(Top Banner Ad)
supply chain efficiency
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Logistics

supply chain efficiency

UK: /səˈplaɪ tʃeɪn ɪˈfɪʃənsi/ • US: /səˈplaɪ tʃeɪn ɪˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu quả chuỗi cung ứng tính hiệu quả của chuỗi cung ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a supply chain to deliver goods and services to customers quickly, reliably, and at a low cost.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một chuỗi cung ứng trong việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho khách hàng một cách nhanh chóng, đáng tin cậy và với chi phí thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving supply chain efficiency is crucial for reducing operational costs."

    "Cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng là rất quan trọng để giảm chi phí hoạt động."

  • "The company implemented new software to enhance supply chain efficiency."

    "Công ty đã triển khai phần mềm mới để tăng cường hiệu quả chuỗi cung ứng."

  • "Supply chain efficiency gains led to significant cost savings."

    "Những cải thiện về hiệu quả chuỗi cung ứng đã dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supply cung cấp
Noun supplier nhà cung cấp
Noun supplies vật tư, nguồn cung
Noun chain chuỗi
Verb chain xích, ràng buộc
Adjective efficient hiệu quả
Adverb efficiently một cách hiệu quả
Noun efficiency hiệu quả, năng suất

Synonyms

supply chain optimization (tối ưu hóa chuỗi cung ứng)supply chain effectiveness (tính hiệu quả của chuỗi cung ứng)

Antonyms

supply chain inefficiency (sự kém hiệu quả của chuỗi cung ứng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplere
Old French
soupleier
Middle English
supplien
Latin
catena
Old French
chaine
Middle English
chaine
Latin
efficere
Latin
efficientia
Modern Business Concept
Supply Chain
Modern Business Phrase
Supply Chain Efficiency

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Khác với nhiều từ có nguồn gốc cổ xưa, 'supply chain efficiency' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại. Nó xuất hiện khi thế giới kinh doanh và logistics bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của việc tối ưu hóa toàn bộ quá trình từ nguyên liệu thô đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Cụm từ này không chỉ là sự kết hợp các từ riêng lẻ 'supply' (cung cấp), 'chain' (chuỗi) và 'efficiency' (hiệu quả) mà là sự mô tả một hệ thống phức tạp và cần được quản lý chặt chẽ để đạt hiệu suất cao nhất trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để đánh giá và cải thiện hiệu suất của các hoạt động liên quan đến việc cung ứng, sản xuất và phân phối sản phẩm. Nó bao gồm việc tối ưu hóa các quy trình, giảm thiểu lãng phí, và tăng cường sự hợp tác giữa các đối tác trong chuỗi cung ứng.

Prepositions

in of

'In supply chain efficiency' nhấn mạnh vai trò của một yếu tố trong việc cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng. 'Of supply chain efficiency' nhấn mạnh việc đo lường hoặc đánh giá hiệu quả của chuỗi cung ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + supply chain efficiency
  • improve improve supply chain efficiency
    (cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng)
  • enhance enhance supply chain efficiency
    (nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng)
  • optimize optimize supply chain efficiency
    (tối ưu hóa hiệu quả chuỗi cung ứng)
  • boost boost supply chain efficiency
    (thúc đẩy hiệu quả chuỗi cung ứng)
  • achieve achieve supply chain efficiency
    (đạt được hiệu quả chuỗi cung ứng)
Adjective + supply chain efficiency
  • greater greater supply chain efficiency
    (hiệu quả chuỗi cung ứng cao hơn)
  • overall overall supply chain efficiency
    (hiệu quả chuỗi cung ứng tổng thể)
  • operational operational supply chain efficiency
    (hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng)
  • ultimate ultimate supply chain efficiency
    (hiệu quả chuỗi cung ứng tối ưu)

Idioms

  • drive supply chain efficiency

    Thúc đẩy, đẩy mạnh hiệu quả chuỗi cung ứng (nhấn mạnh nỗ lực chủ động để tăng hiệu quả)

    "Companies are investing heavily in technology to drive supply chain efficiency."

    (Các công ty đang đầu tư mạnh vào công nghệ để thúc đẩy hiệu quả chuỗi cung ứng.)

  • maximize supply chain efficiency

    Tối đa hóa hiệu quả chuỗi cung ứng (nhấn mạnh việc đạt đến mức hiệu quả cao nhất có thể)

    "Our goal is to maximize supply chain efficiency to reduce costs and delivery times."

    (Mục tiêu của chúng tôi là tối đa hóa hiệu quả chuỗi cung ứng để giảm chi phí và thời gian giao hàng.)

  • a key to supply chain efficiency

    Một yếu tố then chốt/chìa khóa để đạt được hiệu quả chuỗi cung ứng (làm nổi bật tầm quan trọng của một yếu tố cụ thể)

    "Digitalization is often seen as a key to supply chain efficiency in the modern era."

    (Số hóa thường được coi là chìa khóa để đạt được hiệu quả chuỗi cung ứng trong kỷ nguyên hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supply chain efficiency

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng của một chuỗi cung ứng trong việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho khách hàng một cách nhanh chóng, đáng tin cậy và với chi phí thấp.

"Improving supply chain efficiency is crucial for reducing operational costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Supply chain efficiency is crucial for reducing operational costs.
Hiệu quả chuỗi cung ứng là rất quan trọng để giảm chi phí hoạt động.
Phủ định
Lack of supply chain efficiency leads to delays and increased expenses.
Việc thiếu hiệu quả trong chuỗi cung ứng dẫn đến sự chậm trễ và tăng chi phí.
Nghi vấn
Is supply chain efficiency a priority for your company?
Hiệu quả chuỗi cung ứng có phải là ưu tiên hàng đầu của công ty bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supply chain efficiency".

Tác động đến cuộc sống hàng ngày

Hiệu quả chuỗi cung ứng có tác động sâu sắc đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Nó quyết định tốc độ, chi phí và sự đa dạng của hàng hóa mà chúng ta mua, từ thực phẩm trên kệ siêu thị đến điện thoại thông minh. Khi chuỗi cung ứng hiệu quả, sản phẩm đến tay người tiêu dùng nhanh hơn, rẻ hơn, và có nhiều lựa chọn hơn, từ đó định hình nên văn hóa tiêu dùng hiện đại, nơi sự tiện lợi và giá cả cạnh tranh là ưu tiên hàng đầu.

Khả năng phục hồi trong khủng hoảng

Trong thời đại toàn cầu hóa, hiệu quả chuỗi cung ứng không chỉ là về tốc độ hay chi phí mà còn về khả năng chống chịu trước các cú sốc lớn như đại dịch, thiên tai hay xung đột địa chính trị. Đại dịch COVID-19 đã làm nổi bật tầm quan trọng của một chuỗi cung ứng linh hoạt và hiệu quả, có thể nhanh chóng thích ứng để duy trì dòng chảy hàng hóa thiết yếu, một yếu tố sống còn đối với sự ổn định xã hội và kinh tế của các quốc gia trên thế giới.