curtain call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final appearance of performers on stage after a performance to receive applause.
Vietnamese Meaning
Sự xuất hiện cuối cùng của các nghệ sĩ trên sân khấu sau một buổi biểu diễn để nhận tràng pháo tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The audience gave the actors a standing ovation during the curtain call."
"Khán giả đã dành cho các diễn viên một tràng pháo tay nhiệt liệt trong lúc chào màn."
-
"The star of the show received several curtain calls."
"Ngôi sao của buổi diễn đã nhận được vài lần chào màn."
-
"The dancers took a final curtain call to thunderous applause."
"Các vũ công đã có một màn chào cuối cùng trong tiếng vỗ tay như sấm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường chỉ sự xuất hiện cuối cùng của diễn viên/nghệ sĩ sau buổi diễn, là lúc họ cúi chào khán giả để đáp lại sự tán thưởng. Nó nhấn mạnh sự kết thúc của buổi biểu diễn và sự ghi nhận dành cho những người tham gia.
Prepositions
'after' (sau): The curtain call *after* the play was very moving. 'during' (trong): The audience gave them a standing ovation *during* the curtain call.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take a curtain call (bước ra sân khấu chào khán giả (sau buổi diễn))
-
get / receive a curtain call (nhận được màn chào kết (từ sự tán thưởng của khán giả))
-
give (someone) a curtain call ((khán giả) vỗ tay yêu cầu (diễn viên) ra chào)
-
deserve a curtain call (xứng đáng nhận được một màn chào kết)
-
final / last curtain call (màn chào kết cuối cùng)
-
triumphant curtain call (màn chào kết thành công rực rỡ)
-
emotional curtain call (màn chào kết đầy cảm xúc)
-
multiple curtain calls (nhiều lần ra sân khấu chào khán giả)
Idioms
-
the final curtain call
Hồi kết, sự kết thúc của một sự nghiệp, một thời đại, hoặc một sự kiện quan trọng.
"After 40 years of service, his retirement party was the final curtain call for a remarkable career."
(Sau 40 năm cống hiến, bữa tiệc nghỉ hưu là hồi kết cho một sự nghiệp đáng nể của ông.)
-
it's curtain call for someone/something
Đã đến lúc kết thúc/chấm dứt đối với ai đó/cái gì đó.
"With the rise of streaming services, it's curtain call for many traditional video rental stores."
(Với sự trỗi dậy của các dịch vụ phát trực tuyến, đây là thời điểm kết thúc đối với nhiều cửa hàng cho thuê video truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curtain call
danh từSự xuất hiện cuối cùng của các nghệ sĩ trên sân khấu sau một buổi biểu diễn để nhận tràng pháo tay.
"The audience gave the actors a standing ovation during the curtain call."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the audience gave the actors a standing ovation during the curtain call. |
Cô ấy nói rằng khán giả đã dành cho các diễn viên một tràng pháo tay nhiệt liệt trong buổi hạ màn. |
| Phủ định | He said that he didn't think the play deserved a curtain call. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không nghĩ vở kịch xứng đáng được hạ màn. |
| Nghi vấn | She asked if they had received many flowers during their curtain call. |
Cô ấy hỏi liệu họ có nhận được nhiều hoa trong buổi hạ màn hay không. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the director arrives, the actors will have already taken their curtain call. |
Trước khi đạo diễn đến, các diễn viên đã nhận được lời chào cuối màn rồi. |
| Phủ định | By the end of the premiere, the audience won't have demanded a second curtain call. |
Đến cuối buổi ra mắt, khán giả sẽ không yêu cầu màn chào cuối màn thứ hai. |
| Nghi vấn | Will the lead actress have accepted flowers during the curtain call by the time the stagehands begin to dismantle the set? |
Liệu nữ diễn viên chính đã nhận hoa trong màn chào cuối màn trước khi nhân viên sân khấu bắt đầu tháo dỡ sân khấu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curtain call".
