swan song
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final performance or accomplishment of a person's career.
Vietnamese Meaning
Tác phẩm, buổi biểu diễn cuối cùng và thường là xuất sắc nhất trong sự nghiệp của một người; sự cáo chung, sự kết thúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This album is widely regarded as the band's swan song."
"Album này được nhiều người coi là tác phẩm cuối cùng của ban nhạc."
-
"The retiring CEO delivered his swan song at the annual shareholder meeting."
"Vị CEO sắp nghỉ hưu đã có bài phát biểu cuối cùng tại cuộc họp cổ đông thường niên."
-
"Her final novel was a fitting swan song to a brilliant career."
"Cuốn tiểu thuyết cuối cùng của cô là một sự kết thúc xứng đáng cho một sự nghiệp rực rỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ sự kiện cuối cùng trong một chuỗi sự kiện, hoặc tác phẩm cuối cùng của một nghệ sĩ, nhà văn, nhạc sĩ trước khi nghỉ hưu hoặc qua đời. Mang sắc thái trang trọng, đôi khi ngậm ngùi, nuối tiếc. Khác với 'finale' mang nghĩa chung chung về kết thúc, 'swan song' nhấn mạnh tính chất cuối cùng và thường là đỉnh cao.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ người hoặc sự vật sở hữu 'swan song'. Ví dụ: 'the swan song of the band'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform one's swan song (thực hiện/trình diễn màn cuối cùng)
-
deliver deliver one's swan song (thể hiện/phát biểu lần cuối)
-
make make one's swan song (tạo nên/đánh dấu màn cuối cùng)
-
final a final swan song (một màn chia tay cuối cùng)
-
magnificent a magnificent swan song (một màn chia tay lộng lẫy/hoành tráng)
-
emotional an emotional swan song (một màn chia tay đầy cảm xúc)
Idioms
-
swan song
Hành động, màn trình diễn, hoặc tác phẩm cuối cùng của một người trước khi nghỉ hưu, qua đời, hoặc kết thúc sự nghiệp/giai đoạn hoạt động.
"The aging director's last film was a critically acclaimed swan song."
(Bộ phim cuối cùng của đạo diễn lão làng là một tác phẩm được giới phê bình đánh giá cao, coi như màn chia tay sự nghiệp của ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swan song
danh từTác phẩm, buổi biểu diễn cuối cùng và thường là xuất sắc nhất trong sự nghiệp của một người; sự cáo chung, sự kết thúc.
"This album is widely regarded as the band's swan song."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swan song".
