đây là một phần quan trọng của công lý và quyền công dân.

Chính trị và Quyền lực

Trong lịch sử và chính trị, 'triệu tập' (summon) thường liên quan đến quyền lực của người đứng đầu. Ví dụ, nhà vua có thể triệu tập giới quý tộc, hoặc thủ tướng có thể triệu tập các bộ trưởng để họp khẩn cấp. Nó thể hiện quyền uy và sự cần thiết của một cuộc tập hợp chính thức.