(Top Banner Ad)
serving
B1
Danh từ B1 Tổng quát

serving

UK: /ˈsɜːvɪŋ/ • US: /ˈsɜːrvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phần ăn khẩu phần sự phục vụ đang phục vụ đang thi hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity of food suitable for or served to one person.

Vietnamese Meaning

Một lượng thức ăn phù hợp hoặc được phục vụ cho một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had two servings of pasta for dinner."

    "Tôi đã ăn hai phần mì ống cho bữa tối."

  • "This recipe makes four servings."

    "Công thức này làm được bốn phần ăn."

  • "He is serving a life sentence in prison."

    "Anh ta đang thụ án tù chung thân."

  • "She is serving her country in the military."

    "Cô ấy đang phục vụ đất nước trong quân đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb serve phục vụ, phục dịch, làm việc cho
Noun servant người hầu, người phục vụ
Noun service dịch vụ, sự phục vụ, công tác
Verb service bảo dưỡng, phục vụ
Noun server người phục vụ, máy chủ, dao ăn
Verb deserve xứng đáng, đáng được
Noun serving suất ăn, khẩu phần (thức ăn); sự phục vụ
Adjective serving đang phục vụ; dùng để phục vụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servus
Latin
servire
Old French
servir
Middle English
serven
English
serve

Nguồn gốc của 'Serving': Từ 'nô lệ' đến 'phục vụ'

Từ 'serving' bắt nguồn từ động từ 'to serve' trong tiếng Anh hiện đại. Bản thân 'serve' có một hành trình dài từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ 'servus' (có nghĩa là 'nô lệ'), sau đó là 'servire' (có nghĩa là 'làm nô lệ' hoặc 'phục vụ'). Qua tiếng Pháp cổ ('servir'), nghĩa của từ đã chuyển dần từ việc bắt buộc làm việc thành việc tự nguyện cung cấp dịch vụ, hỗ trợ, hoặc trình bày đồ ăn. Vì vậy, khi bạn 'serving' ai đó, bạn đang thực hiện một hành động phục vụ, dù là một suất ăn hay một chức năng nào đó.

Usage Note

Chỉ một phần thức ăn được đưa cho một người tại một bữa ăn. Thường liên quan đến việc chia thức ăn từ một nguồn lớn hơn (ví dụ: một nồi, một đĩa lớn) cho từng cá nhân.

Prepositions

of

`serving of`: Thể hiện một phần của một loại thức ăn cụ thể. Ví dụ: a serving of rice, a serving of cake.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serving
  • generous a generous serving
    (một suất ăn hào phóng/lớn)
  • small a small serving
    (một suất ăn nhỏ)
  • single a single serving
    (một suất ăn đơn/một người)
Verb + serving
  • offer offer a serving
    (cung cấp một suất ăn)
  • receive receive a serving
    (nhận một suất ăn)
  • dish out dish out a serving
    (chia/múc một suất ăn)
Serving + Noun
  • serving serving dish
    (đĩa đựng thức ăn (để phục vụ))
  • serving serving spoon
    (muỗng múc thức ăn (để phục vụ))
  • serving serving size
    (kích thước khẩu phần (đề nghị))

Idioms

  • serving a purpose

    phục vụ một mục đích, có ích

    "Even this old broken chair is serving a purpose as a plant stand."

    (Ngay cả chiếc ghế cũ hỏng này cũng đang phục vụ một mục đích là làm giá đỡ cây cảnh.)

  • serving time

    đang thụ án (tù), đang chịu phạt

    "He is currently serving time for fraud."

    (Anh ta hiện đang thụ án vì tội lừa đảo.)

  • serving someone right

    đáng đời ai đó, đáng phải chịu (vì hành động của mình)

    "It served him right for being so rude."

    (Thật đáng đời hắn vì đã thô lỗ như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serving

Danh từ
Lật mặt

Một lượng thức ăn phù hợp hoặc được phục vụ cho một người.

"I had two servings of pasta for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Serving food to the homeless is a rewarding experience.
Việc phục vụ thức ăn cho người vô gia cư là một trải nghiệm đáng giá.
Phủ định
She avoids serving on committees because of her busy schedule.
Cô ấy tránh phục vụ trong các ủy ban vì lịch trình bận rộn của mình.
Nghi vấn
Is serving customers your favorite part of the job?
Việc phục vụ khách hàng có phải là phần bạn thích nhất trong công việc không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The waiter was serving our drinks when the power went out.
Người phục vụ đang rót đồ uống của chúng tôi thì điện cúp.
Phủ định
She wasn't serving the customers because she was on break.
Cô ấy đã không phục vụ khách hàng vì cô ấy đang trong giờ nghỉ.
Nghi vấn
Were they serving food at the party last night?
Họ có phục vụ đồ ăn tại bữa tiệc tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serving".

Văn hóa phục vụ khách hàng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở nhà hàng, quán cà phê, nhân viên 'serving' (phục vụ) đóng vai trò quan trọng trong trải nghiệm của khách hàng. Việc phục vụ tốt không chỉ là mang đồ ăn thức uống mà còn bao gồm thái độ thân thiện, chu đáo và khả năng đáp ứng nhu cầu của khách. Đây là một phần thiết yếu của ngành dịch vụ và lòng hiếu khách.

Khẩu phần ăn và dinh dưỡng

Khái niệm 'serving' hay 'serving size' (kích thước khẩu phần) rất phổ biến trong hướng dẫn dinh dưỡng và trên nhãn thực phẩm ở các nước nói tiếng Anh. Nó giúp người tiêu dùng hiểu rõ lượng calo, chất béo và các chất dinh dưỡng khác trong một khẩu phần ăn tiêu chuẩn, từ đó dễ dàng kiểm soát chế độ ăn uống của mình hơn.