encompassing set
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Including many different things.
Vietnamese Meaning
Bao gồm nhiều thứ khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report is an encompassing study of the social and economic factors affecting the region."
"Báo cáo là một nghiên cứu bao quát về các yếu tố kinh tế và xã hội ảnh hưởng đến khu vực."
-
"This encompassing set of solutions addresses all potential problems."
"Tập hợp các giải pháp toàn diện này giải quyết tất cả các vấn đề tiềm ẩn."
-
"The museum has an encompassing set of artifacts from ancient civilizations."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập hiện vật toàn diện từ các nền văn minh cổ đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | encompass | bao gồm, bao trùm, ôm trọn |
| Noun | encompassment | sự bao gồm, sự bao trọn (ít phổ biến) |
| Verb | set | đặt, thiết lập, sắp xếp |
| Noun | set | tập hợp, bộ, nhóm |
| Noun | setting | bối cảnh, môi trường, sự đặt để |
| Adjective | encompassing | bao quát, bao trùm, toàn diện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'encompassing' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó toàn diện, bao quát, hoặc bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau. Nó mạnh hơn so với 'including' hoặc 'containing'. Nó nhấn mạnh sự đầy đủ và toàn diện của cái gì đó. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.
'Encompassing set', trong bối cảnh toán học hoặc khoa học máy tính (đặc biệt là lý thuyết tập hợp), biểu thị một tập hợp bao gồm tất cả các phần tử liên quan trong một phạm vi hoặc vấn đề cụ thể. Nó ngụ ý một sự toàn diện và đầy đủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad a broad encompassing set of criteria (một tập hợp tiêu chí rộng lớn, bao quát)
-
comprehensive a comprehensive encompassing set of data (một tập hợp dữ liệu toàn diện, bao quát)
-
global a global encompassing set of regulations (một tập hợp quy định toàn cầu, bao trùm)
-
complete a complete encompassing set of instructions (một tập hợp hướng dẫn đầy đủ, bao quát)
-
define to define an encompassing set of requirements (định nghĩa một tập hợp yêu cầu bao quát)
-
form to form an encompassing set of principles (hình thành một tập hợp các nguyên tắc bao trùm)
-
establish to establish an encompassing set of policies (thiết lập một tập hợp chính sách bao quát)
Idioms
-
a truly encompassing set
một tập hợp thực sự bao quát/toàn diện
"The new curriculum provides a truly encompassing set of learning objectives."
(Chương trình học mới cung cấp một tập hợp các mục tiêu học tập thực sự bao quát.)
-
an all-encompassing set
một tập hợp bao trùm tất cả/hoàn toàn
"The company developed an all-encompassing set of safety protocols."
(Công ty đã phát triển một tập hợp các quy trình an toàn bao trùm tất cả.)
-
within an encompassing set
trong một tập hợp bao quát/chung
"All these sub-categories fall within an encompassing set of general classifications."
(Tất cả các danh mục con này đều nằm trong một tập hợp các phân loại chung bao quát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
encompassing set
Tính từBao gồm nhiều thứ khác nhau.
"The report is an encompassing study of the social and economic factors affecting the region."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering an encompassing set of data is crucial for accurate analysis. |
Xem xét một tập hợp dữ liệu bao quát là rất quan trọng để phân tích chính xác. |
| Phủ định | Avoiding encompassing all factors might lead to biased conclusions. |
Việc tránh bao gồm tất cả các yếu tố có thể dẫn đến những kết luận sai lệch. |
| Nghi vấn | Is encompassing diverse perspectives essential for understanding the issue? |
Có phải bao gồm các quan điểm đa dạng là điều cần thiết để hiểu vấn đề không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's vision is encompassed by a clear mission statement. |
Tầm nhìn của công ty được bao hàm bởi một tuyên bố sứ mệnh rõ ràng. |
| Phủ định | The entire scope of the project was not encompassed by the initial plan. |
Toàn bộ phạm vi của dự án không được bao hàm bởi kế hoạch ban đầu. |
| Nghi vấn | Is the new software package being encompassed by the current IT infrastructure? |
Gói phần mềm mới có đang được bao gồm trong cơ sở hạ tầng CNTT hiện tại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encompassing set".
