(Top Banner Ad)
restaurant
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

restaurant

UK: /ˈrestrɒnt/ • US: /ˈrestərɑːnt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hàng tiệm ăn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where people pay to sit and eat meals that are cooked and served on the premises.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi mọi người trả tiền để ngồi và ăn các bữa ăn được nấu và phục vụ tại chỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's go to a restaurant for dinner."

    "Hãy đi đến một nhà hàng ăn tối đi."

  • "This restaurant has excellent reviews."

    "Nhà hàng này có những đánh giá rất tốt."

  • "We booked a table at the restaurant."

    "Chúng tôi đã đặt bàn tại nhà hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun restaurateur Chủ nhà hàng hoặc người quản lý nhà hàng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restaurare
Old French
restaurer
French
restaurant
English
restaurant

Nguồn gốc từ 'phục hồi'

Từ 'restaurant' bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'phục hồi' hoặc 'làm tươi mới'. Những nhà hàng đầu tiên vào thế kỷ 18 ở Paris thường phục vụ các món súp bổ dưỡng ('bouillons restaurants') được cho là có khả năng phục hồi sức khỏe, giúp thực khách lấy lại năng lượng sau một ngày làm việc.

Usage Note

Từ 'restaurant' dùng để chỉ một cơ sở kinh doanh chuyên cung cấp dịch vụ ăn uống. Nó khác với 'cafe' (quán cà phê) thường tập trung vào đồ uống và các món ăn nhẹ, hay 'diner' (quán ăn nhỏ) có phong cách phục vụ nhanh chóng và đơn giản hơn. 'Restaurant' thường có thực đơn đa dạng và không gian trang trí chu đáo hơn.

Prepositions

at in to

- 'at a restaurant': chỉ địa điểm chung chung, ví dụ: 'We had dinner at a restaurant.'
- 'in a restaurant': nhấn mạnh việc ở bên trong nhà hàng, ví dụ: 'The waiter works in a restaurant.'
- 'to a restaurant': chỉ sự di chuyển đến nhà hàng, ví dụ: 'We are going to a restaurant.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restaurant
  • good a good restaurant
    (một nhà hàng tốt/ngon)
  • expensive an expensive restaurant
    (một nhà hàng đắt tiền)
  • fine-dining a fine-dining restaurant
    (một nhà hàng sang trọng/cao cấp)
  • busy a busy restaurant
    (một nhà hàng đông khách)
  • local a local restaurant
    (một nhà hàng địa phương)
Verb + restaurant
  • go to go to a restaurant
    (đi đến nhà hàng/đi ăn ở nhà hàng)
  • eat at eat at a restaurant
    (ăn ở nhà hàng)
  • book book a table at a restaurant
    (đặt bàn ở nhà hàng)
  • open open a restaurant
    (mở một nhà hàng)
Noun + restaurant
  • chain chain restaurant
    (chuỗi nhà hàng)
  • fast-food fast-food restaurant
    (nhà hàng thức ăn nhanh)
  • family family restaurant
    (nhà hàng gia đình (thường thân thiện với trẻ em))

Idioms

  • eat out

    ăn ngoài (thường là ở nhà hàng)

    "We often eat out on Fridays."

    (Chúng tôi thường đi ăn ngoài vào các ngày thứ Sáu.)

  • dine out

    đi ăn tối ở nhà hàng (thường trang trọng hơn 'eat out')

    "They decided to dine out for their anniversary."

    (Họ quyết định đi ăn tối ở nhà hàng để kỷ niệm ngày cưới.)

  • in the restaurant business

    trong ngành kinh doanh nhà hàng

    "My uncle has been in the restaurant business for over 20 years."

    (Chú tôi đã làm trong ngành kinh doanh nhà hàng hơn 20 năm rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restaurant

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi mọi người trả tiền để ngồi và ăn các bữa ăn được nấu và phục vụ tại chỗ.

"Let's go to a restaurant for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restaurant".

Văn hóa tiền boa (tip)

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ và Canada, việc để lại tiền boa (tip) cho nhân viên phục vụ là một phần quan trọng của văn hóa nhà hàng. Tiền boa thường dao động từ 15-20% tổng hóa đơn và được coi là một phần thu nhập chính của nhân viên. Khách hàng thường tính toán số tiền boa dựa trên chất lượng dịch vụ mà họ nhận được.

Hệ thống xếp hạng Michelin

Sao Michelin là một hệ thống xếp hạng uy tín toàn cầu dành cho các nhà hàng cao cấp, do công ty lốp xe Michelin của Pháp phát triển. Một nhà hàng có thể được trao từ một đến ba sao, biểu thị chất lượng ẩm thực xuất sắc, đáng để ghé thăm hoặc thậm chí là một chuyến đi đặc biệt. Đây là một trong những giải thưởng danh giá nhất trong ngành ẩm thực.