superficially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
in an appearance-only manner; not thoroughly
Vietnamese Meaning
một cách hời hợt, không kỹ lưỡng, chỉ chú trọng đến vẻ bề ngoài
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wound was only superficially damaged."
"Vết thương chỉ bị tổn thương ở bề ngoài."
-
"He only superficially cleaned the house."
"Anh ta chỉ lau dọn nhà một cách qua loa."
-
"The report dealt with the issues superficially."
"Bản báo cáo đề cập đến các vấn đề một cách hời hợt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | superficial | thuộc về bề mặt; nông cạn, hời hợt |
| Noun | superficiality | sự nông cạn, sự hời hợt |
| Noun | surface | bề mặt, mặt ngoài |
| Verb | surface | nổi lên, xuất hiện trên bề mặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'superficially' thường được dùng để chỉ sự thiếu chiều sâu, thiếu sự xem xét kỹ lưỡng hoặc chi tiết. Nó ngụ ý một cách tiếp cận hoặc sự hiểu biết không đầy đủ, nông cạn. Khác với 'slightly' (một chút), 'superficially' nhấn mạnh vào việc bỏ qua các yếu tố quan trọng hoặc chỉ tập trung vào bề nổi. So với 'seemingly' (có vẻ như), 'superficially' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, hàm ý một sự thiếu sót hoặc cẩu thả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
understand understand superficially (hiểu một cách hời hợt)
-
examine examine superficially (kiểm tra qua loa, xem xét hời hợt)
-
deal with deal with something superficially (giải quyết vấn đề một cách nông cạn, không đi sâu)
-
know know someone/something superficially (biết ai/cái gì một cách sơ sài, không sâu sắc)
-
judge judge superficially (đánh giá một cách hời hợt)
-
similar superficially similar (giống nhau một cách bề ngoài)
-
charming superficially charming (duyên dáng/quyến rũ vẻ bề ngoài)
-
friendly superficially friendly (thân thiện một cách xã giao/hời hợt)
-
attractive superficially attractive (hấp dẫn bề ngoài)
-
look look superficially (trông có vẻ hời hợt/bề ngoài)
-
appear appear superficially (có vẻ bề ngoài là)
Idioms
-
only superficially
chỉ ở mức độ bề mặt/hời hợt mà thôi
"Their reconciliation was only superficially successful; deep down, they still harbored resentments."
(Sự hòa giải của họ chỉ thành công một cách hời hợt; tận sâu bên trong, họ vẫn còn ôm giữ sự oán giận.)
-
to know someone/something superficially
biết ai/cái gì một cách nông cạn/sơ sài
"He claims to be an expert, but he only knows the subject superficially."
(Anh ta tự nhận là chuyên gia, nhưng anh ta chỉ biết về chủ đề đó một cách nông cạn.)
-
deal with a problem superficially
giải quyết vấn đề một cách hời hợt/không triệt để
"We cannot deal with climate change superficially; it requires deep, systemic solutions."
(Chúng ta không thể giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu một cách hời hợt; nó đòi hỏi các giải pháp sâu sắc, mang tính hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superficially
adverbmột cách hời hợt, không kỹ lưỡng, chỉ chú trọng đến vẻ bề ngoài
"The wound was only superficially damaged."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He superficially agreed with the plan. |
Anh ta hời hợt đồng ý với kế hoạch. |
| Phủ định | She didn't superficially examine the evidence. |
Cô ấy đã không xem xét bằng chứng một cách hời hợt. |
| Nghi vấn | Did they superficially assess the situation? |
Liệu họ có đánh giá tình hình một cách hời hợt không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He superficially apologized for his mistake, without truly meaning it. |
Anh ấy xin lỗi một cách hời hợt cho lỗi của mình, mà không thực sự có ý đó. |
| Phủ định | She didn't superficially examine the evidence; she delved deep into the details. |
Cô ấy không kiểm tra bằng chứng một cách hời hợt; cô ấy đi sâu vào các chi tiết. |
| Nghi vấn | Why did he superficially agree with her proposal? |
Tại sao anh ta hời hợt đồng ý với đề xuất của cô ấy? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to judge the competition superficially because she doesn't have much time. |
Cô ấy sẽ đánh giá cuộc thi một cách hời hợt vì cô ấy không có nhiều thời gian. |
| Phủ định | They are not going to treat the problem superficially; they're planning to investigate it thoroughly. |
Họ sẽ không giải quyết vấn đề một cách hời hợt; họ dự định điều tra nó một cách kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Is he going to superficially address the issue, or will he offer a real solution? |
Anh ấy sẽ giải quyết vấn đề một cách hời hợt hay anh ấy sẽ đưa ra một giải pháp thực sự? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to judge people superficially based on their appearance. |
Cô ấy đã từng đánh giá mọi người một cách hời hợt dựa trên ngoại hình của họ. |
| Phủ định | I didn't use to think about the problem superficially; I always tried to understand the root cause. |
Tôi đã không từng nghĩ về vấn đề một cách hời hợt; tôi luôn cố gắng hiểu nguyên nhân gốc rễ. |
| Nghi vấn | Did you use to approach your studies so superficially before you realized the importance of deep understanding? |
Bạn đã từng tiếp cận việc học một cách hời hợt như vậy trước khi bạn nhận ra tầm quan trọng của việc hiểu sâu sắc sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficially".
