(Top Banner Ad)
gestational carrier
C1
noun C1 Y học

gestational carrier

UK: /ˌdʒɛˈsteɪʃənəl ˈkæriə(r)/ • US: /ˌdʒɛsteɪˈʃənəl ˈkæriər/

Nghĩa tiếng Việt

người mang thai hộ người mang thai thay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who carries and delivers a child for another person or couple, with the intention that the child will be raised by them. The gestational carrier is not genetically related to the child; the embryo is created using the intended parents' egg and sperm (or donor egg and/or sperm) and then implanted in the gestational carrier's uterus.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ mang thai và sinh con cho một người hoặc cặp vợ chồng khác, với ý định đứa trẻ sẽ được nuôi dưỡng bởi họ. Người mang thai hộ không có quan hệ di truyền với đứa trẻ; phôi thai được tạo ra bằng cách sử dụng trứng và tinh trùng của cha mẹ dự định (hoặc trứng và/hoặc tinh trùng của người hiến tặng) và sau đó được cấy vào tử cung của người mang thai hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The couple used a gestational carrier to have a child."

    "Cặp vợ chồng đã sử dụng người mang thai hộ để có con."

  • "Gestational carriers provide an opportunity for people who are unable to carry a pregnancy themselves to have a biological child."

    "Người mang thai hộ tạo cơ hội cho những người không thể tự mang thai để có một đứa con ruột."

  • "The legal aspects of using a gestational carrier vary by jurisdiction."

    "Các khía cạnh pháp lý của việc sử dụng người mang thai hộ khác nhau tùy theo khu vực pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gestation sự thai nghén, thời kỳ mang thai
Verb gestate thai nghén, mang thai
Verb carry mang, vác, chở
Noun carrier người/vật mang, người vận chuyển (nghĩa chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gestare
English
gestational
Latin
carrus
Old French
cariier
English
carrier
Modern English
gestational carrier

Nguồn gốc của 'gestational carrier'

Cụm từ 'gestational carrier' là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ hai thành phần chính. 'Gestational' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gestare', có nghĩa là 'mang, vác, gánh', và trong y học, nó liên quan đến 'gestation' (thai nghén, thời kỳ mang thai). 'Carrier' (người mang, người vận chuyển) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carrus' (xe ngựa, xe đẩy), qua tiếng Pháp cổ 'cariier' (vận chuyển). Khi kết hợp lại, 'gestational carrier' chỉ người phụ nữ mang thai cho người khác mà không có quan hệ huyết thống với đứa trẻ, một vai trò quan trọng trong y học sinh sản hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về sinh sản có hỗ trợ, đặc biệt là mang thai hộ. Nó phân biệt với 'traditional surrogate', người vừa cung cấp trứng vừa mang thai. 'Gestational carrier' nhấn mạnh rằng người phụ nữ chỉ đơn thuần mang thai, không đóng góp về mặt di truyền.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ người hoặc cặp vợ chồng mà người mang thai hộ đang mang thai cho họ. Ví dụ: 'She is a gestational carrier *for* a couple who cannot conceive.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gestational carrier
  • altruistic altruistic gestational carrier
    (người mang thai hộ vì lòng vị tha)
  • commercial commercial gestational carrier
    (người mang thai hộ thương mại)
  • independent independent gestational carrier
    (người mang thai hộ độc lập)
Verb + gestational carrier
  • use use a gestational carrier
    (sử dụng dịch vụ của người mang thai hộ)
  • become become a gestational carrier
    (trở thành người mang thai hộ)
  • compensate compensate a gestational carrier
    (bồi thường/trả công cho người mang thai hộ)
Noun + gestational carrier
  • agreement gestational carrier agreement
    (thỏa thuận mang thai hộ)
  • agency gestational carrier agency
    (công ty/đơn vị dịch vụ mang thai hộ)

Idioms

  • to enter into a gestational carrier agreement

    ký kết thỏa thuận mang thai hộ

    "The intended parents decided to enter into a gestational carrier agreement to start their family."

    (Cha mẹ có ý định đã quyết định ký kết thỏa thuận mang thai hộ để bắt đầu xây dựng gia đình.)

  • to work with a gestational carrier agency

    làm việc với một công ty dịch vụ mang thai hộ

    "Many couples choose to work with a gestational carrier agency to streamline the process."

    (Nhiều cặp đôi chọn làm việc với một công ty dịch vụ mang thai hộ để đơn giản hóa quy trình.)

  • to become a gestational carrier

    trở thành người mang thai hộ

    "She felt a calling to become a gestational carrier to help another family."

    (Cô ấy cảm thấy có sứ mệnh trở thành người mang thai hộ để giúp đỡ một gia đình khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gestational carrier

noun
Lật mặt

Một người phụ nữ mang thai và sinh con cho một người hoặc cặp vợ chồng khác, với ý định đứa trẻ sẽ được nuôi dưỡng bởi họ. Người mang thai hộ không có quan hệ di truyền với đứa trẻ; phôi thai được tạo ra bằng cách sử dụng trứng và tinh trùng của cha mẹ dự định (hoặc trứng và/hoặc tinh trùng của người hiến tặng) và sau đó được cấy vào tử cung của người mang thai hộ.

"The couple used a gestational carrier to have a child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a gestational carrier.
Cô ấy là người mang thai hộ.
Phủ định
Is she not a gestational carrier?
Có phải cô ấy không phải là người mang thai hộ?
Nghi vấn
Is she a gestational carrier?
Cô ấy có phải là người mang thai hộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gestational carrier".

Khác biệt với mang thai hộ truyền thống

Trong mang thai hộ truyền thống, người mang thai hộ cũng là mẹ ruột về mặt di truyền của đứa trẻ (sử dụng trứng của chính mình). Ngược lại, 'gestational carrier' (người mang thai hộ mang thai) không có quan hệ di truyền với em bé mà chỉ mang thai từ phôi được tạo ra từ trứng và tinh trùng của cha mẹ có ý định hoặc từ người hiến tặng. Sự phân biệt này rất quan trọng trong y học và pháp luật hiện đại.

Tranh cãi đạo đức và pháp lý

Việc sử dụng 'gestational carrier' dấy lên nhiều tranh cãi về đạo đức, đặc biệt là liên quan đến vấn đề thương mại hóa cơ thể phụ nữ và quyền của người mang thai hộ. Luật pháp về mang thai hộ cũng khác nhau đáng kể giữa các quốc gia, từ việc cho phép rộng rãi đến cấm hoàn toàn hoặc chỉ cho phép mang thai hộ vì lòng vị tha (không vì tiền).