(Top Banner Ad)
supplanter
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

supplanter

UK: /səˈplɑːntər/ • US: /səˈplæntər/

Nghĩa tiếng Việt

người chiếm đoạt kẻ thế chỗ người soán ngôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who supplants; one who takes the place of another, especially by force or treachery.

Vietnamese Meaning

Người chiếm đoạt vị trí của người khác; người thay thế vị trí của người khác, đặc biệt bằng vũ lực hoặc sự xảo trá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ambitious young executive was seen as a supplanter, eager to climb the corporate ladder at any cost."

    "Vị giám đốc trẻ đầy tham vọng bị xem như một kẻ chiếm đoạt, luôn mong muốn leo lên nấc thang sự nghiệp bằng mọi giá."

  • "He was a supplanter, always ready to undermine his colleagues to get ahead."

    "Anh ta là một kẻ chiếm đoạt, luôn sẵn sàng hạ bệ đồng nghiệp để tiến thân."

  • "The new technology acted as a supplanter to older, less efficient methods."

    "Công nghệ mới đóng vai trò là một tác nhân thay thế cho các phương pháp cũ, kém hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supplant Thay thế, chiếm chỗ, đánh bật (ai đó, cái gì đó khỏi vị trí hoặc quyền lực)
Noun supplantation Sự thay thế, sự chiếm đoạt (vị trí, quyền lực)
Adjective supplanting Mang tính thay thế, chiếm đoạt (thường dùng trong cụm 'supplanting role' - vai trò thay thế/chiếm đoạt)

Synonyms

usurper (kẻ chiếm đoạt)replacer (người thay thế)displacer (người thế chỗ)

Antonyms

Related Words

usurpation (sự chiếm đoạt)treachery (sự phản bội)

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplantare
Old French
supplanter
English
supplant
English
supplanter

Gốc rễ từ việc... vấp ngã!

Từ 'supplanter' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'supplantare'. 'Sub-' có nghĩa là 'dưới' và 'planta' là 'gan bàn chân'. Nghĩa đen ban đầu của động từ này là 'đánh vấp chân ai đó' hoặc 'dùng chân hất ngã'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'chiếm đoạt vị trí của người khác một cách khéo léo hoặc bất chính', và 'supplanter' là kẻ thực hiện hành vi đó.

Usage Note

Từ 'supplanter' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động chiếm đoạt một cách bất chính. Nó thường được dùng để mô tả sự thay thế không được hoan nghênh hoặc không công bằng. Khác với 'successor' (người kế nhiệm) là người được chọn hoặc được chấp nhận thay thế, 'supplanter' thường đạt được vị trí bằng cách lật đổ hoặc vượt mặt người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supplanter
  • potential potential supplanter
    (một kẻ có khả năng thay thế/chiếm chỗ)
  • ruthless ruthless supplanter
    (kẻ thay thế/chiếm đoạt tàn nhẫn)
  • clever clever supplanter
    (kẻ thay thế/chiếm đoạt khéo léo)
Verb + supplanter
  • fear fear a supplanter
    (lo sợ một kẻ chiếm đoạt)
  • identify identify a supplanter
    (nhận diện một kẻ chiếm đoạt)
supplanter + of
  • supplanter supplanter of the king
    (kẻ chiếm ngôi vua)
  • supplanter supplanter of tradition
    (kẻ phá vỡ/thay thế truyền thống)

Idioms

  • a natural supplanter

    Một người có tố chất bẩm sinh trong việc chiếm đoạt vị trí của người khác.

    "He was a natural supplanter, always finding ways to rise to the top."

    (Anh ta là một kẻ bẩm sinh giỏi chiếm đoạt vị trí, luôn tìm cách vươn lên đỉnh cao.)

  • play the supplanter

    Đóng vai kẻ chiếm đoạt, hành động như một người thay thế hoặc chiếm chỗ của người khác.

    "She had to play the supplanter when the original leader resigned unexpectedly."

    (Cô ấy đã phải đóng vai kẻ thay thế khi người lãnh đạo ban đầu bất ngờ từ chức.)

  • the supplanter's throne/crown

    Ngai vàng/vương miện của kẻ chiếm đoạt (ám chỉ vị trí quyền lực đã bị chiếm đoạt).

    "He finally sat on the supplanter's throne, but his reign was filled with unease."

    (Cuối cùng anh ta cũng ngồi lên ngai vàng của kẻ chiếm đoạt, nhưng triều đại của anh ta lại đầy rẫy bất an.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supplanter

noun
Lật mặt

Người chiếm đoạt vị trí của người khác; người thay thế vị trí của người khác, đặc biệt bằng vũ lực hoặc sự xảo trá.

"The ambitious young executive was seen as a supplanter, eager to climb the corporate ladder at any cost."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplanter".

Jacob - Kẻ chiếm đoạt trong Kinh Thánh

Trong Kinh Thánh, nhân vật Jacob (Gia-cốp) là một ví dụ nổi tiếng về 'supplanter'. Tên Jacob trong tiếng Hebrew có nghĩa là 'người nắm gót chân' hoặc 'kẻ chiếm đoạt'. Ông đã dùng sự xảo quyệt để chiếm quyền thừa kế của người anh cả Esau và nhận được phước lành từ cha mình, một hành động mang ý nghĩa chiếm đoạt vị trí và số phận.

Kịch Shakespeare và cuộc chiến giành quyền lực

Khái niệm 'supplanter' thường xuyên xuất hiện trong các vở kịch của William Shakespeare, đặc biệt là trong những tác phẩm về quyền lực và sự phản bội như 'Macbeth' hay 'Hamlet'. Các nhân vật chính thường phải đối mặt với hoặc trở thành những kẻ chiếm đoạt ngai vàng, thể hiện sự đấu tranh không ngừng để giành lấy vị trí thống trị bằng mọi giá.