(Top Banner Ad)
encore
B2
noun B2 Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn

encore

UK: /ˈɒŋkɔː(r)/ • US: /ˈɑːŋkɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

hát lại biểu diễn thêm yêu cầu diễn lại màn trình diễn thêm theo yêu cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A repeated or additional performance of an item at the end of a concert or other performance, as called for by an audience.

Vietnamese Meaning

Một màn trình diễn lặp lại hoặc bổ sung vào cuối một buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn khác, theo yêu cầu của khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band played an encore after a standing ovation."

    "Ban nhạc đã chơi một đoạn encore sau một tràng pháo tay đứng."

  • "The crowd cheered wildly for an encore."

    "Đám đông reo hò cuồng nhiệt để yêu cầu một màn encore."

  • "The band gave a two-song encore."

    "Ban nhạc đã trình diễn màn encore gồm hai bài hát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun encore màn biểu diễn thêm, tiết mục bổ sung (theo yêu cầu của khán giả); yêu cầu biểu diễn lại
Verb encore yêu cầu (nghệ sĩ) biểu diễn lại; biểu diễn lại theo yêu cầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in hanc horam
French
encore
English
encore

Nguồn gốc tiếng Pháp

Từ 'encore' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pháp, nơi nó mang nghĩa là 'lại nữa' hoặc 'vẫn còn'. Vào thế kỷ 18, người nói tiếng Anh đã mượn từ này và sử dụng nó như một tiếng hô từ khán giả để yêu cầu một màn trình diễn bổ sung hoặc lặp lại một tiết mục. Truyền thống này bắt đầu từ opera và nhà hát, sau đó lan rộng sang các buổi hòa nhạc.

Usage Note

Từ 'encore' thường được sử dụng khi khán giả nhiệt tình vỗ tay, hò hét hoặc yêu cầu nghệ sĩ biểu diễn thêm một tiết mục nữa sau khi chương trình chính thức kết thúc. Nó thể hiện sự yêu thích và mong muốn được thưởng thức thêm tác phẩm của nghệ sĩ.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ lý do yêu cầu encore. Ví dụ: 'The crowd shouted for an encore.' (Đám đông hô vang yêu cầu diễn thêm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + encore
  • give give an encore
    (biểu diễn thêm một tiết mục)
  • play play an encore
    (chơi nhạc thêm một bản (làm tiết mục bổ sung))
  • perform perform an encore
    (trình diễn thêm một tiết mục)
  • demand demand an encore
    (yêu cầu biểu diễn thêm)
  • call for call for an encore
    (kêu gọi biểu diễn thêm)
Adjective + encore
  • final a final encore
    (một màn biểu diễn thêm cuối cùng)
  • rousing a rousing encore
    (một màn biểu diễn thêm đầy hào hứng/sôi động)
  • spontaneous a spontaneous encore
    (một màn biểu diễn thêm ngẫu hứng)
Phrase
  • for for an encore
    (để biểu diễn thêm một tiết mục (bổ sung))

Idioms

  • call for an encore

    kêu gọi nghệ sĩ biểu diễn thêm một tiết mục

    "The audience clapped loudly, calling for an encore."

    (Khán giả vỗ tay nồng nhiệt, kêu gọi nghệ sĩ biểu diễn thêm.)

  • give an encore

    biểu diễn thêm một tiết mục theo yêu cầu của khán giả

    "The band came back on stage to give an encore."

    (Ban nhạc trở lại sân khấu để biểu diễn thêm một tiết mục.)

  • play an encore

    chơi một bản nhạc hoặc biểu diễn một tiết mục bổ sung (thường dùng cho nhạc sĩ)

    "She played a beautiful classical piece for an encore."

    (Cô ấy đã chơi một bản nhạc cổ điển tuyệt đẹp như một tiết mục bổ sung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encore

noun
Lật mặt

Một màn trình diễn lặp lại hoặc bổ sung vào cuối một buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn khác, theo yêu cầu của khán giả.

"The band played an encore after a standing ovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd cheered and clapped, hoping that the band would encore after their last song.
Đám đông reo hò và vỗ tay, hy vọng rằng ban nhạc sẽ biểu diễn thêm sau bài hát cuối cùng của họ.
Phủ định
Although the audience chanted 'encore' for several minutes, the band did not encore because their lead singer had a sore throat.
Mặc dù khán giả hô vang 'encore' trong vài phút, ban nhạc đã không biểu diễn thêm vì ca sĩ chính của họ bị đau họng.
Nghi vấn
If we cheer loudly enough, will the band encore?
Nếu chúng ta cổ vũ đủ lớn, ban nhạc có biểu diễn thêm không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band, who felt the crowd's energy, decided to encore after their final song.
Ban nhạc, những người cảm nhận được năng lượng của đám đông, đã quyết định biểu diễn thêm sau bài hát cuối cùng của họ.
Phủ định
The play, which the audience didn't enjoy, did not encore despite the director's hopes.
Vở kịch, mà khán giả không thích, đã không diễn lại mặc dù đạo diễn hy vọng.
Nghi vấn
Was it the singer, who clearly loved performing, who decided they should encore?
Có phải ca sĩ, người rõ ràng thích biểu diễn, đã quyết định họ nên diễn lại không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the crowd had cheered louder, the band would have given an encore.
Nếu đám đông đã cổ vũ lớn hơn, ban nhạc đã có thể trình diễn thêm một lần nữa.
Phủ định
If the band had not enjoyed the performance so much, they might not have encored.
Nếu ban nhạc không thích buổi biểu diễn nhiều đến vậy, có lẽ họ đã không trình diễn thêm.
Nghi vấn
Would the audience have been disappointed if the band had not encored?
Liệu khán giả có thất vọng nếu ban nhạc không diễn thêm một lần nữa không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please encore that beautiful song.
Xin hãy hát lại bài hát hay đó.
Phủ định
Don't encore if you are tired.
Đừng hát lại nếu bạn mệt.
Nghi vấn
Encore now, please.
Hãy hát lại ngay bây giờ, làm ơn.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd is encoreing the band after their amazing performance.
Đám đông đang yêu cầu ban nhạc biểu diễn lại sau màn trình diễn tuyệt vời của họ.
Phủ định
The band is not encoreing any songs tonight due to a tight schedule.
Ban nhạc sẽ không hát lại bất kỳ bài hát nào tối nay vì lịch trình dày đặc.
Nghi vấn
Is the audience still encoreing after the house lights came on?
Khán giả vẫn đang yêu cầu biểu diễn lại sau khi đèn trong nhà bật sáng sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encore".

Truyền thống 'Encore!'

Trong các buổi hòa nhạc, opera hoặc biểu diễn trực tiếp ở phương Tây, khi khán giả rất hài lòng với màn trình diễn, họ thường vỗ tay nồng nhiệt và hô 'Encore!' để yêu cầu nghệ sĩ trở lại sân khấu và biểu diễn thêm một hoặc nhiều tiết mục nữa. Đây là cách thể hiện sự đánh giá cao và lòng nhiệt tình của khán giả đối với nghệ sĩ.

Ngầm hiểu về 'Encore'

Việc một nghệ sĩ có biểu diễn encore hay không phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời gian, hợp đồng, và mức độ tương tác của khán giả. Đôi khi, encore đã được lên kế hoạch trước như một phần của buổi biểu diễn, nhưng khán giả vẫn duy trì truyền thống hô 'Encore!' để tạo ra không khí phấn khích và kết nối với nghệ sĩ, làm cho màn trình diễn thêm phần đáng nhớ.