(Top Banner Ad)
surrogacy
C1
noun C1 Y học, Luật pháp, Xã hội học

surrogacy

UK: /ˈsʌrəɡəsi/ • US: /ˈsɜːrəɡəsi/

Nghĩa tiếng Việt

mang thai hộ đẻ thuê (ít trang trọng hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of carrying a pregnancy for another person or couple, who will become the child's parents after birth.

Vietnamese Meaning

Quá trình mang thai hộ cho một người hoặc một cặp vợ chồng khác, những người sẽ trở thành cha mẹ của đứa trẻ sau khi sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Surrogacy offers a path to parenthood for couples who are unable to conceive naturally."

    "Mang thai hộ mang đến một con đường để làm cha mẹ cho các cặp vợ chồng không thể thụ thai tự nhiên."

  • "The legal aspects of surrogacy vary significantly from country to country."

    "Các khía cạnh pháp lý của việc mang thai hộ khác nhau đáng kể giữa các quốc gia."

  • "Ethical considerations surrounding surrogacy are widely debated."

    "Những cân nhắc về mặt đạo đức xung quanh việc mang thai hộ được tranh luận rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surrogate Người thay thế, người đại diện (đặc biệt là người mang thai hộ hoặc cha mẹ thay thế).
Adjective surrogate Thay thế, đại diện (ví dụ: a surrogate mother - một người mẹ mang thai hộ).
Verb surrogate Thay thế, cử người thay thế (ít phổ biến trong cách dùng hiện đại liên quan đến mang thai hộ).

Synonyms

surrogate motherhood (tình mẫu tử mang thai hộ)

Related Words

Subject Area

Y học, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub- (under, in place of) + rogare (to ask, propose)
Latin
surrogare (to choose in place of another, to substitute)
Latin
surrogatus (past participle of surrogare)
English
surrogate (circa 1640s, from surrogatus)
English
surrogacy (1970s, noun form from surrogate)

Nguồn gốc từ 'Thay thế'

Từ 'surrogacy' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'surrogare', được tạo thành từ 'sub-' (có nghĩa là 'thay thế' hoặc 'ở dưới') và 'rogare' (có nghĩa là 'hỏi' hoặc 'đề xuất'). Vì vậy, 'surrogare' ban đầu mang ý nghĩa 'chọn một người thay thế'. Từ 'surrogate' (người thay thế) xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, và sau đó vào những năm 1970, danh từ 'surrogacy' (việc mang thai hộ) mới được hình thành để chỉ hành động hoặc hệ thống mang thai hộ như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Surrogacy là một thuật ngữ chỉ phương pháp hỗ trợ sinh sản, trong đó một người phụ nữ (người mang thai hộ) mang thai và sinh con cho một người hoặc một cặp vợ chồng khác (cha mẹ dự định). Nó liên quan đến các thỏa thuận pháp lý và đạo đức phức tạp. Khác với 'adoption' (nhận con nuôi), nơi cha mẹ ruột đã sinh con và chuyển quyền nuôi con cho người khác. Surrogacy xảy ra trước khi sinh.

Prepositions

in through of

‘In surrogacy’: chỉ một phần của quá trình mang thai hộ. ‘Through surrogacy’: ám chỉ việc đạt được mong muốn có con bằng phương pháp mang thai hộ. ‘Of surrogacy’: Liên quan đến bản chất hoặc các khía cạnh của việc mang thai hộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surrogacy
  • commercial commercial surrogacy
    (mang thai hộ vì mục đích thương mại (có trả phí))
  • altruistic altruistic surrogacy
    (mang thai hộ nhân đạo (không trả phí, chỉ nhận bù chi phí))
  • gestational gestational surrogacy
    (mang thai hộ bằng cách cấy phôi (người mang thai hộ không có quan hệ sinh học với em bé))
  • traditional traditional surrogacy
    (mang thai hộ truyền thống (người mang thai hộ dùng trứng của mình))
  • legal legal surrogacy
    (mang thai hộ hợp pháp)
  • illegal illegal surrogacy
    (mang thai hộ bất hợp pháp)
  • international international surrogacy
    (mang thai hộ quốc tế)
Verb + surrogacy
  • undergo undergo surrogacy
    (trải qua quá trình mang thai hộ)
  • pursue pursue surrogacy
    (theo đuổi việc mang thai hộ)
  • opt for opt for surrogacy
    (lựa chọn phương pháp mang thai hộ)
  • legalize legalize surrogacy
    (hợp pháp hóa việc mang thai hộ)
  • regulate regulate surrogacy
    (quản lý, điều chỉnh việc mang thai hộ)
Noun + surrogacy
  • surrogacy surrogacy arrangement
    (thỏa thuận mang thai hộ)
  • surrogacy surrogacy journey
    (hành trình mang thai hộ)
  • surrogacy surrogacy clinic
    (phòng khám/cơ sở mang thai hộ)
Preposition + surrogacy
  • through through surrogacy
    (thông qua việc mang thai hộ)

