dismissed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been ordered or allowed to leave; having been officially removed from a job or position.
Vietnamese Meaning
Đã được cho phép hoặc ra lệnh rời đi; đã bị chính thức sa thải khỏi công việc hoặc vị trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students were dismissed early because of the snowstorm."
"Học sinh được cho tan học sớm vì trận bão tuyết."
-
"He was dismissed from his job for misconduct."
"Anh ta bị sa thải khỏi công việc vì hành vi sai trái."
-
"The jury was dismissed after the verdict was reached."
"Bồi thẩm đoàn được giải tán sau khi đạt được phán quyết."
-
"The idea was quickly dismissed as impractical."
"Ý tưởng nhanh chóng bị bác bỏ vì thiếu tính thực tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dismiss | sa thải, bác bỏ, giải tán |
| Noun | dismissal | sự sa thải, sự bác bỏ, sự giải tán |
| Adjective | dismissive | coi thường, bác bỏ, gạt bỏ |
| Adverb | dismissively | một cách coi thường, một cách bác bỏ |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng ở dạng bị động. 'Dismissed' nhấn mạnh việc chấm dứt một cách chính thức, có thể do một quyết định, hành động kỷ luật hoặc hết nhiệm kỳ. Khác với 'fired' mang sắc thái tiêu cực và đột ngột hơn, hoặc 'laid off' ám chỉ việc mất việc do tái cấu trúc công ty chứ không phải do năng lực cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wrongfully wrongfully dismissed (bị sa thải trái luật/không chính đáng)
-
summarily summarily dismissed (bị sa thải ngay lập tức (không qua thủ tục))
-
unfairly unfairly dismissed (bị sa thải không công bằng)
-
politically politically dismissed (bị cách chức vì lý do chính trị)
-
be be dismissed (bị sa thải, bị bác bỏ)
-
get get dismissed (bị sa thải (thường mang tính thông tục))
-
feel feel dismissed (cảm thấy bị gạt bỏ, bị phớt lờ)
-
dismissed from dismissed from a job/school (bị sa thải khỏi công việc/bị đuổi học)
-
dismissed as dismissed as irrelevant (bị bác bỏ vì cho là không liên quan)
-
dismissed with dismissed with a warning (bị phạt cảnh cáo (và cho phép đi/rời đi))
Idioms
-
Case dismissed
Vụ án đã được bác bỏ/đã khép lại (trong pháp luật)
"The judge looked at the evidence and declared, 'Case dismissed!'"
(Thẩm phán xem xét bằng chứng và tuyên bố: 'Vụ án đã được bác bỏ!')
-
Be dismissed out of hand
Bị bác bỏ ngay lập tức/không chút cân nhắc
"Her innovative proposal was dismissed out of hand by the conservative board."
(Đề xuất đổi mới của cô ấy đã bị hội đồng bảo thủ bác bỏ ngay lập tức.)
-
Wrongfully dismissed
Bị sa thải trái pháp luật/không chính đáng (thường dùng trong bối cảnh việc làm)
"He sued the company, claiming he was wrongfully dismissed."
(Anh ấy đã kiện công ty, cho rằng mình bị sa thải trái pháp luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dismissed
Verb (past participle)Đã được cho phép hoặc ra lệnh rời đi; đã bị chính thức sa thải khỏi công việc hoặc vị trí.
"The students were dismissed early because of the snowstorm."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher dismissed the class early today. |
Hôm nay giáo viên cho lớp nghỉ sớm. |
| Phủ định | The judge didn't dismiss the case due to lack of evidence. |
Thẩm phán đã không bác bỏ vụ án vì thiếu bằng chứng. |
| Nghi vấn | Why was the employee dismissed from the company? |
Tại sao người nhân viên đó bị sa thải khỏi công ty? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dismissed".
