potato
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A starchy plant tuber that is one of the most important food crops, cooked and eaten as a vegetable.
Vietnamese Meaning
Một loại củ giàu tinh bột, là một trong những loại cây lương thực quan trọng nhất, được nấu và ăn như một loại rau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had roast chicken and potatoes for dinner."
"Chúng tôi đã ăn gà nướng và khoai tây cho bữa tối."
-
"These potatoes are perfect for making mashed potatoes."
"Những củ khoai tây này rất thích hợp để làm khoai tây nghiền."
-
"Ireland is famous for its potatoes."
"Ireland nổi tiếng với khoai tây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | potato | Khoai tây (củ, số ít) |
| Adjective | potatoey | Có vị, mùi, hoặc kết cấu như khoai tây; nhiều tinh bột và thường mang ý nghĩa hơi nhạt nhẽo. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khoai tây là một loại rau củ phổ biến, thường được dùng làm thức ăn chính hoặc nguyên liệu chế biến nhiều món ăn. Có nhiều giống khoai tây khác nhau về kích thước, hình dạng, màu sắc và hương vị. Từ 'potato' thường được dùng ở dạng số nhiều 'potatoes'. Trong tiếng lóng, 'couch potato' chỉ người lười biếng, thích xem TV.
Prepositions
Với 'with': chỉ việc ăn kèm với khoai tây (e.g., steak with potatoes). Với 'in': chỉ khoai tây được dùng trong một món ăn cụ thể (e.g., potatoes in a stew). Với 'of': chỉ một loại hoặc phần của khoai tây (e.g., a bag of potatoes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mashed mashed potato (khoai tây nghiền)
-
baked baked potato (khoai tây nướng cả củ)
-
fried fried potatoes (khoai tây chiên miếng)
-
boiled boiled potatoes (khoai tây luộc)
-
sweet sweet potato (khoai lang)
-
new new potatoes (khoai tây non (mới thu hoạch))
-
peel peel potatoes (gọt vỏ khoai tây)
-
mash mash potatoes (nghiền khoai tây)
-
fry fry potatoes (chiên khoai tây)
-
boil boil potatoes (luộc khoai tây)
-
grow grow potatoes (trồng khoai tây)
-
potato potato chips (khoai tây chiên lát mỏng (bim bim))
-
potato potato salad (sa lát khoai tây)
-
potato potato skin (vỏ khoai tây (đôi khi được chế biến thành món ăn))
-
potato potato famine (nạn đói khoai tây)
Idioms
-
a couch potato
Người lười biếng, chỉ thích ngồi hoặc nằm xem TV, ít vận động và thường ăn vặt.
"My brother is a real couch potato; he spends all weekend watching movies and playing video games."
(Anh trai tôi đúng là một 'couch potato'; anh ấy dành cả cuối tuần để xem phim và chơi trò chơi điện tử.)
-
a hot potato
Một vấn đề hoặc chủ đề gây tranh cãi, khó giải quyết hoặc khó chịu, mà không ai muốn xử lý hoặc chịu trách nhiệm.
"The issue of rising unemployment is a political hot potato right now, with no easy solutions."
(Vấn đề thất nghiệp gia tăng hiện là một vấn đề 'nóng bỏng' trong chính trị, không có giải pháp dễ dàng nào.)
-
small potatoes
Điều gì đó không quan trọng, không đáng kể hoặc không có giá trị lớn; chuyện vặt vãnh.
"Don't worry about that small mistake; it's just small potatoes compared to the overall success of the project."
(Đừng lo lắng về lỗi nhỏ đó; nó chỉ là chuyện nhỏ so với thành công chung của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
potato
danh từMột loại củ giàu tinh bột, là một trong những loại cây lương thực quan trọng nhất, được nấu và ăn như một loại rau.
"We had roast chicken and potatoes for dinner."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a farmer, I would grow potatoes. |
Nếu tôi là một nông dân, tôi sẽ trồng khoai tây. |
| Phủ định | If she didn't have potatoes, she wouldn't make french fries. |
Nếu cô ấy không có khoai tây, cô ấy sẽ không làm món khoai tây chiên. |
| Nghi vấn | Would you eat a potato if it were covered in chocolate? |
Bạn có ăn khoai tây không nếu nó được phủ đầy sô cô la? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she liked potatoes. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích khoai tây. |
| Phủ định | He said that he did not want any potatoes for dinner. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn ăn khoai tây vào bữa tối. |
| Nghi vấn | She asked if I had eaten the potato. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã ăn củ khoai tây chưa. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to eat potato chips. |
Tôi thích ăn khoai tây chiên. |
| Phủ định | They don't want to eat the mashed potato. |
Họ không muốn ăn khoai tây nghiền. |
| Nghi vấn | What kind of potato do you want to use for this dish? |
Bạn muốn sử dụng loại khoai tây nào cho món ăn này? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is potating the soil for planting. |
Anh ấy đang làm đất tơi xốp để trồng khoai tây. |
| Phủ định | They are not potating their dinner; they are ordering pizza. |
Họ không nấu món khoai tây cho bữa tối; họ đang đặt pizza. |
| Nghi vấn | Is she potating the garden today? |
Hôm nay cô ấy có đang trồng khoai tây trong vườn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potato".
