(Top Banner Ad)
colony
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Sinh học, Xã hội học

colony

UK: /ˈkɒl.ə.ni/ • US: /ˈkɑː.lə.ni/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc địa đàn tập đoàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country or area under the full or partial political control of another country, typically a distant one, and occupied by settlers from that country.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia hoặc khu vực chịu sự kiểm soát chính trị toàn bộ hoặc một phần của một quốc gia khác, thường là một quốc gia ở xa, và có người định cư từ quốc gia đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Australia was once a British colony."

    "Úc từng là một thuộc địa của Anh."

  • "The thirteen colonies declared independence from Britain in 1776."

    "Mười ba thuộc địa tuyên bố độc lập khỏi Anh vào năm 1776."

  • "The scientist studied a colony of bacteria under the microscope."

    "Nhà khoa học đã nghiên cứu một tập đoàn vi khuẩn dưới kính hiển vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colonist Người đi khai hoang, thực dân
Noun colonization Sự thực dân hóa, sự chiếm làm thuộc địa
Verb colonize Chiếm làm thuộc địa, định cư
Adjective colonial Thuộc về thuộc địa
Noun colonialism Chủ nghĩa thực dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Sinh học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwel-
Latin
colere
Latin
colonia
Old French
colonie
Middle English
colonie

Từ người nông dân đến vùng đất mới

Từ 'colony' bắt nguồn từ tiếng Latin 'colere', có nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'vun xới'. Ban đầu, 'colonia' dùng để chỉ một trang trại hoặc khu định cư nông nghiệp được giao cho các cựu binh La Mã. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng từ việc canh tác đất đai sang việc thiết lập các cộng đồng mới ở những vùng lãnh thổ xa xôi.

Usage Note

Thuật ngữ 'colony' thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử để mô tả các vùng đất bị chinh phục và cai trị bởi các cường quốc châu Âu. Nó mang hàm ý về sự bất bình đẳng quyền lực và khai thác tài nguyên. Trong sinh học, 'colony' đề cập đến một nhóm sinh vật sống cùng nhau, ví dụ như một đàn kiến hoặc một tập đoàn vi khuẩn. Trong xã hội học, nó có thể chỉ một cộng đồng riêng biệt trong một khu vực lớn hơn.

Prepositions

in of

'In' dùng để chỉ vị trí địa lý của colony (e.g., 'the colony in Africa'). 'Of' thường được dùng để chỉ colony thuộc về quốc gia nào (e.g., 'a colony of France').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colony
  • former former colony
    (cựu thuộc địa)
  • penal penal colony
    (khu lưu đày (dành cho tội phạm))
  • British British colony
    (thuộc địa của Anh)
Noun + colony
  • ant ant colony
    (đàn kiến/tổ kiến)
  • artist artist colony
    (khu lưu trú của nghệ sĩ)
Verb + colony
  • establish establish a colony
    (thành lập một thuộc địa/khu định cư)
  • found found a colony
    (sáng lập một thuộc địa)

Idioms

  • The thirteen colonies

    Mười ba thuộc địa (nhóm các thuộc địa của Anh ở Bắc Mỹ sau này trở thành Hoa Kỳ)

    "The American Revolution began in the thirteen colonies."

    (Cách mạng Mỹ bắt đầu tại mười ba thuộc địa.)

  • Crown colony

    Thuộc địa hoàng gia (được cai trị trực tiếp bởi chính phủ Anh)

    "Hong Kong was a British crown colony for many years."

    (Hồng Kông từng là thuộc địa hoàng gia Anh trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colony

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia hoặc khu vực chịu sự kiểm soát chính trị toàn bộ hoặc một phần của một quốc gia khác, thường là một quốc gia ở xa, và có người định cư từ quốc gia đó.

"Australia was once a British colony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colony".

Kỷ nguyên thực dân

Trong lịch sử phương Tây, 'colony' gắn liền với Thời đại Khám phá (Age of Discovery), khi các cường quốc châu Âu thiết lập sự thống trị tại các lục địa khác, ảnh hưởng sâu sắc đến ngôn ngữ, văn hóa và cấu trúc chính trị toàn cầu ngày nay.

Xã hội trong tự nhiên

Trong sinh học, 'colony' mô tả các loài côn trùng xã hội như kiến, ong hoặc mối. Khái niệm này nhấn mạnh vào 'trí tuệ tập thể' (collective intelligence), nơi mỗi cá thể làm việc vì lợi ích chung của cả đàn.