(Top Banner Ad)
swan song
C1
danh từ C1 Văn học, Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

swan song

UK: /ˈswɒn sɒŋ/ • US: /ˈswɑːn sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khúc hát thiên nga tác phẩm cuối đời lời từ biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final performance or accomplishment of a person's career.

Vietnamese Meaning

Tác phẩm, buổi biểu diễn cuối cùng và thường là xuất sắc nhất trong sự nghiệp của một người; sự cáo chung, sự kết thúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This album is widely regarded as the band's swan song."

    "Album này được nhiều người coi là tác phẩm cuối cùng của ban nhạc."

  • "The retiring CEO delivered his swan song at the annual shareholder meeting."

    "Vị CEO sắp nghỉ hưu đã có bài phát biểu cuối cùng tại cuộc họp cổ đông thường niên."

  • "Her final novel was a fitting swan song to a brilliant career."

    "Cuốn tiểu thuyết cuối cùng của cô là một sự kết thúc xứng đáng cho một sự nghiệp rực rỡ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

farewell performance (buổi biểu diễn chia tay)final act (hành động cuối cùng)last hurrah (lần cuối cùng huy hoàng)

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
concept
German
Schwanengesang
English
swan song

Truyền thuyết về Thiên nga

Theo truyền thuyết Hy Lạp cổ đại, thiên nga được cho là câm lặng trong suốt cuộc đời nhưng lại cất lên một bài hát tuyệt đẹp ngay trước khi chết. Từ đó, 'swan song' trở thành ẩn dụ cho màn trình diễn, tác phẩm, hoặc hành động cuối cùng của một người trước khi kết thúc một giai đoạn hoặc sự nghiệp.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự kiện cuối cùng trong một chuỗi sự kiện, hoặc tác phẩm cuối cùng của một nghệ sĩ, nhà văn, nhạc sĩ trước khi nghỉ hưu hoặc qua đời. Mang sắc thái trang trọng, đôi khi ngậm ngùi, nuối tiếc. Khác với 'finale' mang nghĩa chung chung về kết thúc, 'swan song' nhấn mạnh tính chất cuối cùng và thường là đỉnh cao.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ người hoặc sự vật sở hữu 'swan song'. Ví dụ: 'the swan song of the band'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + swan song
  • perform perform one's swan song
    (thực hiện/trình diễn màn cuối cùng)
  • deliver deliver one's swan song
    (thể hiện/phát biểu lần cuối)
  • make make one's swan song
    (tạo nên/đánh dấu màn cuối cùng)
Tính từ + swan song
  • final a final swan song
    (một màn chia tay cuối cùng)
  • magnificent a magnificent swan song
    (một màn chia tay lộng lẫy/hoành tráng)
  • emotional an emotional swan song
    (một màn chia tay đầy cảm xúc)

Idioms

  • swan song

    Hành động, màn trình diễn, hoặc tác phẩm cuối cùng của một người trước khi nghỉ hưu, qua đời, hoặc kết thúc sự nghiệp/giai đoạn hoạt động.

    "The aging director's last film was a critically acclaimed swan song."

    (Bộ phim cuối cùng của đạo diễn lão làng là một tác phẩm được giới phê bình đánh giá cao, coi như màn chia tay sự nghiệp của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swan song

danh từ
Lật mặt

Tác phẩm, buổi biểu diễn cuối cùng và thường là xuất sắc nhất trong sự nghiệp của một người; sự cáo chung, sự kết thúc.

"This album is widely regarded as the band's swan song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swan song".

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại

Khái niệm 'swan song' bắt nguồn từ niềm tin của người Hy Lạp cổ đại rằng thiên nga, vốn im lặng trong suốt cuộc đời, sẽ cất lên một bài ca tuyệt mỹ và cảm động nhất ngay trước khi chúng chết. Điều này đã tạo nên một biểu tượng mạnh mẽ cho sự kết thúc đầy ấn tượng.

Biểu tượng trong văn hóa và nghệ thuật

'Swan song' thường được sử dụng trong văn học, âm nhạc và điện ảnh để mô tả tác phẩm, màn biểu diễn hoặc hành động cuối cùng của một nghệ sĩ, nhà văn, hoặc một nhân vật quan trọng trước khi họ rời khỏi sân khấu cuộc đời hay sự nghiệp. Nó thường mang ý nghĩa của sự trọn vẹn, đỉnh cao cuối cùng.