(Top Banner Ad)
supercooling
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Khí tượng học

supercooling

UK: /ˌsuːpəˈkuːlɪŋ/ • US: /ˌsuːpərˈkuːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự siêu lạnh hiện tượng quá lạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of cooling a liquid or gas below its freezing point without it becoming solid.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm lạnh một chất lỏng hoặc khí xuống dưới điểm đóng băng của nó mà không làm cho nó đông lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The supercooling of water is essential for cloud formation in certain atmospheric conditions."

    "Sự siêu lạnh của nước là rất cần thiết cho sự hình thành mây trong một số điều kiện khí quyển nhất định."

  • "Supercooling can be observed in cloud formation where water droplets remain liquid at temperatures below 0°C."

    "Sự siêu lạnh có thể được quan sát thấy trong sự hình thành mây, nơi các giọt nước vẫn ở dạng lỏng ở nhiệt độ dưới 0°C."

  • "Researchers are studying the supercooling of metals to create materials with unique properties."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự siêu lạnh của kim loại để tạo ra vật liệu có các đặc tính độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supercool làm lạnh quá mức (mà không đông đặc)
Adjective supercool bị làm lạnh quá mức; siêu lạnh
Adjective supercooled đã bị làm lạnh quá mức (mà không đông đặc)

Synonyms

undercooling (sự làm lạnh dưới mức)

Related Words

freezing point depression (sự hạ điểm đông đặc)nucleation (sự tạo mầm)crystallization (sự kết tinh)

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Old English
cōlian
English
supercooling

Sự kết hợp của 'vượt mức' và 'làm lạnh'

Từ 'supercooling' là sự kết hợp của tiền tố 'super-' (từ tiếng Latin 'super') mang nghĩa 'trên, vượt quá, vượt mức' và động từ 'cooling' (từ tiếng Anh cổ 'cōlian') nghĩa là 'làm lạnh'. Ghép lại, nó mô tả một quá trình làm lạnh chất lỏng xuống dưới điểm đóng băng thông thường mà không khiến nó đông đặc lại thành chất rắn. Đây là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, xuất hiện khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu sâu về trạng thái vật chất.

Usage Note

Supercooling xảy ra khi chất lỏng được làm lạnh nhanh chóng hoặc không có đủ hạt nhân để quá trình kết tinh bắt đầu. Nó là một trạng thái không ổn định và có thể bị kích hoạt để đóng băng đột ngột.

Prepositions

of

‘Supercooling of water’ đề cập đến quá trình làm lạnh nước xuống dưới 0°C mà không bị đóng băng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + supercooling
  • induce induce supercooling
    (gây ra hiện tượng siêu lạnh)
  • achieve achieve supercooling
    (đạt được trạng thái siêu lạnh)
  • prevent prevent supercooling
    (ngăn chặn hiện tượng siêu lạnh)
  • observe observe supercooling
    (quan sát hiện tượng siêu lạnh)
Adjective + supercooling
  • deep deep supercooling
    (sự siêu lạnh sâu (lạnh xuống rất thấp dưới điểm đóng băng))
  • significant significant supercooling
    (sự siêu lạnh đáng kể)
  • controlled controlled supercooling
    (sự siêu lạnh có kiểm soát)
Noun phrase with supercooling
  • degree degree of supercooling
    (mức độ siêu lạnh)
  • state state of supercooling
    (trạng thái siêu lạnh)
  • effect effect of supercooling
    (ảnh hưởng của hiện tượng siêu lạnh)

Idioms

  • undergo supercooling

    trải qua hiện tượng siêu lạnh

    "Water can undergo supercooling if it's pure and undisturbed."

    (Nước có thể trải qua hiện tượng siêu lạnh nếu nó tinh khiết và không bị xáo trộn.)

  • reach a state of supercooling

    đạt trạng thái siêu lạnh

    "Scientists aim to reach a state of supercooling for certain experiments."

    (Các nhà khoa học nhắm đến việc đạt trạng thái siêu lạnh cho một số thí nghiệm nhất định.)

  • the phenomenon of supercooling

    hiện tượng siêu lạnh

    "The phenomenon of supercooling is essential in cloud physics."

    (Hiện tượng siêu lạnh rất cần thiết trong vật lý đám mây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supercooling

noun
Lật mặt

Quá trình làm lạnh một chất lỏng hoặc khí xuống dưới điểm đóng băng của nó mà không làm cho nó đông lại.

"The supercooling of water is essential for cloud formation in certain atmospheric conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supercooling".

Đồ uống đông lạnh tức thì

Hiện tượng siêu lạnh được ứng dụng trong các thí nghiệm vui hoặc video lan truyền trên mạng, nơi chai nước đóng chai được làm lạnh dưới 0°C nhưng vẫn ở dạng lỏng. Khi chai bị va chạm hoặc mở nắp, nước sẽ đông đá tức thì, tạo ra hiệu ứng thị giác ấn tượng.

Vai trò trong thời tiết

Trong tự nhiên, hiện tượng siêu lạnh rất quan trọng trong việc hình thành mây và mưa. Các giọt nước trong mây thường ở trạng thái siêu lạnh (dưới 0°C nhưng vẫn là chất lỏng) trước khi chúng đông lại thành băng hoặc tuyết, hoặc ngưng tụ thành mưa khi gặp các hạt nhân kết tinh.