sushi restaurant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A restaurant that specializes in serving sushi.
Vietnamese Meaning
Một nhà hàng chuyên phục vụ sushi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's go to a sushi restaurant for dinner."
"Chúng ta hãy đến một nhà hàng sushi ăn tối nhé."
-
"This sushi restaurant has excellent reviews."
"Nhà hàng sushi này có những đánh giá rất tốt."
-
"She works at a sushi restaurant to pay for college."
"Cô ấy làm việc tại một nhà hàng sushi để trả tiền học đại học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sushi | Món sushi (món ăn Nhật Bản, gồm cơm trộn giấm và các loại hải sản, rau củ) |
| Noun | restaurant | Nhà hàng, quán ăn |
| Noun | restaurateur | Chủ nhà hàng, người quản lý nhà hàng |
| Noun | sushi bar | Quán bar sushi (quán ăn nhỏ chỉ phục vụ sushi, thường có quầy bar để khách ngồi xem đầu bếp làm món) |
| Noun | Japanese restaurant | Nhà hàng Nhật (nơi phục vụ các món ăn Nhật Bản nói chung, bao gồm cả sushi và các món khác) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này khá phổ biến và dễ hiểu. Nó chỉ đơn giản là một nhà hàng mà món ăn chính hoặc đặc trưng là sushi. Không có nhiều sắc thái ẩn ý, nhưng đôi khi có thể ám chỉ một nhà hàng Nhật Bản (hoặc ít nhất là phong cách Nhật Bản) nói chung, ngay cả khi họ phục vụ các món ăn khác ngoài sushi.
Prepositions
at (khi nói đến địa điểm cụ thể), in (khi nói đến khu vực rộng hơn), near (khi nói đến vị trí gần một địa điểm khác). Ví dụ: 'I ate at a sushi restaurant last night', 'There are many sushi restaurants in this city', 'Is there a sushi restaurant near here?'
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic an authentic sushi restaurant (một nhà hàng sushi chính thống)
-
popular a popular sushi restaurant (một nhà hàng sushi nổi tiếng)
-
cozy a cozy sushi restaurant (một nhà hàng sushi ấm cúng)
-
expensive an expensive sushi restaurant (một nhà hàng sushi đắt tiền)
-
local a local sushi restaurant (một nhà hàng sushi địa phương)
-
visit visit a sushi restaurant (ghé thăm một nhà hàng sushi)
-
eat at eat at a sushi restaurant (ăn ở một nhà hàng sushi)
-
go to go to a sushi restaurant (đi đến một nhà hàng sushi)
-
open open a sushi restaurant (mở một nhà hàng sushi)
-
book a table at book a table at a sushi restaurant (đặt bàn tại một nhà hàng sushi)
-
owner sushi restaurant owner (chủ nhà hàng sushi)
-
chain sushi restaurant chain (chuỗi nhà hàng sushi)
-
menu sushi restaurant menu (thực đơn nhà hàng sushi)
Idioms
-
a hidden gem of a sushi restaurant
Một nhà hàng sushi ít người biết đến nhưng chất lượng tuyệt vời.
"We found a hidden gem of a sushi restaurant tucked away on a side street, and the food was incredible."
(Chúng tôi đã tìm thấy một nhà hàng sushi tuyệt vời ẩn mình trong một con phố nhỏ, và đồ ăn thì ngon không tưởng.)
-
a go-to sushi restaurant
Một nhà hàng sushi quen thuộc, thường xuyên ghé đến.
"This place is my go-to sushi restaurant whenever I crave a good California roll."
(Nơi này là nhà hàng sushi tôi hay ghé mỗi khi thèm một cuộn California roll ngon.)
-
to treat oneself to a sushi restaurant meal
Tự thưởng cho bản thân một bữa ăn tại nhà hàng sushi.
"After a tough week at work, she decided to treat herself to a sushi restaurant meal."
(Sau một tuần làm việc vất vả, cô ấy quyết định tự thưởng cho mình một bữa ăn tại nhà hàng sushi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sushi restaurant
Danh từMột nhà hàng chuyên phục vụ sushi.
"Let's go to a sushi restaurant for dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sushi restaurant".
