(Top Banner Ad)
curtain call
B2
danh từ B2 Nghệ thuật biểu diễn

curtain call

UK: /ˈkɜːtn kɔːl/ • US: /ˈkɜːrtn kɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

chào màn màn chào cuối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final appearance of performers on stage after a performance to receive applause.

Vietnamese Meaning

Sự xuất hiện cuối cùng của các nghệ sĩ trên sân khấu sau một buổi biểu diễn để nhận tràng pháo tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audience gave the actors a standing ovation during the curtain call."

    "Khán giả đã dành cho các diễn viên một tràng pháo tay nhiệt liệt trong lúc chào màn."

  • "The star of the show received several curtain calls."

    "Ngôi sao của buổi diễn đã nhận được vài lần chào màn."

  • "The dancers took a final curtain call to thunderous applause."

    "Các vũ công đã có một màn chào cuối cùng trong tiếng vỗ tay như sấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curtain màn (sân khấu, cửa sổ)
Verb curtain (off) che màn, ngăn bằng màn
Noun call cuộc gọi, sự kêu gọi, lời mời
Verb call gọi, kêu gọi, gọi tên
Noun (related concept) encore tiết mục biểu diễn lại theo yêu cầu của khán giả; sự yêu cầu biểu diễn lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Compound)
curtain call (khoảng năm 1880)
Middle English
curtein + callen
Old French / Old Norse
cortine / kalla
Late Latin
cortina ('curtain')

Nguồn Gốc Từ Sân Khấu

Thuật ngữ 'curtain call' có nguồn gốc rất trực quan từ sân khấu kịch. Nó mô tả hành động khi các diễn viên được 'gọi' (call) trở lại sân khấu sau khi 'màn' (curtain) chính đã hạ xuống khi kết thúc vở diễn. Truyền thống này trở nên phổ biến vào thế kỷ 18 và 19 như một cách để khán giả thể hiện sự tán thưởng và để các diễn viên đáp lại lòng biết ơn.

Usage Note

Cụm từ này thường chỉ sự xuất hiện cuối cùng của diễn viên/nghệ sĩ sau buổi diễn, là lúc họ cúi chào khán giả để đáp lại sự tán thưởng. Nó nhấn mạnh sự kết thúc của buổi biểu diễn và sự ghi nhận dành cho những người tham gia.

Prepositions

after during

'after' (sau): The curtain call *after* the play was very moving. 'during' (trong): The audience gave them a standing ovation *during* the curtain call.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + curtain call
  • take a curtain call
    (bước ra sân khấu chào khán giả (sau buổi diễn))
  • get / receive a curtain call
    (nhận được màn chào kết (từ sự tán thưởng của khán giả))
  • give (someone) a curtain call
    ((khán giả) vỗ tay yêu cầu (diễn viên) ra chào)
  • deserve a curtain call
    (xứng đáng nhận được một màn chào kết)
Adjective + curtain call
  • final / last curtain call
    (màn chào kết cuối cùng)
  • triumphant curtain call
    (màn chào kết thành công rực rỡ)
  • emotional curtain call
    (màn chào kết đầy cảm xúc)
  • multiple curtain calls
    (nhiều lần ra sân khấu chào khán giả)

Idioms

  • the final curtain call

    Hồi kết, sự kết thúc của một sự nghiệp, một thời đại, hoặc một sự kiện quan trọng.

    "After 40 years of service, his retirement party was the final curtain call for a remarkable career."

    (Sau 40 năm cống hiến, bữa tiệc nghỉ hưu là hồi kết cho một sự nghiệp đáng nể của ông.)

  • it's curtain call for someone/something

    Đã đến lúc kết thúc/chấm dứt đối với ai đó/cái gì đó.

    "With the rise of streaming services, it's curtain call for many traditional video rental stores."

    (Với sự trỗi dậy của các dịch vụ phát trực tuyến, đây là thời điểm kết thúc đối với nhiều cửa hàng cho thuê video truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curtain call

danh từ
Lật mặt

Sự xuất hiện cuối cùng của các nghệ sĩ trên sân khấu sau một buổi biểu diễn để nhận tràng pháo tay.

"The audience gave the actors a standing ovation during the curtain call."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the audience gave the actors a standing ovation during the curtain call.
Cô ấy nói rằng khán giả đã dành cho các diễn viên một tràng pháo tay nhiệt liệt trong buổi hạ màn.
Phủ định
He said that he didn't think the play deserved a curtain call.
Anh ấy nói rằng anh ấy không nghĩ vở kịch xứng đáng được hạ màn.
Nghi vấn
She asked if they had received many flowers during their curtain call.
Cô ấy hỏi liệu họ có nhận được nhiều hoa trong buổi hạ màn hay không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the director arrives, the actors will have already taken their curtain call.
Trước khi đạo diễn đến, các diễn viên đã nhận được lời chào cuối màn rồi.
Phủ định
By the end of the premiere, the audience won't have demanded a second curtain call.
Đến cuối buổi ra mắt, khán giả sẽ không yêu cầu màn chào cuối màn thứ hai.
Nghi vấn
Will the lead actress have accepted flowers during the curtain call by the time the stagehands begin to dismantle the set?
Liệu nữ diễn viên chính đã nhận hoa trong màn chào cuối màn trước khi nhân viên sân khấu bắt đầu tháo dỡ sân khấu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curtain call".

Nghi Thức Tán Thưởng

Trong văn hóa phương Tây, 'curtain call' không chỉ là một thủ tục. Số lần và mức độ nồng nhiệt của màn chào kết phụ thuộc vào phản ứng của khán giả. Một tràng pháo tay kéo dài hoặc đặc biệt là 'standing ovation' (khán giả đứng dậy vỗ tay) là sự tán dương cao nhất, thường dẫn đến việc các diễn viên phải ra chào nhiều lần.

Ẩn Dụ Về Sự Kết Thúc

Ngoài sân khấu, 'curtain call' đã trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ trong cuộc sống, dùng để chỉ sự kiện cuối cùng mang tính công khai của một người trong sự nghiệp của họ. Ví dụ, trận đấu cuối cùng của một vận động viên, buổi hòa nhạc cuối cùng của một ban nhạc, hay bài phát biểu từ chức của một chính trị gia đều có thể được gọi là 'final curtain call'.