supercooling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of cooling a liquid or gas below its freezing point without it becoming solid.
Vietnamese Meaning
Quá trình làm lạnh một chất lỏng hoặc khí xuống dưới điểm đóng băng của nó mà không làm cho nó đông lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The supercooling of water is essential for cloud formation in certain atmospheric conditions."
"Sự siêu lạnh của nước là rất cần thiết cho sự hình thành mây trong một số điều kiện khí quyển nhất định."
-
"Supercooling can be observed in cloud formation where water droplets remain liquid at temperatures below 0°C."
"Sự siêu lạnh có thể được quan sát thấy trong sự hình thành mây, nơi các giọt nước vẫn ở dạng lỏng ở nhiệt độ dưới 0°C."
-
"Researchers are studying the supercooling of metals to create materials with unique properties."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự siêu lạnh của kim loại để tạo ra vật liệu có các đặc tính độc đáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | supercool | làm lạnh quá mức (mà không đông đặc) |
| Adjective | supercool | bị làm lạnh quá mức; siêu lạnh |
| Adjective | supercooled | đã bị làm lạnh quá mức (mà không đông đặc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Supercooling xảy ra khi chất lỏng được làm lạnh nhanh chóng hoặc không có đủ hạt nhân để quá trình kết tinh bắt đầu. Nó là một trạng thái không ổn định và có thể bị kích hoạt để đóng băng đột ngột.
Prepositions
‘Supercooling of water’ đề cập đến quá trình làm lạnh nước xuống dưới 0°C mà không bị đóng băng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
induce induce supercooling (gây ra hiện tượng siêu lạnh)
-
achieve achieve supercooling (đạt được trạng thái siêu lạnh)
-
prevent prevent supercooling (ngăn chặn hiện tượng siêu lạnh)
-
observe observe supercooling (quan sát hiện tượng siêu lạnh)
-
deep deep supercooling (sự siêu lạnh sâu (lạnh xuống rất thấp dưới điểm đóng băng))
-
significant significant supercooling (sự siêu lạnh đáng kể)
-
controlled controlled supercooling (sự siêu lạnh có kiểm soát)
-
degree degree of supercooling (mức độ siêu lạnh)
-
state state of supercooling (trạng thái siêu lạnh)
-
effect effect of supercooling (ảnh hưởng của hiện tượng siêu lạnh)
Idioms
-
undergo supercooling
trải qua hiện tượng siêu lạnh
"Water can undergo supercooling if it's pure and undisturbed."
(Nước có thể trải qua hiện tượng siêu lạnh nếu nó tinh khiết và không bị xáo trộn.)
-
reach a state of supercooling
đạt trạng thái siêu lạnh
"Scientists aim to reach a state of supercooling for certain experiments."
(Các nhà khoa học nhắm đến việc đạt trạng thái siêu lạnh cho một số thí nghiệm nhất định.)
-
the phenomenon of supercooling
hiện tượng siêu lạnh
"The phenomenon of supercooling is essential in cloud physics."
(Hiện tượng siêu lạnh rất cần thiết trong vật lý đám mây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supercooling
nounQuá trình làm lạnh một chất lỏng hoặc khí xuống dưới điểm đóng băng của nó mà không làm cho nó đông lại.
"The supercooling of water is essential for cloud formation in certain atmospheric conditions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supercooling".
