(Top Banner Ad)
swarm
B2
Danh từ B2 Động vật học, Khoa học tự nhiên, Giao thông (Nghĩa bóng)

swarm

UK: /swɔːm/ • US: /swɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

đàn (côn trùng) bầy (côn trùng) đám đông (người, vật) xúm xít bao vây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large group of insects moving together.

Vietnamese Meaning

Một đàn lớn côn trùng di chuyển cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A swarm of bees flew into the garden."

    "Một đàn ong bay vào vườn."

  • "A swarm of locusts devastated the crops."

    "Một đàn châu chấu tàn phá mùa màng."

  • "Fans swarmed the stage after the concert."

    "Người hâm mộ tràn lên sân khấu sau buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swarm đàn, bầy (côn trùng); đám đông (người)
Verb swarm tụ tập, kéo đến; tràn ngập (đầy rẫy)
Adjective swarming đông đúc, đầy rẫy (người hoặc vật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Khoa học tự nhiên, Giao thông (Nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swarmaz
Old English
swearm
Middle English
swarm
Modern English
swarm

Nguồn gốc của từ 'swarm'

Từ 'swarm' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại là '*swarmaz', chỉ một nhóm lớn côn trùng di chuyển cùng nhau. Từ này đã phát triển qua tiếng Old English thành 'swearm' và tiếp tục được sử dụng trong tiếng Middle English với hình thức tương tự. Ngày nay, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là một nhóm lớn, thường là côn trùng, hoặc sự di chuyển đông đúc của chúng.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các loài côn trùng như ong, kiến, châu chấu di chuyển với số lượng lớn và có tổ chức. Cũng có thể được dùng để chỉ một đám đông người hoặc vật di chuyển hỗn loạn, nhưng mang tính tiêu cực hoặc áp đảo.

Prepositions

of

‘Swarm of’ được sử dụng để chỉ một đàn, một đám đông của cái gì đó. Ví dụ: a swarm of bees.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swarm
  • large a large swarm
    (một đàn lớn)
  • huge a huge swarm
    (một đàn khổng lồ)
  • dense a dense swarm
    (một đàn dày đặc)
  • angry an angry swarm
    (một đàn đang giận dữ)
Verb + swarm
  • attract attract a swarm
    (thu hút một đàn)
  • form form a swarm
    (tạo thành một đàn)
  • join join a swarm
    (gia nhập một đàn)
Swarm + Preposition/Adverb
  • around swarm around someone/something
    (vây quanh ai/cái gì)
  • into swarm into an area
    (kéo ùa vào một khu vực)
  • over swarm over something
    (tràn ngập, bao phủ cái gì)
  • with swarm with something
    (đầy rẫy, tràn ngập cái gì)
Noun + of + swarm (types of swarms)
  • bees a swarm of bees
    (một đàn ong)
  • locusts a swarm of locusts
    (một đàn châu chấu)
  • tourists a swarm of tourists
    (một đám đông khách du lịch)
  • journalists a swarm of journalists
    (một đám đông phóng viên)

Idioms

  • swarm with something

    đầy rẫy, nhung nhúc cái gì (thường là người hoặc côn trùng)

    "The market was swarming with shoppers before Christmas."

    (Chợ đông nghịt người mua sắm trước Giáng Sinh.)

  • swarm around someone/something

    bu đen, vây kín ai/cái gì (như côn trùng)

    "The paparazzi swarmed around the celebrity as she left the building."

    (Các tay săn ảnh bu kín lấy người nổi tiếng khi cô ấy rời khỏi tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swarm

Danh từ
Lật mặt

Một đàn lớn côn trùng di chuyển cùng nhau.

"A swarm of bees flew into the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the bees swarm around the hive indicates the presence of the queen.
Việc đàn ong tụ tập xung quanh tổ cho thấy sự hiện diện của ong chúa.
Phủ định
Whether they will swarm again is not something we can predict with certainty.
Việc liệu chúng có bay đàn lại hay không là điều chúng ta không thể dự đoán chắc chắn.
Nghi vấn
Why the locusts swarm in such large numbers remains a mystery.
Tại sao châu chấu lại bay thành đàn với số lượng lớn như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding the swarm of bees is crucial for hikers in the forest.
Việc tránh một đàn ong là rất quan trọng đối với người đi bộ đường dài trong rừng.
Phủ định
He doesn't enjoy swarming around the stage during his performance.
Anh ấy không thích vây quanh sân khấu trong buổi biểu diễn của mình.
Nghi vấn
Is observing the swarm of locusts filling you with dread?
Việc quan sát đàn châu chấu tràn ngập có khiến bạn kinh hãi không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To see the bees swarm around the hive is a sign of a healthy colony.
Việc nhìn thấy đàn ong vây quanh tổ là một dấu hiệu của một đàn ong khỏe mạnh.
Phủ định
I chose not to swarm her with questions all at once.
Tôi chọn không dồn dập hỏi cô ấy tất cả các câu hỏi cùng một lúc.
Nghi vấn
Why do you want to swarm the office with so many interns?
Tại sao bạn muốn làm cho văn phòng tràn ngập nhiều thực tập sinh như vậy?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bees were swarming around the hive yesterday afternoon.
Đàn ong đang bay túa xung quanh tổ vào chiều hôm qua.
Phủ định
The protesters weren't swarming the building; they were standing peacefully.
Những người biểu tình đã không vây quanh tòa nhà; họ đang đứng một cách ôn hòa.
Nghi vấn
Were the reporters swarming the celebrity as she left the restaurant?
Có phải các phóng viên đang vây quanh người nổi tiếng khi cô ấy rời khỏi nhà hàng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bees had been swarming around the hive for hours before the beekeeper arrived.
Những con ong đã bay vây quanh tổ hàng giờ trước khi người nuôi ong đến.
Phủ định
The children hadn't been swarming the candy store all afternoon; they had only arrived an hour ago.
Bọn trẻ đã không vây quanh cửa hàng kẹo cả buổi chiều; chúng chỉ mới đến một giờ trước.
Nghi vấn
Had the reporters been swarming the courthouse all morning, waiting for the verdict?
Có phải các phóng viên đã vây quanh tòa án cả buổi sáng, chờ đợi phán quyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swarm".

Hiện tượng ong tách đàn

Trong ngành nuôi ong, 'swarm' là một thuật ngữ quan trọng chỉ hiện tượng một phần của đàn ong chúa cũ rời tổ để tìm địa điểm mới và thành lập một tổ ong mới. Đây là cách tự nhiên để ong sinh sản và mở rộng lãnh thổ, thường xảy ra vào mùa xuân.

Trí tuệ bầy đàn (Swarm Intelligence)

Trong khoa học máy tính và sinh học, 'Trí tuệ bầy đàn' (Swarm Intelligence) là một khái niệm chỉ hành vi tập thể phi tập trung của các hệ thống tự tổ chức. Ví dụ nổi bật là hành vi tìm kiếm thức ăn của đàn kiến, di cư của đàn chim, hoặc cách các bầy cá tránh kẻ săn mồi. Khái niệm này được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như robot học và tối ưu hóa thuật toán.