(Top Banner Ad)
encompassing set
C1
Tính từ C1 Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

encompassing set

UK: /ɪnˈkʌm.pæsɪŋ/ • US: /ɪnˈkʌm.pæsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tập hợp bao quát tập hợp toàn diện tập hợp bao gồm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Including many different things.

Vietnamese Meaning

Bao gồm nhiều thứ khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report is an encompassing study of the social and economic factors affecting the region."

    "Báo cáo là một nghiên cứu bao quát về các yếu tố kinh tế và xã hội ảnh hưởng đến khu vực."

  • "This encompassing set of solutions addresses all potential problems."

    "Tập hợp các giải pháp toàn diện này giải quyết tất cả các vấn đề tiềm ẩn."

  • "The museum has an encompassing set of artifacts from ancient civilizations."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập hiện vật toàn diện từ các nền văn minh cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encompass bao gồm, bao trùm, ôm trọn
Noun encompassment sự bao gồm, sự bao trọn (ít phổ biến)
Verb set đặt, thiết lập, sắp xếp
Noun set tập hợp, bộ, nhóm
Noun setting bối cảnh, môi trường, sự đặt để
Adjective encompassing bao quát, bao trùm, toàn diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

universal set (tập hợp phổ quát)superset (siêu tập hợp)

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*penkʷ- / *pokʷ-
Proto-Germanic
*fangijaną
Old English
fon
Old French
encompasser
English
encompass
Proto-Germanic
*satjaną
Old English
settan
English
set
English (Modern)
encompassing set

Nguồn gốc 'Bao quát' và 'Tập hợp'

Từ 'encompassing' bắt nguồn từ động từ 'encompass', có nghĩa là bao vây, bao quanh, ôm trọn. Nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'encompasser' và gốc Latin 'compassare' (đo bằng bước chân, đi quanh). 'Set' thì có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Anh cổ 'settan', mang nghĩa đặt để, thiết lập, và sau này phát triển thêm nghĩa là một nhóm hoặc bộ. Khi kết hợp, 'encompassing set' mô tả một tập hợp bao trọn, chứa đựng mọi yếu tố liên quan một cách đầy đủ.

Usage Note

Tính từ 'encompassing' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó toàn diện, bao quát, hoặc bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau. Nó mạnh hơn so với 'including' hoặc 'containing'. Nó nhấn mạnh sự đầy đủ và toàn diện của cái gì đó. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.
'Encompassing set', trong bối cảnh toán học hoặc khoa học máy tính (đặc biệt là lý thuyết tập hợp), biểu thị một tập hợp bao gồm tất cả các phần tử liên quan trong một phạm vi hoặc vấn đề cụ thể. Nó ngụ ý một sự toàn diện và đầy đủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + encompassing set
  • broad a broad encompassing set of criteria
    (một tập hợp tiêu chí rộng lớn, bao quát)
  • comprehensive a comprehensive encompassing set of data
    (một tập hợp dữ liệu toàn diện, bao quát)
  • global a global encompassing set of regulations
    (một tập hợp quy định toàn cầu, bao trùm)
  • complete a complete encompassing set of instructions
    (một tập hợp hướng dẫn đầy đủ, bao quát)
Verb + encompassing set
  • define to define an encompassing set of requirements
    (định nghĩa một tập hợp yêu cầu bao quát)
  • form to form an encompassing set of principles
    (hình thành một tập hợp các nguyên tắc bao trùm)
  • establish to establish an encompassing set of policies
    (thiết lập một tập hợp chính sách bao quát)

Idioms

  • a truly encompassing set

    một tập hợp thực sự bao quát/toàn diện

    "The new curriculum provides a truly encompassing set of learning objectives."

    (Chương trình học mới cung cấp một tập hợp các mục tiêu học tập thực sự bao quát.)

  • an all-encompassing set

    một tập hợp bao trùm tất cả/hoàn toàn

    "The company developed an all-encompassing set of safety protocols."

    (Công ty đã phát triển một tập hợp các quy trình an toàn bao trùm tất cả.)

  • within an encompassing set

    trong một tập hợp bao quát/chung

    "All these sub-categories fall within an encompassing set of general classifications."

    (Tất cả các danh mục con này đều nằm trong một tập hợp các phân loại chung bao quát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encompassing set

Tính từ
Lật mặt

Bao gồm nhiều thứ khác nhau.

"The report is an encompassing study of the social and economic factors affecting the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering an encompassing set of data is crucial for accurate analysis.
Xem xét một tập hợp dữ liệu bao quát là rất quan trọng để phân tích chính xác.
Phủ định
Avoiding encompassing all factors might lead to biased conclusions.
Việc tránh bao gồm tất cả các yếu tố có thể dẫn đến những kết luận sai lệch.
Nghi vấn
Is encompassing diverse perspectives essential for understanding the issue?
Có phải bao gồm các quan điểm đa dạng là điều cần thiết để hiểu vấn đề không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's vision is encompassed by a clear mission statement.
Tầm nhìn của công ty được bao hàm bởi một tuyên bố sứ mệnh rõ ràng.
Phủ định
The entire scope of the project was not encompassed by the initial plan.
Toàn bộ phạm vi của dự án không được bao hàm bởi kế hoạch ban đầu.
Nghi vấn
Is the new software package being encompassed by the current IT infrastructure?
Gói phần mềm mới có đang được bao gồm trong cơ sở hạ tầng CNTT hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encompassing set".

Khát vọng Toàn diện trong Kiến thức

Trong nhiều lĩnh vực từ khoa học tự nhiên đến khoa học xã hội, con người luôn có khát vọng tạo ra các hệ thống hay khung khái niệm 'bao quát' (encompassing set) để hiểu và quản lý thế giới một cách trọn vẹn. Ví dụ, bảng tuần hoàn hóa học là một 'tập hợp bao quát' các nguyên tố, hay một bộ luật dân sự là 'tập hợp bao quát' các quy tắc ứng xử trong xã hội, thể hiện mong muốn sắp xếp mọi thứ một cách có trật tự và đầy đủ.

Tầm quan trọng của Phân loại và Cấu trúc

Khái niệm 'encompassing set' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân loại và tổ chức thông tin. Một tập hợp bao quát tốt giúp chúng ta nhìn nhận một vấn đề từ nhiều góc độ, đảm bảo không bỏ sót chi tiết quan trọng và tạo ra sự mạch lạc trong tư duy. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và xây dựng các hệ thống quản lý hiệu quả.