Idioms

  • gestational surrogacy

    Mang thai hộ bằng cách cấy phôi (người mang thai hộ chỉ mang thai hộ về mặt sinh học, không có quan hệ di truyền với em bé).

    "They decided on gestational surrogacy, using their own embryos."

    (Họ đã quyết định mang thai hộ bằng cách cấy phôi, sử dụng phôi của chính họ.)

  • traditional surrogacy

    Mang thai hộ truyền thống (người mang thai hộ sử dụng trứng của mình, do đó có quan hệ sinh học với em bé).

    "Traditional surrogacy is less common now due to complex legal and emotional implications."

    (Mang thai hộ truyền thống ít phổ biến hơn hiện nay do những hệ lụy pháp lý và cảm xúc phức tạp.)

  • commercial surrogacy

    Mang thai hộ vì mục đích thương mại (người mang thai hộ nhận thù lao ngoài chi phí y tế và sinh hoạt liên quan).

    "Commercial surrogacy is legal in certain countries, offering options for international parents."

    (Mang thai hộ thương mại là hợp pháp ở một số quốc gia, mang lại lựa chọn cho các cặp cha mẹ quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surrogacy

noun
Lật mặt

Quá trình mang thai hộ cho một người hoặc một cặp vợ chồng khác, những người sẽ trở thành cha mẹ của đứa trẻ sau khi sinh.

"Surrogacy offers a path to parenthood for couples who are unable to conceive naturally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Surrogacy offers a pathway to parenthood for many couples.
Mang thai hộ mở ra con đường làm cha mẹ cho nhiều cặp vợ chồng.
Phủ định
Surrogacy is not legal in every country.
Mang thai hộ không hợp pháp ở tất cả các quốc gia.
Nghi vấn
Is surrogacy an ethical consideration in reproductive medicine?
Mang thai hộ có phải là một cân nhắc đạo đức trong y học sinh sản không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was considering surrogacy while struggling with fertility issues.
Cô ấy đang cân nhắc việc mang thai hộ trong khi phải vật lộn với các vấn đề sinh sản.
Phủ định
They were not pursuing surrogacy, as they were exploring adoption instead.
Họ đã không theo đuổi việc mang thai hộ, vì họ đang khám phá việc nhận con nuôi thay thế.
Nghi vấn
Were they debating surrogate options before making a final decision?
Họ có đang tranh luận về các lựa chọn mang thai hộ trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surrogacy".

Tranh cãi pháp lý và đạo đức

Việc mang thai hộ gây ra nhiều tranh cãi về mặt đạo đức và pháp lý trên toàn thế giới. Một số quốc gia cho phép mang thai hộ thương mại, một số chỉ cho phép mang thai hộ vì mục đích nhân đạo (không trả tiền cho người mang thai hộ ngoài chi phí), và nhiều quốc gia khác cấm hoàn toàn. Các vấn đề liên quan đến quyền của người mang thai hộ, quyền của cha mẹ ý định và phúc lợi của đứa trẻ là trọng tâm của các cuộc tranh luận.

Toàn cầu hóa và 'Du lịch mang thai hộ'

Sự khác biệt về luật pháp giữa các quốc gia đã dẫn đến hiện tượng 'du lịch mang thai hộ', nơi các cặp đôi đi đến các quốc gia có luật pháp cho phép và chi phí thấp hơn để tìm người mang thai hộ. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra nhiều thách thức về mặt pháp lý và đạo đức, đặc biệt là khi quốc tịch của đứa trẻ và quyền của cha mẹ ý định trở thành vấn đề phức tạp khi họ trở về quốc gia của mình.