(Top Banner Ad)
sushi restaurant
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Du lịch

sushi restaurant

UK: /ˈsuːʃi ˌrestəˌrɒnt/ • US: /ˈsuːʃi ˌrestəˌrɑːnt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hàng sushi quán sushi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restaurant that specializes in serving sushi.

Vietnamese Meaning

Một nhà hàng chuyên phục vụ sushi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's go to a sushi restaurant for dinner."

    "Chúng ta hãy đến một nhà hàng sushi ăn tối nhé."

  • "This sushi restaurant has excellent reviews."

    "Nhà hàng sushi này có những đánh giá rất tốt."

  • "She works at a sushi restaurant to pay for college."

    "Cô ấy làm việc tại một nhà hàng sushi để trả tiền học đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sushi Món sushi (món ăn Nhật Bản, gồm cơm trộn giấm và các loại hải sản, rau củ)
Noun restaurant Nhà hàng, quán ăn
Noun restaurateur Chủ nhà hàng, người quản lý nhà hàng
Noun sushi bar Quán bar sushi (quán ăn nhỏ chỉ phục vụ sushi, thường có quầy bar để khách ngồi xem đầu bếp làm món)
Noun Japanese restaurant Nhà hàng Nhật (nơi phục vụ các món ăn Nhật Bản nói chung, bao gồm cả sushi và các món khác)

Synonyms

sushi bar (quầy sushi, quán sushi)

Related Words

ramen restaurant (quán mì ramen)izakaya (quán nhậu kiểu Nhật)

Subject Area

Ẩm thực, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
寿司 (sushi)
Latin
restaurare
French
restaurant
English
sushi
English
restaurant
English
sushi restaurant

Nguồn gốc của từ 'Sushi'

Từ 'sushi' trong tiếng Nhật (寿司) ban đầu không phải là một món ăn mà là một phương pháp bảo quản cá. Người ta ướp cá sống với cơm và muối để lên men, giúp cá giữ được lâu hơn. Phương pháp này có nguồn gốc từ Đông Nam Á, sau đó được đưa đến Nhật Bản. Mãi đến sau này, cơm mới được ăn cùng cá, hình thành nên món sushi hiện đại.

Nguồn gốc của từ 'Restaurant'

Từ 'restaurant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất hiện vào thế kỷ 18. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một loại súp bổ dưỡng ('bouillon restaurant') được bán ở các quán ăn nhỏ nhằm 'phục hồi' sức khỏe cho thực khách. Sau này, từ 'restaurant' dần được sử dụng để chỉ các cơ sở thương mại cung cấp nhiều loại thức ăn và đồ uống, nơi mọi người có thể đến để 'phục hồi' (restore) năng lượng và thư giãn.

Usage Note

Cụm từ này khá phổ biến và dễ hiểu. Nó chỉ đơn giản là một nhà hàng mà món ăn chính hoặc đặc trưng là sushi. Không có nhiều sắc thái ẩn ý, nhưng đôi khi có thể ám chỉ một nhà hàng Nhật Bản (hoặc ít nhất là phong cách Nhật Bản) nói chung, ngay cả khi họ phục vụ các món ăn khác ngoài sushi.

Prepositions

at in near

at (khi nói đến địa điểm cụ thể), in (khi nói đến khu vực rộng hơn), near (khi nói đến vị trí gần một địa điểm khác). Ví dụ: 'I ate at a sushi restaurant last night', 'There are many sushi restaurants in this city', 'Is there a sushi restaurant near here?'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sushi restaurant
  • authentic an authentic sushi restaurant
    (một nhà hàng sushi chính thống)
  • popular a popular sushi restaurant
    (một nhà hàng sushi nổi tiếng)
  • cozy a cozy sushi restaurant
    (một nhà hàng sushi ấm cúng)
  • expensive an expensive sushi restaurant
    (một nhà hàng sushi đắt tiền)
  • local a local sushi restaurant
    (một nhà hàng sushi địa phương)
Verb + sushi restaurant
  • visit visit a sushi restaurant
    (ghé thăm một nhà hàng sushi)
  • eat at eat at a sushi restaurant
    (ăn ở một nhà hàng sushi)
  • go to go to a sushi restaurant
    (đi đến một nhà hàng sushi)
  • open open a sushi restaurant
    (mở một nhà hàng sushi)
  • book a table at book a table at a sushi restaurant
    (đặt bàn tại một nhà hàng sushi)
sushi restaurant + Noun
  • owner sushi restaurant owner
    (chủ nhà hàng sushi)
  • chain sushi restaurant chain
    (chuỗi nhà hàng sushi)
  • menu sushi restaurant menu
    (thực đơn nhà hàng sushi)

Idioms

  • a hidden gem of a sushi restaurant

    Một nhà hàng sushi ít người biết đến nhưng chất lượng tuyệt vời.

    "We found a hidden gem of a sushi restaurant tucked away on a side street, and the food was incredible."

    (Chúng tôi đã tìm thấy một nhà hàng sushi tuyệt vời ẩn mình trong một con phố nhỏ, và đồ ăn thì ngon không tưởng.)

  • a go-to sushi restaurant

    Một nhà hàng sushi quen thuộc, thường xuyên ghé đến.

    "This place is my go-to sushi restaurant whenever I crave a good California roll."

    (Nơi này là nhà hàng sushi tôi hay ghé mỗi khi thèm một cuộn California roll ngon.)

  • to treat oneself to a sushi restaurant meal

    Tự thưởng cho bản thân một bữa ăn tại nhà hàng sushi.

    "After a tough week at work, she decided to treat herself to a sushi restaurant meal."

    (Sau một tuần làm việc vất vả, cô ấy quyết định tự thưởng cho mình một bữa ăn tại nhà hàng sushi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sushi restaurant

Danh từ
Lật mặt

Một nhà hàng chuyên phục vụ sushi.

"Let's go to a sushi restaurant for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sushi restaurant".

Nghi thức ăn Sushi

Ở các nhà hàng sushi truyền thống của Nhật Bản, có một số quy tắc lịch sự khi ăn: thường ăn nigiri (cơm và cá) bằng tay thay vì đũa, chỉ nhúng phần cá vào nước tương chứ không nhúng cơm để tránh cơm bị rã và quá mặn, và gừng hồng (gari) được dùng để làm sạch vị giác giữa các miếng sushi khác nhau.

Sự phổ biến toàn cầu của Sushi

Sushi đã vượt ra khỏi biên giới Nhật Bản để trở thành một món ăn được yêu thích trên toàn thế giới. Ở nhiều nước phương Tây, các nhà hàng sushi thường phục vụ các biến thể 'fusion' hoặc các cuộn sushi được điều chỉnh cho phù hợp với khẩu vị địa phương (ví dụ: California roll), khác biệt so với sushi truyền thống ở Nhật.