(Top Banner Ad)
sweet potato (inaccurately in north america)
Thực phẩm, Thực vật học

sweet potato (inaccurately in north america)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sweet ngọt ngào, dễ chịu
Noun sweetness sự ngọt ngào, vẻ đáng yêu
Verb sweeten làm ngọt, làm dịu
Noun potato khoai tây (củ khoai tây thông thường, có liên hệ về tên gọi nhưng khác loài)

Subject Area

Thực phẩm, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Taino
batata
Spanish
patata
English (16th Century)
potato
Old English
swēte
Modern English (17th Century)
sweet potato

Nguồn gốc tên gọi "Sweet Potato"

Từ "potato" trong tiếng Anh thực chất có nguồn gốc từ tiếng Taino (ngôn ngữ của người dân bản địa vùng Caribe) là "batata", dùng để chỉ củ khoai lang (sweet potato) ngày nay. Khi khoai tây thông thường (Solanum tuberosum) được đưa vào châu Âu, nó cũng được gọi là "potato". Để phân biệt hai loại củ này, người ta đã thêm từ "sweet" (ngọt) vào trước "potato" để tạo thành "sweet potato", chỉ loại khoai có vị ngọt tự nhiên này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweet potato
  • roasted roasted sweet potato
    (khoai lang nướng)
  • baked baked sweet potato
    (khoai lang nướng lò)
  • mashed mashed sweet potato
    (khoai lang nghiền)
  • candied candied sweet potato
    (khoai lang kẹo đường)
  • fried fried sweet potato
    (khoai lang chiên)
  • purple purple sweet potato
    (khoai lang tím)
  • orange orange sweet potato
    (khoai lang màu cam)
Noun + sweet potato (as modifier)
  • sweet potato sweet potato fries
    (khoai lang chiên)
  • sweet potato sweet potato pie
    (bánh khoai lang)
  • sweet potato sweet potato casserole
    (món khoai lang đút lò)
  • sweet potato sweet potato chips
    (khoai lang sấy giòn)
  • sweet potato sweet potato soup
    (súp khoai lang)
Verb + sweet potato
  • grow grow sweet potatoes
    (trồng khoai lang)
  • harvest harvest sweet potatoes
    (thu hoạch khoai lang)
  • peel peel sweet potatoes
    (gọt vỏ khoai lang)
  • cook cook sweet potatoes
    (nấu khoai lang)
  • eat eat sweet potatoes
    (ăn khoai lang)

Idioms

  • sweet potato pie

    bánh khoai lang (một món tráng miệng phổ biến ở Mỹ, đặc biệt là miền Nam)

    "Grandma's sweet potato pie is a Thanksgiving tradition."

    (Bánh khoai lang của bà là một món truyền thống trong Lễ Tạ Ơn.)

  • sweet potato fries

    khoai lang chiên (một món ăn kèm phổ biến, thay thế cho khoai tây chiên thông thường)

    "I prefer sweet potato fries over regular potato fries."

    (Tôi thích khoai lang chiên hơn khoai tây chiên thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweet potato (inaccurately in north america)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet potato (inaccurately in north america)".

Món ăn chủ yếu trong Lễ Tạ Ơn

Khoai lang là một loại thực phẩm chủ yếu trong ẩm thực miền Nam nước Mỹ và là món ăn không thể thiếu trong các dịp lễ như Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) và Giáng Sinh. Chúng thường xuất hiện trong các món như khoai lang đút lò nướng với kẹo dẻo (marshmallows) hoặc bánh khoai lang.

Sự nhầm lẫn giữa khoai lang và khoai mỡ (yam)

Ở Bắc Mỹ, có sự nhầm lẫn phổ biến giữa khoai lang (sweet potato) và khoai mỡ/khoai từ (true yam). Phần lớn những gì người Mỹ gọi là "yam" trong siêu thị thực chất là một loại khoai lang ruột ẩm, màu cam. Khoai mỡ thật sự (thuộc chi Dioscorea) có vỏ sần sùi, giống vỏ cây, ít ngọt và nhiều tinh bột hơn, chủ yếu được trồng ở Châu Phi, Châu Á và Caribe.