(Top Banner Ad)
surface-to-air missile
C1
Danh từ C1 Quân sự

surface-to-air missile

UK: /ˌsɜːfɪs tə ˈeə mɪsaɪl/ • US: /ˌsɜːrfɪs tuː ˈer mɪsl/

Nghĩa tiếng Việt

tên lửa đất đối không hỏa tiễn đất đối không
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A missile designed to be launched from the ground or sea against aircraft or other airborne targets.

Vietnamese Meaning

Một loại tên lửa được thiết kế để phóng từ mặt đất hoặc biển để chống lại máy bay hoặc các mục tiêu trên không khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country deployed surface-to-air missiles to protect its airspace."

    "Quốc gia đó đã triển khai tên lửa đất đối không để bảo vệ không phận của mình."

  • "The radar system detected an incoming aircraft, and the surface-to-air missile was launched."

    "Hệ thống radar phát hiện một máy bay đang đến gần và tên lửa đất đối không đã được phóng."

  • "Modern surface-to-air missiles use advanced tracking technology."

    "Tên lửa đất đối không hiện đại sử dụng công nghệ theo dõi tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun missile Tên lửa (nói chung, có thể là đạn đạo hoặc có điều khiển)
Noun air-to-air missile Tên lửa không đối không (phóng từ máy bay, tấn công máy bay khác)
Noun air-to-surface missile Tên lửa không đối đất/biển (phóng từ máy bay, tấn công mục tiêu trên đất liền hoặc trên biển)
Noun surface-to-surface missile Tên lửa đất đối đất/biển (phóng từ mặt đất/biển, tấn công mục tiêu trên đất liền hoặc trên biển)

Synonyms

SAM (SAM (viết tắt của surface-to-air missile))

Related Words

ballistic missile (tên lửa đạn đạo)air-to-air missile (tên lửa không đối không)anti-aircraft missile (tên lửa phòng không)

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mittere (to send, to throw)
Latin
missilis (that may be thrown)
English
missile (circa 17th century: object thrown or shot; 20th century: self-propelled weapon)
English
surface-to-air missile (20th century compound, combining 'surface', 'to', 'air', and 'missile' to describe its operational path)

Nguồn gốc và cách ghép nghĩa

Thuật ngữ "surface-to-air missile" là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các từ ghép mô tả chức năng một cách trực tiếp. Bản thân từ 'missile' (tên lửa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mittere' nghĩa là 'phóng' hoặc 'gửi đi'. Khi ghép thêm 'surface-to-air', nó chỉ rõ đường bay của tên lửa: 'surface' (từ bề mặt, đất liền hoặc biển) 'to' (đến) 'air' (không trung). Đây là một thuật ngữ quân sự hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II khi công nghệ tên lửa phát triển mạnh mẽ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống phòng không được triển khai để bảo vệ các mục tiêu trên mặt đất khỏi các cuộc tấn công từ trên không. Nó nhấn mạnh vào khả năng đánh chặn các mục tiêu trên không từ một bệ phóng trên mặt đất hoặc trên biển.

Prepositions

against

"against" được sử dụng để chỉ mục tiêu mà tên lửa được thiết kế để chống lại. Ví dụ: 'The surface-to-air missile is designed against high-speed targets.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + surface-to-air missile
  • launch launch a surface-to-air missile
    (phóng một quả tên lửa phòng không)
  • fire fire a surface-to-air missile
    (bắn một quả tên lửa phòng không)
  • deploy deploy surface-to-air missiles
    (triển khai các tên lửa phòng không)
  • intercept with intercept a plane with a surface-to-air missile
    (chặn máy bay bằng tên lửa phòng không)
  • shoot down with shoot down an aircraft with a surface-to-air missile
    (bắn hạ máy bay bằng tên lửa phòng không)
Adjectives + surface-to-air missile
  • advanced an advanced surface-to-air missile
    (một tên lửa phòng không tiên tiến)
  • portable portable surface-to-air missiles
    (các tên lửa phòng không vác vai (cơ động))
  • mobile a mobile surface-to-air missile system
    (một hệ thống tên lửa phòng không cơ động)
  • shoulder-fired a shoulder-fired surface-to-air missile
    (một tên lửa phòng không vác vai)
Nouns + surface-to-air missile
  • missile system a surface-to-air missile system
    (một hệ thống tên lửa phòng không)
  • missile battery a surface-to-air missile battery
    (một khẩu đội tên lửa phòng không)
  • missile launcher a surface-to-air missile launcher
    (một bệ phóng tên lửa phòng không)

Idioms

  • shoulder-fired surface-to-air missile (MANPADS)

    Tên lửa phòng không vác vai (viết tắt của Man-Portable Air-Defense System). Mặc dù không phải thành ngữ, đây là một cụm từ cố định rất phổ biến để chỉ loại tên lửa phòng không nhỏ, di động.

    "The rebels used shoulder-fired surface-to-air missiles to target government helicopters."

    (Phiến quân đã sử dụng tên lửa phòng không vác vai để nhắm vào trực thăng chính phủ.)

  • surface-to-air missile system

    Hệ thống tên lửa phòng không. Đây là một cụm danh từ cố định, chỉ toàn bộ tổ hợp bao gồm bệ phóng, radar, tên lửa và các thiết bị điều khiển.

    "The country acquired new advanced surface-to-air missile systems to bolster its air defenses."

    (Đất nước đã mua các hệ thống tên lửa phòng không tiên tiến mới để tăng cường khả năng phòng không.)

  • launch a surface-to-air missile

    Phóng một tên lửa phòng không. Cụm động từ cố định này mô tả hành động triển khai tên lửa.

    "The air defense unit had to launch a surface-to-air missile in response to the intrusion."

    (Đơn vị phòng không đã phải phóng một tên lửa phòng không để đáp trả vụ xâm nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface-to-air missile

Danh từ
Lật mặt

Một loại tên lửa được thiết kế để phóng từ mặt đất hoặc biển để chống lại máy bay hoặc các mục tiêu trên không khác.

"The country deployed surface-to-air missiles to protect its airspace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface-to-air missile".

Thay đổi cục diện chiến tranh trên không

Sự ra đời và phát triển của tên lửa phòng không (SAM) vào giữa thế kỷ 20 đã thay đổi hoàn toàn cục diện tác chiến trên không. Trước đây, máy bay chiến đấu có thể bay ở độ cao thấp tương đối an toàn. Nhưng SAM đã tạo ra mối đe dọa nghiêm trọng từ mặt đất, buộc các phi công phải bay cao hơn hoặc phát triển các chiến thuật đối phó mới, ảnh hưởng lớn đến chiến lược không chiến hiện đại.

Vũ khí trong chiến tranh bất đối xứng

Tên lửa phòng không, đặc biệt là các loại vác vai (MANPADS), đã trở thành vũ khí quan trọng trong các cuộc xung đột bất đối xứng. Chúng cho phép các lực lượng nhỏ hơn, không có ưu thế trên không, có thể chống lại máy bay và trực thăng của các đối thủ mạnh hơn. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc cân bằng lực lượng và gây ra những thách thức đáng kể cho các cường quốc quân sự.