(Top Banner Ad)
superego
C1
danh từ C1 Tâm lý học

superego

UK: /ˌsjuːpərˈiːɡəʊ/ • US: /ˌsupərˈiːɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

siêu ngã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the personality that represents the conscience, incorporating values and morals learned from society and parents; the ethical component of the personality and provides the moral standards by which the ego operates.

Vietnamese Meaning

Một phần của nhân cách đại diện cho lương tâm, kết hợp các giá trị và đạo đức học được từ xã hội và cha mẹ; thành phần đạo đức của nhân cách và cung cấp các tiêu chuẩn đạo đức mà bản ngã hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His superego was so strong that he always felt guilty, even when he hadn't done anything wrong."

    "Siêu ngã của anh ta mạnh đến nỗi anh ta luôn cảm thấy tội lỗi, ngay cả khi anh ta không làm gì sai."

  • "According to Freud, the superego develops during childhood as a result of internalizing parental and societal standards."

    "Theo Freud, siêu ngã phát triển trong thời thơ ấu do kết quả của việc nội tâm hóa các tiêu chuẩn của cha mẹ và xã hội."

  • "A strong superego can lead to feelings of guilt and inadequacy."

    "Một siêu ngã mạnh mẽ có thể dẫn đến cảm giác tội lỗi và thiếu sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ego cái tôi (trong phân tâm học, phần ý thức điều chỉnh hành vi)
Noun id cái ấy (trong phân tâm học, phần bản năng vô thức, ham muốn nguyên thủy)
Adjective superegoic thuộc về hoặc liên quan đến siêu tôi

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super-
Latin
ego
English
superego

Nguồn gốc từ 'superego'

Từ 'superego' được nhà phân tâm học nổi tiếng Sigmund Freud đặt ra vào đầu thế kỷ 20. Nó ghép từ tiền tố Latin 'super-' (nghĩa là 'trên, ở trên') và 'ego' (nghĩa là 'cái tôi'). Freud dùng thuật ngữ này để mô tả một phần của tâm trí chịu trách nhiệm về đạo đức và lương tâm, hoạt động như một 'cái tôi' cao hơn, giám sát và đánh giá hành vi của chúng ta.

Usage Note

Superego là một thuật ngữ quan trọng trong lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud. Nó đại diện cho phần nhân cách chứa đựng các tiêu chuẩn đạo đức và lý tưởng mà chúng ta học được từ cha mẹ và xã hội. Nó hoạt động để kiểm soát bản năng của 'id' và thuyết phục 'ego' chuyển sang hành vi đạo đức hơn là chỉ thỏa mãn bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superego
  • strong strong superego
    (cái siêu tôi mạnh mẽ / lương tâm mạnh mẽ)
  • weak weak superego
    (cái siêu tôi yếu ớt / lương tâm yếu ớt)
  • strict strict superego
    (cái siêu tôi nghiêm khắc)
  • punitive punitive superego
    (cái siêu tôi trừng phạt)
  • developed developed superego
    (cái siêu tôi phát triển)
Verb + superego
  • develop develop a superego
    (phát triển một cái siêu tôi)
  • strengthen strengthen one's superego
    (củng cố cái siêu tôi của một người)
  • act according to act according to one's superego
    (hành động theo cái siêu tôi của mình)
  • be governed by be governed by the superego
    (bị cái siêu tôi chi phối)

Idioms

  • the voice of the superego

    tiếng nói của lương tâm / cái siêu tôi

    "He ignored the voice of his superego and cheated on the test."

    (Anh ta phớt lờ tiếng nói lương tâm của mình và gian lận trong bài kiểm tra.)

  • superego vs. id

    cuộc đấu tranh giữa cái siêu tôi và cái ấy (lương tâm và bản năng)

    "His internal conflict was a constant battle of superego vs. id."

    (Mâu thuẫn nội tâm của anh ta là một cuộc chiến không ngừng giữa lương tâm và bản năng.)

  • a strict superego

    một cái siêu tôi/lương tâm nghiêm khắc

    "People with a strict superego often feel guilty about minor transgressions."

    (Những người có lương tâm nghiêm khắc thường cảm thấy tội lỗi về những lỗi nhỏ nhặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superego

danh từ
Lật mặt

Một phần của nhân cách đại diện cho lương tâm, kết hợp các giá trị và đạo đức học được từ xã hội và cha mẹ; thành phần đạo đức của nhân cách và cung cấp các tiêu chuẩn đạo đức mà bản ngã hoạt động.

"His superego was so strong that he always felt guilty, even when he hadn't done anything wrong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His superego was dominant: he always followed the rules, even when no one was watching.
Siêu ngã của anh ấy rất mạnh mẽ: anh ấy luôn tuân thủ các quy tắc, ngay cả khi không có ai nhìn.
Phủ định
She didn't let her superego control her actions: she often acted impulsively and without regard for consequences.
Cô ấy không để siêu ngã kiểm soát hành động của mình: cô ấy thường hành động bốc đồng và không quan tâm đến hậu quả.
Nghi vấn
Does your superego influence your decisions: do you prioritize morality and societal norms above personal desires?
Siêu ngã của bạn có ảnh hưởng đến các quyết định của bạn không: bạn có ưu tiên đạo đức và các chuẩn mực xã hội hơn mong muốn cá nhân không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The psychologist said that the patient's superego was excessively dominant, leading to feelings of guilt.
Nhà tâm lý học nói rằng siêu ngã của bệnh nhân chiếm ưu thế quá mức, dẫn đến cảm giác tội lỗi.
Phủ định
She told me that her research did not focus on the role of the superego in moral development.
Cô ấy nói với tôi rằng nghiên cứu của cô ấy không tập trung vào vai trò của siêu ngã trong sự phát triển đạo đức.
Nghi vấn
The professor asked if the students understood the Freudian concept of the superego.
Giáo sư hỏi liệu sinh viên có hiểu khái niệm siêu ngã theo Freud hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The superego plays a crucial role in moral development.
Siêu ngã đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển đạo đức.
Phủ định
The superego does not always accurately reflect reality.
Siêu ngã không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác thực tế.
Nghi vấn
Does the superego influence our subconscious decisions?
Siêu ngã có ảnh hưởng đến các quyết định tiềm thức của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superego".

Thuyết Siêu Tôi của Freud

Trong lý thuyết cấu trúc tâm trí của Sigmund Freud, 'superego' là một trong ba thành phần (cùng với 'id' và 'ego'). Nó đại diện cho tiếng nói nội tâm của đạo đức, lương tâm và lý tưởng xã hội, được hình thành từ sự tiếp thu các quy tắc và giá trị của cha mẹ, xã hội.

Siêu Tôi và Lương Tâm

Mặc dù là một thuật ngữ tâm lý học, 'superego' thường được liên hệ với khái niệm 'lương tâm' trong văn hóa phổ biến. Nó là phần trong chúng ta thúc đẩy cảm giác tội lỗi khi làm điều sai trái và cảm giác tự hào khi làm điều đúng đắn, phản ánh những chuẩn mực đạo đức mà chúng ta đã nội hóa.