(Top Banner Ad)
potato
A1
danh từ A1 Thực phẩm, Nông nghiệp

potato

UK: /pəˈteɪtəʊ/ • US: /pəˈteɪtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

khoai tây
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A starchy plant tuber that is one of the most important food crops, cooked and eaten as a vegetable.

Vietnamese Meaning

Một loại củ giàu tinh bột, là một trong những loại cây lương thực quan trọng nhất, được nấu và ăn như một loại rau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had roast chicken and potatoes for dinner."

    "Chúng tôi đã ăn gà nướng và khoai tây cho bữa tối."

  • "These potatoes are perfect for making mashed potatoes."

    "Những củ khoai tây này rất thích hợp để làm khoai tây nghiền."

  • "Ireland is famous for its potatoes."

    "Ireland nổi tiếng với khoai tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potato Khoai tây (củ, số ít)
Adjective potatoey Có vị, mùi, hoặc kết cấu như khoai tây; nhiều tinh bột và thường mang ý nghĩa hơi nhạt nhẽo.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Taino
batata
Spanish
patata
English
potato

Hành trình Khoai tây

Từ 'potato' có nguồn gốc từ tiếng Taino (một ngôn ngữ bản địa vùng Caribbean) là 'batata', dùng để chỉ một loại khoai lang. Khi người Tây Ban Nha đến châu Mỹ, họ đã nhầm lẫn 'batata' với một loại củ khác được người Inca gọi là 'papa' (mà giờ chúng ta gọi là khoai tây). Từ 'batata' sau đó đã biến đổi thành 'patata' trong tiếng Tây Ban Nha, và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh thành 'potato' vào thế kỷ 16, mô tả loại củ này.

Usage Note

Khoai tây là một loại rau củ phổ biến, thường được dùng làm thức ăn chính hoặc nguyên liệu chế biến nhiều món ăn. Có nhiều giống khoai tây khác nhau về kích thước, hình dạng, màu sắc và hương vị. Từ 'potato' thường được dùng ở dạng số nhiều 'potatoes'. Trong tiếng lóng, 'couch potato' chỉ người lười biếng, thích xem TV.

Prepositions

with in of

Với 'with': chỉ việc ăn kèm với khoai tây (e.g., steak with potatoes). Với 'in': chỉ khoai tây được dùng trong một món ăn cụ thể (e.g., potatoes in a stew). Với 'of': chỉ một loại hoặc phần của khoai tây (e.g., a bag of potatoes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potato
  • mashed mashed potato
    (khoai tây nghiền)
  • baked baked potato
    (khoai tây nướng cả củ)
  • fried fried potatoes
    (khoai tây chiên miếng)
  • boiled boiled potatoes
    (khoai tây luộc)
  • sweet sweet potato
    (khoai lang)
  • new new potatoes
    (khoai tây non (mới thu hoạch))
Verb + potato
  • peel peel potatoes
    (gọt vỏ khoai tây)
  • mash mash potatoes
    (nghiền khoai tây)
  • fry fry potatoes
    (chiên khoai tây)
  • boil boil potatoes
    (luộc khoai tây)
  • grow grow potatoes
    (trồng khoai tây)
Noun + potato
  • potato potato chips
    (khoai tây chiên lát mỏng (bim bim))
  • potato potato salad
    (sa lát khoai tây)
  • potato potato skin
    (vỏ khoai tây (đôi khi được chế biến thành món ăn))
  • potato potato famine
    (nạn đói khoai tây)

Idioms

  • a couch potato

    Người lười biếng, chỉ thích ngồi hoặc nằm xem TV, ít vận động và thường ăn vặt.

    "My brother is a real couch potato; he spends all weekend watching movies and playing video games."

    (Anh trai tôi đúng là một 'couch potato'; anh ấy dành cả cuối tuần để xem phim và chơi trò chơi điện tử.)

  • a hot potato

    Một vấn đề hoặc chủ đề gây tranh cãi, khó giải quyết hoặc khó chịu, mà không ai muốn xử lý hoặc chịu trách nhiệm.

    "The issue of rising unemployment is a political hot potato right now, with no easy solutions."

    (Vấn đề thất nghiệp gia tăng hiện là một vấn đề 'nóng bỏng' trong chính trị, không có giải pháp dễ dàng nào.)

  • small potatoes

    Điều gì đó không quan trọng, không đáng kể hoặc không có giá trị lớn; chuyện vặt vãnh.

    "Don't worry about that small mistake; it's just small potatoes compared to the overall success of the project."

    (Đừng lo lắng về lỗi nhỏ đó; nó chỉ là chuyện nhỏ so với thành công chung của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potato

danh từ
Lật mặt

Một loại củ giàu tinh bột, là một trong những loại cây lương thực quan trọng nhất, được nấu và ăn như một loại rau.

"We had roast chicken and potatoes for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a farmer, I would grow potatoes.
Nếu tôi là một nông dân, tôi sẽ trồng khoai tây.
Phủ định
If she didn't have potatoes, she wouldn't make french fries.
Nếu cô ấy không có khoai tây, cô ấy sẽ không làm món khoai tây chiên.
Nghi vấn
Would you eat a potato if it were covered in chocolate?
Bạn có ăn khoai tây không nếu nó được phủ đầy sô cô la?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked potatoes.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích khoai tây.
Phủ định
He said that he did not want any potatoes for dinner.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn ăn khoai tây vào bữa tối.
Nghi vấn
She asked if I had eaten the potato.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã ăn củ khoai tây chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to eat potato chips.
Tôi thích ăn khoai tây chiên.
Phủ định
They don't want to eat the mashed potato.
Họ không muốn ăn khoai tây nghiền.
Nghi vấn
What kind of potato do you want to use for this dish?
Bạn muốn sử dụng loại khoai tây nào cho món ăn này?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is potating the soil for planting.
Anh ấy đang làm đất tơi xốp để trồng khoai tây.
Phủ định
They are not potating their dinner; they are ordering pizza.
Họ không nấu món khoai tây cho bữa tối; họ đang đặt pizza.
Nghi vấn
Is she potating the garden today?
Hôm nay cô ấy có đang trồng khoai tây trong vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potato".

Nguồn gốc và sự lan rộng toàn cầu

Khoai tây có nguồn gốc từ vùng núi Andes ở Nam Mỹ, nơi được người bản địa trồng cách đây hàng nghìn năm. Sau khi được người Tây Ban Nha đưa về châu Âu vào thế kỷ 16, khoai tây dần trở thành một trong những cây lương thực quan trọng nhất thế giới. Nó đóng vai trò then chốt trong việc nuôi sống hàng tỷ người và là lương thực chính ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở phương Tây.

Nạn đói khoai tây ở Ireland

Vào những năm 1840, Ireland đã phải hứng chịu một trận đại dịch bệnh trên cây khoai tây, gây ra 'Nạn đói khoai tây vĩ đại' (Great Famine). Khoai tây là nguồn lương thực chính của đa số người dân Ireland lúc bấy giờ. Sự kiện này đã dẫn đến cái chết của hàng triệu người và gây ra làn sóng di cư lớn từ Ireland đến các nước khác, đặc biệt là Hoa Kỳ, thay đổi đáng kể lịch sử và dân số của đất nước này.