(Top Banner Ad)
superset
C1
noun C1 Toán học, Khoa học máy tính

superset

UK: /ˈsjuːpərˌsɛt/ • US: /ˈsuːpərˌsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

tập hợp mẹ tập bao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set that contains another set as a subset.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp chứa một tập hợp khác như một tập con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The set of all integers is a superset of the set of all even numbers."

    "Tập hợp tất cả các số nguyên là một superset của tập hợp tất cả các số chẵn."

  • "The database contains a superset of the information available on the website."

    "Cơ sở dữ liệu chứa một superset các thông tin có sẵn trên trang web."

  • "The class of mammals is a superset of the class of primates."

    "Lớp động vật có vú là một superset của lớp linh trưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun set Tập hợp, bộ, nhóm
Verb set Thiết lập, đặt, sắp đặt, định ra
Noun subset Tập con, tập hợp con

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Old English
settan
English (compound)
superset

Nguồn gốc của 'Superset'

'Superset' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính. Thành phần đầu tiên là tiền tố 'super-', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'super', mang ý nghĩa 'trên, ở trên' hoặc 'hơn'. Thành phần thứ hai là danh từ 'set', vốn xuất phát từ tiếng Anh cổ 'settan', có nghĩa là 'đặt, sắp xếp' và sau này phát triển thành nghĩa 'tập hợp' hay 'bộ'. Khi kết hợp lại, 'superset' diễn tả một 'tập hợp lớn hơn' hoặc 'tập hợp bao hàm' một tập hợp khác.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lý thuyết tập hợp và khoa học máy tính. Nó nhấn mạnh mối quan hệ bao hàm giữa hai tập hợp. Nếu A là một superset của B, thì tất cả các phần tử của B đều nằm trong A.

Prepositions

of

"Superset of" được sử dụng để chỉ tập hợp lớn hơn chứa tập hợp nhỏ hơn. Ví dụ: "Set A is a superset of set B."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superset
  • proper proper superset
    (tập hợp cha thực sự (tập hợp chứa tất cả phần tử của tập con và ít nhất một phần tử bổ sung, không bằng chính nó))
  • strict strict superset
    (tập hợp cha chặt (tương tự 'proper superset', nghĩa là lớn hơn hẳn))
  • universal universal superset
    (tập hợp vũ trụ (một tập hợp lớn nhất chứa tất cả các phần tử liên quan trong một ngữ cảnh nhất định))
Verb + superset
  • be a A is a superset of B
    (A là tập hợp cha của B)
  • form a form a superset
    (tạo thành một tập hợp cha)
  • define a define a superset
    (định nghĩa một tập hợp cha)

Idioms

  • A is a superset of B

    A là tập hợp cha của B (nghĩa là A chứa tất cả các phần tử của B và có thể có thêm các phần tử khác)

    "In mathematics, the set of real numbers is a superset of the set of integers."

    (Trong toán học, tập hợp các số thực là tập hợp cha của tập hợp các số nguyên.)

  • a proper superset

    một tập hợp cha thực sự (một tập hợp chứa tất cả phần tử của tập hợp khác và ít nhất một phần tử bổ sung)

    "For a collection of items, a proper superset means it includes all original items plus some new ones."

    (Đối với một bộ sưu tập các mục, một tập hợp cha thực sự có nghĩa là nó bao gồm tất cả các mục ban đầu cộng thêm một số mục mới.)

  • form a superset

    tạo thành một tập hợp cha

    "These new features form a superset of the previous version's capabilities."

    (Các tính năng mới này tạo thành một tập hợp cha của các khả năng của phiên bản trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superset

noun
Lật mặt

Một tập hợp chứa một tập hợp khác như một tập con.

"The set of all integers is a superset of the set of all even numbers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superset".

Vai trò trong Toán học và Khoa học Máy tính

'Superset' là một khái niệm cốt lõi trong lý thuyết tập hợp, một nhánh cơ bản của toán học. Nó giúp định nghĩa và hiểu các mối quan hệ bao hàm giữa các tập hợp. Trong khoa học máy tính, khái niệm này được áp dụng rộng rãi trong các cấu trúc dữ liệu (ví dụ: các tập hợp trong Python), hệ thống kiểu dữ liệu (type systems) và ngôn ngữ lập trình, giúp phân loại và tổ chức thông tin một cách hiệu quả và logic.

Tư duy phân loại và sắp xếp

Mặc dù 'superset' là một thuật ngữ kỹ thuật, tư duy đằng sau nó – việc hiểu rằng một nhóm lớn hơn có thể bao gồm một nhóm nhỏ hơn – lại rất phổ biến và hữu ích trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống. Nó giúp chúng ta phân loại thông tin, xây dựng hệ thống phân cấp (hierarchy) và hiểu các mối quan hệ bao hàm, từ đó thúc đẩy tư duy logic và tổ chức kiến thức tốt hơn trong mọi lĩnh vực, từ quản lý dự án đến phân loại động vật.