(Top Banner Ad)
nucleation
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý, Khoa học vật liệu

nucleation

UK: /ˌnjuːkliˈeɪʃən/ • US: /ˌnuːkliˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tạo mầm sự hình thành mầm quá trình tạo mầm quá trình hình thành mầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which the formation of a new phase (e.g., crystals, bubbles, droplets) begins in a system.

Vietnamese Meaning

Quá trình hình thành một pha mới (ví dụ: tinh thể, bong bóng, giọt) bắt đầu trong một hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rate of nucleation is a critical factor in determining the final grain size of the metal."

    "Tốc độ hình thành mầm là một yếu tố quan trọng trong việc xác định kích thước hạt cuối cùng của kim loại."

  • "The nucleation of ice crystals in clouds is essential for rainfall."

    "Sự hình thành mầm của các tinh thể băng trong mây là rất cần thiết cho sự tạo mưa."

  • "Heterogeneous nucleation often occurs at defects in the material."

    "Sự hình thành mầm dị thể thường xảy ra tại các khuyết tật trong vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nucleus hạt nhân, lõi, trung tâm
Verb nucleate tạo hạt nhân, tạo lõi, khởi tạo
Adjective nuclear thuộc hạt nhân, hạt nhân
Noun nucleator chất tạo hạt nhân, tác nhân tạo lõi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nux
Latin
nucleus
English
nucleus
English
nucleation

Gốc Rễ Từ Hạt Nhân

Từ "nucleation" xuất phát từ chữ Latin "nucleus", có nghĩa là "hạt nhỏ", "lõi" hoặc "nhân". "Nucleus" bản thân là dạng thu nhỏ của "nux", có nghĩa là "quả hạch" (nut). Do đó, "nucleation" mang ý nghĩa của quá trình hình thành một "lõi" hay "điểm khởi đầu" nhỏ bé, giống như việc một hạt mầm nảy nở để tạo nên một cấu trúc lớn hơn.

Usage Note

Nucleation là sự khởi đầu của quá trình thay đổi pha. Nó khác với sự tăng trưởng (growth) của pha mới, mà là sự hình thành 'hạt mầm' đầu tiên. Quá trình này có thể là đồng nhất (homogeneous), diễn ra tự phát trong pha, hoặc dị thể (heterogeneous), diễn ra trên một bề mặt hoặc tạp chất.

Prepositions

in on

Sử dụng 'nucleation in' để chỉ môi trường diễn ra sự hình thành. Ví dụ: nucleation in a solution (sự hình thành mầm trong dung dịch). Sử dụng 'nucleation on' để chỉ bề mặt hoặc chất nền nơi quá trình diễn ra. Ví dụ: nucleation on a substrate (sự hình thành mầm trên chất nền).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nucleation
  • heterogeneous heterogeneous nucleation
    (kết hạch dị thể, sự tạo mầm dị thể)
  • homogeneous homogeneous nucleation
    (kết hạch đồng thể, sự tạo mầm đồng thể)
  • spontaneous spontaneous nucleation
    (kết hạch tự phát, sự tạo mầm tự phát)
  • initial initial nucleation
    (kết hạch ban đầu, sự tạo mầm ban đầu)
Verb + nucleation
  • induce induce nucleation
    (gây ra sự tạo mầm)
  • promote promote nucleation
    (thúc đẩy sự tạo mầm)
  • initiate initiate nucleation
    (khởi xướng sự tạo mầm)
  • prevent prevent nucleation
    (ngăn chặn sự tạo mầm)
nucleation + Noun
  • site nucleation site
    (vị trí tạo mầm, điểm kết hạch)
  • rate nucleation rate
    (tốc độ tạo mầm, tốc độ kết hạch)
  • process nucleation process
    (quá trình tạo mầm, quá trình kết hạch)

Idioms

  • nucleation event

    sự kiện tạo mầm, điểm khởi phát

    "The drop in temperature triggered a critical nucleation event, leading to ice crystal formation."

    (Sự giảm nhiệt độ đã kích hoạt một sự kiện tạo mầm quan trọng, dẫn đến sự hình thành tinh thể băng.)

  • nucleation agent

    tác nhân tạo mầm, chất tạo lõi

    "Adding a nucleation agent can improve the clarity and mechanical properties of plastic products."

    (Việc thêm một tác nhân tạo mầm có thể cải thiện độ trong và tính chất cơ học của sản phẩm nhựa.)

  • nucleation barrier

    hàng rào năng lượng tạo mầm, ngưỡng khởi phát

    "Overcoming the nucleation barrier is essential for crystal growth."

    (Vượt qua hàng rào năng lượng tạo mầm là điều cần thiết cho sự phát triển của tinh thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nucleation

noun
Lật mặt

Quá trình hình thành một pha mới (ví dụ: tinh thể, bong bóng, giọt) bắt đầu trong một hệ thống.

"The rate of nucleation is a critical factor in determining the final grain size of the metal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nucleation".

Khởi Đầu Cho Sự Thay Đổi

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, khái niệm "nucleation" có thể được hiểu theo nghĩa bóng trong đời sống, như là "điểm khởi đầu" hay "hạt nhân" cho một ý tưởng, một dự án, hay một phong trào xã hội. Giống như một giọt nước cần một hạt bụi để kết tinh thành băng, những ý tưởng lớn thường cần một "điểm tạo mầm" nhỏ để bắt đầu và phát triển.

Từ Mây Mưa Đến Vật Liệu Mới

Hiện tượng "nucleation" rất phổ biến trong tự nhiên và công nghệ. Trong tự nhiên, nó giải thích cách mây hình thành (hơi nước ngưng tụ quanh các hạt bụi nhỏ), cách băng tuyết kết tinh. Trong công nghiệp, các nhà khoa học ứng dụng "nucleation" để tạo ra vật liệu mới với cấu trúc mong muốn, ví dụ như trong sản xuất polymer hay tinh thể bán dẫn. Nó minh họa tầm quan trọng của các yếu tố "khởi điểm" trong việc hình thành các cấu trúc phức tạp.