(Top Banner Ad)
superficial trait
C1
Tính từ (superficial) C1 Tâm lý học, Xã hội học

superficial trait

UK: /ˌsuːpəˈfɪʃəl treɪt/ • US: /ˌsuːpərˈfɪʃəl treɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm bề ngoài tính cách hời hợt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concerned only with the obvious or apparent; not thorough or complete; shallow.

Vietnamese Meaning

Chỉ quan tâm đến những điều hiển nhiên hoặc bề ngoài; không kỹ lưỡng hoặc hoàn thiện; nông cạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His analysis of the situation was superficial and lacked depth."

    "Sự phân tích của anh ấy về tình huống này rất hời hợt và thiếu chiều sâu."

  • "Superficial traits like physical appearance are often overvalued in modern society."

    "Những đặc điểm hời hợt như vẻ bề ngoài thường bị đánh giá quá cao trong xã hội hiện đại."

  • "He only cares about superficial traits and ignores the inner qualities of a person."

    "Anh ta chỉ quan tâm đến những đặc điểm hời hợt và bỏ qua những phẩm chất bên trong của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superficiality sự hời hợt, tính nông cạn
Adverb superficially một cách hời hợt, bề ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Late Latin
superficialis
Old French
superficial
English
superficial
Latin
trahere
Latin
tractus
Old French
trait
English
trait

Nguồn gốc của 'Superficial'

Từ 'superficial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superficies', có nghĩa là 'bề mặt' hoặc 'bên ngoài'. Qua tiếng Pháp cổ ('superficial'), nó du nhập vào tiếng Anh, ban đầu chỉ những gì liên quan đến bề mặt. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thêm để chỉ sự thiếu chiều sâu, hời hợt, chỉ nhìn thấy những gì ở bên ngoài mà không thấu hiểu bản chất bên trong.

Nguồn gốc của 'Trait'

Từ 'trait' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trahere' (kéo, vẽ) và 'tractus' (nét vẽ, dấu vết). Qua tiếng Pháp cổ ('trait'), nó mang nghĩa 'nét vẽ', 'đường nét', sau đó mở rộng thành 'đặc điểm' hay 'nét đặc trưng' của một người hay vật. Khi kết hợp với 'superficial', nó nhấn mạnh những đặc điểm chỉ biểu hiện bên ngoài, thiếu tính cốt lõi.

Usage Note

Tính từ 'superficial' thường được dùng để mô tả những đánh giá, quan điểm, hoặc kiến thức không sâu sắc. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự hời hợt và thiếu chiều sâu. So sánh với 'shallow' (nông cạn), 'superficial' có thể ám chỉ một lớp vỏ ngoài đẹp đẽ che giấu sự trống rỗng bên trong. Khác với 'profound' (sâu sắc) hoặc 'deep' (sâu), 'superficial' nhấn mạnh sự thiếu thấu đáo và không đi vào bản chất của vấn đề.

Prepositions

about in

'Superficial about': Không quan tâm sâu sắc đến điều gì đó. Ví dụ: He's superficial about his relationships.
'Superficial in': Hời hợt trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: She was superficial in her understanding of the subject.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superficial trait
  • obvious obvious superficial trait
    (đặc điểm hời hợt rõ ràng)
  • minor minor superficial trait
    (đặc điểm hời hợt nhỏ nhặt)
  • outward outward superficial trait
    (đặc điểm hời hợt bên ngoài)
Verb + superficial trait
  • display display superficial traits
    (thể hiện những đặc điểm hời hợt)
  • focus on focus on superficial traits
    (tập trung vào những đặc điểm hời hợt)
  • judge by judge by superficial traits
    (đánh giá qua những đặc điểm hời hợt)
Superficial trait + Verb
  • appears superficial traits appear
    (những đặc điểm hời hợt xuất hiện)

Idioms

  • More than just superficial traits

    Không chỉ là những đặc điểm hời hợt (mà còn sâu sắc hơn)

    "Her art shows depth; it's more than just superficial traits."

    (Nghệ thuật của cô ấy cho thấy chiều sâu; nó không chỉ là những đặc điểm hời hợt.)

  • Beyond superficial traits

    Vượt ra ngoài những đặc điểm bề ngoài/hời hợt

    "We need to look beyond superficial traits to understand someone's true character."

    (Chúng ta cần nhìn vượt ra ngoài những đặc điểm hời hợt để hiểu tính cách thật của một người.)

  • Judge solely by superficial traits

    Chỉ đánh giá qua những đặc điểm hời hợt

    "It's wrong to judge people solely by their superficial traits."

    (Thật sai lầm khi chỉ đánh giá con người qua những đặc điểm hời hợt của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superficial trait

Tính từ (superficial)
Lật mặt

Chỉ quan tâm đến những điều hiển nhiên hoặc bề ngoài; không kỹ lưỡng hoặc hoàn thiện; nông cạn.

"His analysis of the situation was superficial and lacked depth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she realizes his superficial traits, she will have already fallen in love with him.
Vào thời điểm cô ấy nhận ra những đặc điểm hời hợt của anh ấy, cô ấy có lẽ đã yêu anh ấy rồi.
Phủ định
He won't have judged her based on superficial traits by the end of their first conversation.
Anh ấy sẽ không đánh giá cô ấy dựa trên những đặc điểm hời hợt vào cuối cuộc trò chuyện đầu tiên của họ.
Nghi vấn
Will they have overcome judging each other based on superficial traits by their wedding day?
Liệu họ có vượt qua việc đánh giá nhau dựa trên những đặc điểm hời hợt trước ngày cưới của họ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had judged him based on superficial traits before she got to know him.
Cô ấy đã đánh giá anh ấy dựa trên những đặc điểm bề ngoài trước khi cô ấy thực sự biết anh ấy.
Phủ định
They had not realized the depth of her character; they had superficially observed only her superficial traits.
Họ đã không nhận ra chiều sâu tính cách của cô ấy; họ chỉ quan sát một cách hời hợt những đặc điểm bề ngoài của cô ấy.
Nghi vấn
Had he considered that her confidence was a superficial trait, masking insecurity?
Anh ấy đã xem xét rằng sự tự tin của cô ấy là một đặc điểm bề ngoài, che giấu sự bất an hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial trait".

Giá trị nội tâm và vẻ bề ngoài

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là hiện đại, có sự nhấn mạnh vào việc đánh giá con người dựa trên phẩm chất bên trong, trí tuệ và đạo đức, thay vì chỉ dựa vào những đặc điểm hời hợt như ngoại hình, trang phục hay địa vị xã hội. Cụm từ 'superficial trait' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự nông cạn hoặc thiếu chiều sâu, và việc tập trung vào chúng thường bị xem là biểu hiện của sự thiếu chín chắn.

Ảnh hưởng của truyền thông và mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội và truyền thông thường xuyên tô vẽ những hình ảnh lý tưởng, khiến nhiều người chú trọng quá mức vào các đặc điểm hời hợt của bản thân và người khác (ví dụ: số lượt thích, người theo dõi, hình ảnh cá nhân hoàn hảo). Tuy nhiên, cũng có nhiều phong trào và xu hướng xã hội kêu gọi vượt qua sự hời hợt này, khuyến khích sự chân thực và tìm kiếm giá trị cốt lõi thay vì chỉ quan tâm đến vẻ bề ngoài.