(Top Banner Ad)
crystallization
C1
noun C1 Khoa học vật liệu, Hóa học, Vật lý

crystallization

UK: /ˌkrɪstəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌkrɪstələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự kết tinh quá trình kết tinh sự làm rõ sự cụ thể hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of forming crystals from a liquid, gas, or solid.

Vietnamese Meaning

Quá trình hình thành các tinh thể từ chất lỏng, chất khí hoặc chất rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crystallization of the salt solution was a slow process."

    "Sự kết tinh của dung dịch muối là một quá trình chậm."

  • "The slow crystallization process produced large, clear crystals."

    "Quá trình kết tinh chậm đã tạo ra những tinh thể lớn và trong suốt."

  • "After months of discussion, the project plans underwent a period of crystallization."

    "Sau nhiều tháng thảo luận, kế hoạch dự án đã trải qua giai đoạn cụ thể hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crystal tinh thể, pha lê
Verb crystallize kết tinh, cụ thể hóa
Adjective crystalline trong suốt như pha lê, có cấu trúc tinh thể
Adjective crystallized đã kết tinh, được đường hóa (trái cây)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krus-
Ancient Greek
krýstallos
Latin
crystallus
Middle French
cristallisation
Modern English
crystallization

Nguồn gốc từ 'Băng giá'

Từ 'crystallization' bắt nguồn từ 'krýstallos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'băng'. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng thạch anh là một loại băng đã bị đóng băng cực độ đến mức không bao giờ có thể tan chảy được nữa.

Sự chuyển hóa từ vật chất sang ý tưởng

Ban đầu chỉ dùng trong hóa học để chỉ quá trình hình thành tinh thể, đến thế kỷ 17, từ này bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc một ý tưởng hay kế hoạch trở nên rõ ràng và cụ thể.

Usage Note

Crystallization là quá trình vật lý-hóa học quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Nó không chỉ mô tả sự hình thành tinh thể theo nghĩa đen (như đường kết tinh từ dung dịch) mà còn được dùng để mô tả sự hình thành ý tưởng, kế hoạch một cách rõ ràng và cụ thể. Đôi khi nó được dùng ẩn dụ để chỉ sự củng cố, làm vững chắc một điều gì đó trừu tượng.

Prepositions

of from

"crystallization of": nhấn mạnh quá trình hình thành, kết tinh cái gì. Ví dụ: the crystallization of sugar.
"crystallization from": nhấn mạnh nguồn gốc, chất liệu tạo nên tinh thể. Ví dụ: crystallization from a solution.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crystallization
  • rapid rapid crystallization
    (quá trình kết tinh nhanh chóng)
  • fractional fractional crystallization
    (kết tinh phân đoạn (trong địa chất/hóa học))
  • mental mental crystallization
    (sự hình thành rõ rệt trong tâm trí)
Verb + crystallization
  • undergo undergo crystallization
    (trải qua quá trình kết tinh)
  • induce induce crystallization
    (kích thích/gây ra sự kết tinh)
  • prevent prevent crystallization
    (ngăn chặn sự kết tinh (ví dụ: trong mật ong))

Idioms

  • The crystallization of an idea

    Sự cụ thể hóa một ý tưởng (khi một ý tưởng mơ hồ trở nên rõ ràng)

    "The meeting led to the crystallization of our marketing strategy."

    (Cuộc họp đã dẫn đến việc cụ thể hóa chiến lược tiếp thị của chúng tôi.)

  • A process of crystallization

    Một quá trình hình thành rõ nét

    "Public opinion is currently undergoing a process of crystallization."

    (Dư luận hiện đang trải qua một quá trình hình thành quan điểm rõ rệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crystallization

noun
Lật mặt

Quá trình hình thành các tinh thể từ chất lỏng, chất khí hoặc chất rắn.

"The crystallization of the salt solution was a slow process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the solution had been cooled more slowly, the crystallization process would occur with larger, more defined crystals.
Nếu dung dịch được làm lạnh chậm hơn, quá trình kết tinh sẽ xảy ra với các tinh thể lớn hơn và rõ nét hơn.
Phủ định
If the laboratory hadn't contaminated the initial sample, the crystallization wouldn't happen differently than expected.
Nếu phòng thí nghiệm không làm nhiễm bẩn mẫu ban đầu, sự kết tinh sẽ không xảy ra khác với dự kiến.
Nghi vấn
If the temperature were lower, would the crystallization have been accelerated?
Nếu nhiệt độ thấp hơn, liệu quá trình kết tinh có được đẩy nhanh không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is going to observe the crystallization process of the solution.
Nhà khoa học sẽ quan sát quá trình kết tinh của dung dịch.
Phủ định
They are not going to achieve full crystallization before the deadline.
Họ sẽ không đạt được sự kết tinh hoàn toàn trước thời hạn.
Nghi vấn
Is he going to study the crystallization of sugar in different temperatures?
Anh ấy có định nghiên cứu sự kết tinh của đường ở các nhiệt độ khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crystallization".

Thuyết kết tinh tình yêu của Stendhal

Trong văn học Pháp, nhà văn Stendhal đã sử dụng thuật ngữ 'crystallization' để mô tả quá trình tâm trí biến người mình yêu thành một thực thể hoàn hảo, giống như một nhành cây khô được phủ đầy tinh thể muối lấp lánh khi để trong hầm muối Salzburg.

Biểu tượng của sự thuần khiết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quá trình kết tinh được coi là biểu tượng của sự thanh lọc và thuần khiết, nơi các tạp chất bị loại bỏ để tạo ra một cấu trúc hoàn hảo và trật tự.