superset
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set that contains another set as a subset.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp chứa một tập hợp khác như một tập con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The set of all integers is a superset of the set of all even numbers."
"Tập hợp tất cả các số nguyên là một superset của tập hợp tất cả các số chẵn."
-
"The database contains a superset of the information available on the website."
"Cơ sở dữ liệu chứa một superset các thông tin có sẵn trên trang web."
-
"The class of mammals is a superset of the class of primates."
"Lớp động vật có vú là một superset của lớp linh trưởng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lý thuyết tập hợp và khoa học máy tính. Nó nhấn mạnh mối quan hệ bao hàm giữa hai tập hợp. Nếu A là một superset của B, thì tất cả các phần tử của B đều nằm trong A.
Prepositions
"Superset of" được sử dụng để chỉ tập hợp lớn hơn chứa tập hợp nhỏ hơn. Ví dụ: "Set A is a superset of set B."
Collocations (Từ đi kèm)
-
proper proper superset (tập hợp cha thực sự (tập hợp chứa tất cả phần tử của tập con và ít nhất một phần tử bổ sung, không bằng chính nó))
-
strict strict superset (tập hợp cha chặt (tương tự 'proper superset', nghĩa là lớn hơn hẳn))
-
universal universal superset (tập hợp vũ trụ (một tập hợp lớn nhất chứa tất cả các phần tử liên quan trong một ngữ cảnh nhất định))
-
be a A is a superset of B (A là tập hợp cha của B)
-
form a form a superset (tạo thành một tập hợp cha)
-
define a define a superset (định nghĩa một tập hợp cha)
Idioms
-
A is a superset of B
A là tập hợp cha của B (nghĩa là A chứa tất cả các phần tử của B và có thể có thêm các phần tử khác)
"In mathematics, the set of real numbers is a superset of the set of integers."
(Trong toán học, tập hợp các số thực là tập hợp cha của tập hợp các số nguyên.)
-
a proper superset
một tập hợp cha thực sự (một tập hợp chứa tất cả phần tử của tập hợp khác và ít nhất một phần tử bổ sung)
"For a collection of items, a proper superset means it includes all original items plus some new ones."
(Đối với một bộ sưu tập các mục, một tập hợp cha thực sự có nghĩa là nó bao gồm tất cả các mục ban đầu cộng thêm một số mục mới.)
-
form a superset
tạo thành một tập hợp cha
"These new features form a superset of the previous version's capabilities."
(Các tính năng mới này tạo thành một tập hợp cha của các khả năng của phiên bản trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superset
nounMột tập hợp chứa một tập hợp khác như một tập con.
"The set of all integers is a superset of the set of all even numbers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superset".
