restaurant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where people pay to sit and eat meals that are cooked and served on the premises.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi mọi người trả tiền để ngồi và ăn các bữa ăn được nấu và phục vụ tại chỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's go to a restaurant for dinner."
"Hãy đi đến một nhà hàng ăn tối đi."
-
"This restaurant has excellent reviews."
"Nhà hàng này có những đánh giá rất tốt."
-
"We booked a table at the restaurant."
"Chúng tôi đã đặt bàn tại nhà hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | restaurateur | Chủ nhà hàng hoặc người quản lý nhà hàng. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'restaurant' dùng để chỉ một cơ sở kinh doanh chuyên cung cấp dịch vụ ăn uống. Nó khác với 'cafe' (quán cà phê) thường tập trung vào đồ uống và các món ăn nhẹ, hay 'diner' (quán ăn nhỏ) có phong cách phục vụ nhanh chóng và đơn giản hơn. 'Restaurant' thường có thực đơn đa dạng và không gian trang trí chu đáo hơn.
Prepositions
- 'at a restaurant': chỉ địa điểm chung chung, ví dụ: 'We had dinner at a restaurant.'
- 'in a restaurant': nhấn mạnh việc ở bên trong nhà hàng, ví dụ: 'The waiter works in a restaurant.'
- 'to a restaurant': chỉ sự di chuyển đến nhà hàng, ví dụ: 'We are going to a restaurant.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good restaurant (một nhà hàng tốt/ngon)
-
expensive an expensive restaurant (một nhà hàng đắt tiền)
-
fine-dining a fine-dining restaurant (một nhà hàng sang trọng/cao cấp)
-
busy a busy restaurant (một nhà hàng đông khách)
-
local a local restaurant (một nhà hàng địa phương)
-
go to go to a restaurant (đi đến nhà hàng/đi ăn ở nhà hàng)
-
eat at eat at a restaurant (ăn ở nhà hàng)
-
book book a table at a restaurant (đặt bàn ở nhà hàng)
-
open open a restaurant (mở một nhà hàng)
-
chain chain restaurant (chuỗi nhà hàng)
-
fast-food fast-food restaurant (nhà hàng thức ăn nhanh)
-
family family restaurant (nhà hàng gia đình (thường thân thiện với trẻ em))
Idioms
-
eat out
ăn ngoài (thường là ở nhà hàng)
"We often eat out on Fridays."
(Chúng tôi thường đi ăn ngoài vào các ngày thứ Sáu.)
-
dine out
đi ăn tối ở nhà hàng (thường trang trọng hơn 'eat out')
"They decided to dine out for their anniversary."
(Họ quyết định đi ăn tối ở nhà hàng để kỷ niệm ngày cưới.)
-
in the restaurant business
trong ngành kinh doanh nhà hàng
"My uncle has been in the restaurant business for over 20 years."
(Chú tôi đã làm trong ngành kinh doanh nhà hàng hơn 20 năm rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restaurant
danh từMột địa điểm nơi mọi người trả tiền để ngồi và ăn các bữa ăn được nấu và phục vụ tại chỗ.
"Let's go to a restaurant for dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restaurant".
