(Top Banner Ad)
predecessor
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị, Quản lý

predecessor

UK: /ˈpriːdɪsesər/ • US: /ˈpredəsesər/

Nghĩa tiếng Việt

người tiền nhiệm vị tiền nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who held a job or office before someone else.

Vietnamese Meaning

Người tiền nhiệm, người giữ chức vụ hoặc vị trí trước một người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current CEO is trying to improve upon the work of his predecessor."

    "Giám đốc điều hành hiện tại đang cố gắng cải thiện công việc của người tiền nhiệm của mình."

  • "My predecessor in this job left very big shoes to fill."

    "Người tiền nhiệm của tôi trong công việc này đã để lại một trọng trách rất lớn."

  • "The article discussed the economic policies of the president and his predecessors."

    "Bài báo thảo luận về các chính sách kinh tế của tổng thống và những người tiền nhiệm của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb precede đi trước, xảy ra trước
Noun precedence quyền ưu tiên, sự đi trước
Adjective preceding trước, đứng trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praedecessor
Old French
predecesseur
English
predecessor

Nguồn gốc của 'predecessor'

Từ 'predecessor' xuất phát từ tiếng Latin 'praedecessor', là sự kết hợp của 'prae-' (có nghĩa là 'trước') và 'decessor' (người rời đi hoặc rút lui khỏi vị trí). Ban đầu, nó thường dùng để chỉ người rời bỏ một chức vụ hoặc vị trí, sau đó phát triển nghĩa để chỉ bất kỳ người hoặc vật nào đã tồn tại hoặc giữ vị trí trước đó.

Usage Note

Từ 'predecessor' thường dùng để chỉ người đi trước trong một vị trí, công việc, hoặc dòng dõi. Nó nhấn mạnh đến sự kế thừa và thứ tự thời gian. Khác với 'ancestor' (tổ tiên) dùng cho dòng dõi, gia phả, 'predecessor' tập trung vào chức vụ hoặc công việc.

Prepositions

of to

'predecessor of' được dùng khi nói về người mà ai đó thay thế. Ví dụ: 'He is the predecessor of the current president.' 'predecessor to' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng, đặc biệt trong văn phong trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + predecessor
  • immediate immediate predecessor
    (người tiền nhiệm trực tiếp)
  • distinguished distinguished predecessor
    (người tiền nhiệm xuất sắc)
  • late late predecessor
    (người tiền nhiệm quá cố)
Verb + predecessor
  • succeed a succeed a predecessor
    (kế nhiệm người tiền nhiệm)
  • honor a honor a predecessor
    (tôn vinh người tiền nhiệm)
  • criticize a criticize a predecessor
    (chỉ trích người tiền nhiệm)
Predecessor + Noun (possessive)
  • predecessor's predecessor's policies
    (các chính sách của người tiền nhiệm)
  • predecessor's predecessor's legacy
    (di sản của người tiền nhiệm)

Idioms

  • follow in the footsteps of one's predecessor

    nối gót/đi theo dấu chân của người tiền nhiệm

    "The new CEO vowed to follow in the footsteps of his predecessor, maintaining the company's core values."

    (CEO mới thề sẽ nối gót người tiền nhiệm, duy trì các giá trị cốt lõi của công ty.)

  • surpass one's predecessor

    vượt qua/vượt trội hơn người tiền nhiệm

    "Many hoped the young scientist would surpass her predecessor in groundbreaking research."

    (Nhiều người hy vọng nhà khoa học trẻ sẽ vượt trội hơn người tiền nhiệm của mình trong nghiên cứu đột phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predecessor

noun
Lật mặt

Người tiền nhiệm, người giữ chức vụ hoặc vị trí trước một người khác.

"The current CEO is trying to improve upon the work of his predecessor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his predecessor really made a mess of things.
Chà, người tiền nhiệm của anh ấy thực sự đã làm mọi thứ rối tung lên.
Phủ định
Well, his predecessor didn't leave him much to work with.
Chà, người tiền nhiệm của anh ấy đã không để lại cho anh ấy nhiều thứ để làm việc.
Nghi vấn
Oh my, was her predecessor really that controversial?
Ôi trời, người tiền nhiệm của cô ấy thực sự gây tranh cãi đến vậy sao?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The current CEO admires his predecessor's innovative strategies.
CEO hiện tại ngưỡng mộ các chiến lược đổi mới của người tiền nhiệm.
Phủ định
The new system did not completely replace its predecessor.
Hệ thống mới đã không hoàn toàn thay thế hệ thống tiền nhiệm của nó.
Nghi vấn
Did her predecessor leave detailed instructions for the project?
Người tiền nhiệm của cô ấy có để lại hướng dẫn chi tiết cho dự án không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If my predecessor had invested in that company, I would be rich now.
Nếu người tiền nhiệm của tôi đã đầu tư vào công ty đó, thì giờ tôi đã giàu rồi.
Phủ định
If the previous CEO weren't so short-sighted, the current predecessor wouldn't have had to deal with such a crisis.
Nếu CEO trước không quá thiển cận, người tiền nhiệm hiện tại đã không phải đối phó với một cuộc khủng hoảng như vậy.
Nghi vấn
If her predecessor had implemented the new policy, would the company be in a better financial situation today?
Nếu người tiền nhiệm của cô ấy đã thực hiện chính sách mới, liệu công ty có ở tình trạng tài chính tốt hơn ngày hôm nay không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a president is effective, his predecessor is often praised for laying the groundwork.
Nếu một tổng thống hiệu quả, người tiền nhiệm của ông thường được ca ngợi vì đã đặt nền móng.
Phủ định
When a company performs poorly, its current CEO's predecessor is not always to blame.
Khi một công ty hoạt động kém hiệu quả, người tiền nhiệm của CEO hiện tại không phải lúc nào cũng đáng trách.
Nghi vấn
If a policy fails, is the predecessor always held responsible?
Nếu một chính sách thất bại, người tiền nhiệm có luôn bị quy trách nhiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predecessor".

Di sản và Sự kế thừa

Trong nhiều nền văn hóa, mối quan hệ giữa người tiền nhiệm và người kế nhiệm là rất quan trọng. Nó thường liên quan đến việc duy trì một di sản, truyền thống hoặc thực hiện những thay đổi mới mẻ. Cách một người kế nhiệm tôn trọng hoặc thay đổi hướng đi của người tiền nhiệm có thể ảnh hưởng lớn đến sự ổn định và phát triển.

Chuyển giao quyền lực chính trị

Trong các hệ thống dân chủ, việc chuyển giao quyền lực suôn sẻ từ một nhà lãnh đạo (người tiền nhiệm) sang người kế nhiệm là yếu tố then chốt để duy trì sự ổn định và niềm tin của công chúng. Quá trình này thường bao gồm các buổi bàn giao chính thức, chia sẻ thông tin và chuyển giao trách nhiệm một cách có trật tự.